So sánh doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH

Doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH là hai hình thức phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, mỗi loại có những đặc điểm riêng biệt và điều kiện thành lập khác nhau. Sự khác biệt này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của các chủ sở hữu mà còn định hướng chiến lược phát triển và quản lý của từng loại hình doanh nghiệp. Qua bài viết này, ACC Đồng Nai sẽ đi vào so sánh chi tiết giữa hai loại hình này, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về sự lựa chọn phù hợp cho mô hình kinh doanh của mình.

So sánh doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH
So sánh doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH

1. Khái niệm DNTN và Công ty TNHH

Doanh nghiệp tư nhân: là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp, được quy định tại khoản 1 Điều 188 Luật Doanh nghiệp 2020.

Công ty trách nhiệm hữu hạn bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, được quy định tại khoản 7 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020.

2. Tư cách pháp nhân của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: DNTN không có tư cách pháp nhân.

Đối với Công ty TNHH: Công ty TNHH có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

3. Chủ sở hữu của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN:

  • Chỉ một cá nhân duy nhất có thể là chủ của một doanh nghiệp tư nhân.
  • Chủ của doanh nghiệp tư nhân không thể đồng thời là chủ hộ kinh doanh, thành viên của công ty hợp danh hoặc chủ của doanh nghiệp tư nhân khác.

Đối với Công ty TNHH: Chủ sở hữu có thể là cá nhân hay tổ chức.

>>>> Xem thêm bài viết: Dịch vụ thành lập công ty tại Đồng Nai trọn gói giá rẻ

4. Cơ cầu tổ chức của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Mô hình hoạt động đơn giản chỉ có chủ sở hữu doanh nghiệp hoặc người quản lý thuê.

Đối với Công ty TNHH: Công ty TNHH có thể tổ chức theo hai mô hình sau:

  • Chủ tịch công ty, Giám đốc, Tổng giám đốc và Kiểm soát viên.
  • Hội đồng thành viên, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

5. Vốn điều lệ của DNTN và Công ty TNHH

Vốn điều lệ của Doanh nghiệp tư nhân và Công ty TNHH
Vốn điều lệ của Doanh nghiệp tư nhân và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Vốn điều lệ của doanh nghiệp tư nhân do chủ doanh nghiệp tự đăng ký. Trường hợp tăng hoặc giảm vốn điều lệ, DNTN phải được thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh tại địa phương doanh nghiệp đặt trụ sở.

Đối với Công ty TNHH: Vốn điều lệ của công ty là tổng giá trị tài sản mà chủ sở hữu góp trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong trường hợp tăng vốn điều lệ, chỉ cần ghi nhận trong sổ sách kế toán của công ty mà không cần phải thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh. Trong trường hợp giảm vốn, công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký giảm vốn với cơ quan đăng ký kinh doanh.

6. Cơ chế chịu trách nhiệm đối với tài sản của chủ sở hữu DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân sẽ chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình. Nếu tài sản của công ty không đủ để thanh toán các khoản nợ hoặc các nghĩa vụ tài chính khác, chủ sở hữu sẽ phải sử dụng tài sản riêng của mình để giải quyết các nợ này.

Đối với Công ty TNHH: Chủ sở hữu sẽ chịu trách nhiệm hữu hạn chỉ trong phạm vi số vốn điều lệ của công ty.

7. Quyền góp vốn thành lập công ty khác của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Doanh nghiệp tư nhân không được phép góp vốn vào việc thành lập hoặc mua cổ phần của các loại hình công ty khác.

Đối với Công ty TNHH: Công ty TNHH được phép đầu tư vào việc thành lập hoặc mua cổ phần của các loại hình công ty khác thông qua hình thức góp vốn.

8. Quyền phát hành trái phiếu của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Doanh nghiệp tư nhân không được phép phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.

Đối với Công ty TNHH: Công ty TNHH có thể phát hành trái phiếu, nhưng Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên sẽ bị hạn chế quyền phát hành cổ phần.

9. Chuyển nhượng phần vốn góp của DNTN và Công ty TNHH

Đối với DNTN: Chủ sở hữu doanh nghiệp không được phép chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ phần vốn đầu tư mà chỉ có thể bán hoặc cho thuê doanh nghiệp tư nhân cho cá nhân hoặc tổ chức khác.

Đối với Công ty TNHH: Chủ sở hữu công ty TNHH có đầy đủ quyền lực để chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của công ty.

>>>> Xem thêm bài viết: Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) là gì?

10. Ưu điểm, nhược của DNTN và Công ty TNHH

DNTN và Công ty TNHH đều tồn tại một số ưu điểm và nhược điểm như sua:

Đối với DNTN

Ưu điểm:

  • Quyền quyết định tối đa: Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Tự đăng ký vốn: Chủ sở hữu tự đăng ký vốn mà không cần phải chuyển quyền sở hữu.

Nhược điểm:

  • Nhu cầu vốn lớn: Do chỉ có một chủ sở hữu, việc huy động vốn cho các dự án kinh doanh lớn gặp khó khăn.
  • Hạn chế giao dịch: Không có tư cách pháp nhân, doanh nghiệp tư nhân có hạn chế trong một số giao dịch theo quy định pháp luật.

Đối với Công ty TNHH

Ưu điểm:

  • Quyền quyết định tối đa: Chủ sở hữu có toàn quyền quyết định mọi hoạt động kinh doanh của công ty mà không cần xin ý kiến từ các bên khác.
  • Quản lý đơn giản: Quản lý công ty dễ dàng hơn do chỉ có một tổ chức hoặc cá nhân làm chủ.

Nhược điểm:

  • Pháp lý chặt chẽ: Hệ thống pháp luật quản lý công ty TNHH khắt khe hơn so với doanh nghiệp tư nhân.
  • Hạn chế huy động vốn: Công ty TNHH không thể phát hành cổ phiếu, giới hạn khả năng huy động vốn lớn cho các dự án kinh doanh.

Từ bài viết trên, ta thấy rằng, trong khi cả hai loại hình doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, sự lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào các yếu tố như quản lý, huy động vốn, và sự rủi ro. Quý vị có thể cân nhắc kỹ lưỡng để chọn loại hình phù hợp nhất với mục tiêu kinh doanh và hợp tác với các đối tác trong tương lai.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại liên hệ với ACC Đồng Nai để được tư vấn chi tiết hơn.

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    0765 856 345