Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp

Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp” là hai yếu tố quan trọng đánh dấu sự chính thức và hoạt động hợp pháp của một doanh đơn vị. Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, việc hiểu rõ về quá trình đăng ký doanh nghiệp và quy trình cấp giấy phép kinh doanh không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là yếu tố quyết định sự thành công trong hành trình kinh doanh của họ. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về những khía cạnh quan trọng này và tại sao chúng là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của một tổ chức.

Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp
Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là gì?

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hay thường được gọi tắt là giấy chứng nhận kinh doanh) có tên tiếng Anh là Certificate of Business registration, là văn bản bằng bản điện tử hoặc bản giấy do cơ quan đăng ký kinh doanh cấp cho doanh nghiệp.

Có thể nói, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (ĐKKD) là loại giấy tờ đầu tiên của doanh nghiệp khi bắt đầu kinh doanh. Trên đó sẽ ghi lại những thông tin cơ bản của doanh nghiệp như:

  • Tên công ty;
  • Vốn điều lệ;
  • Địa chỉ trụ sở chính;
  • Mã số doanh nghiệp (hay còn gọi là mã số thuế công ty);
  • Thông tin về người đại diện theo pháp luật của công ty.

Từ đó có thể hiểu, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh là giấy tờ chứng minh doanh nghiệp được thành lập một cách hợp pháp.

Phân biệt giấy phép kinh doanh và giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

2.1. Ý nghĩa pháp lý của giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

2.1.1. Giấy phép kinh doanh

  • Là sự cho phép bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với cá nhân/tổ chức đủ điều kiện hoạt động kinh doanh một số ngành, nghề có điều kiện;
  • Tùy ngành nghề mà cá nhân, tổ chức phải thực hiện thủ tục liên quan để được cấp giấy phép kinh doanh.

2.1.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

  • Là loại giấy tờ được cơ quan đăng ký kinh doanh cấp với mục đích quản lý và bảo hộ quyền sở hữu tên doanh nghiệp;
  • Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh để được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

2.2. Điều kiện cấp giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

2.2.1. Giấy phép kinh doanh

Đối với mỗi ngành nghề khác nhau, quy định về điều kiện cấp giấy phép kinh doanh cũng sẽ khác nhau. Khi đó, điều kiện cấp giấy phép kinh doanh có thể là: về cơ sở vật chất, về chứng chỉ hành nghề, bằng cấp, vốn điều lệ, vốn ký quỹ hoặc người đại diện pháp luật…

Ví dụ:

Cụ thể về điều kiện cấp giấy phép kinh doanh ở 2 trường hợp: xin giấy phép VSATTP và xin giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa để bạn thấy được sự khác nhau về điều kiện xin cấp giấy phép kinh doanh ở mỗi ngành nghề.

➧ Xin giấy phép VSATTP

Để xin giấy phép vệ sinh ATTP, chủ cơ sở chế biến thức ăn, kinh doanh dịch vụ ăn uống phải đáp ứng điều kiện:

  • Đảm bảo yếu tố an toàn vệ sinh đối với các dụng cụ nấu nướng, chế biến;
  • Có đăng ký ngành, nghề kinh doanh thực phẩm trong giấy chứng nhận ĐKKD;
  • Trang bị đầy đủ các đồ dùng, dụng cụ đựng riêng cho thực phẩm chín và thực phẩm sống;
  • Người trực tiếp chế biến, kinh doanh tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành;
  • Nước dùng cho hoạt động kinh doanh, chế biến đạt quy chuẩn, đáp ứng đủ nhu cầu sử dụng.

➧ Xin giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa

Điều kiện để doanh nghiệp xin giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa như sau:

  • Doanh nghiệp phải làm thủ tục đăng ký xin hoạt động kinh doanh lữ hành nội địa tại Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch nơi đặt trụ sở chính;
  • Có phương án kinh doanh cụ thể, chương trình du lịch rõ ràng;
  • Người phụ trách phải tốt nghiệp trung cấp chuyên ngành lữ hành trở lên hoặc tốt nghiệp trung cấp trở lên chuyên ngành khác phải có chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa.

Lưu ý: Để được cấp giấy phép kinh doanh, cá nhân/tổ chức phải có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

2.2.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Với giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, dù là ngành nghề nào thì bạn cần phải đảm bảo các điều kiện sau:

  • Hồ sơ đăng ký theo biểu mẫu hiện hành;
  • Ngành, nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm đầu tư kinh doanh;
  • Tên doanh nghiệp phải được đặt đúng theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 ;
  • Nộp đủ phí, lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định.

2.3. Hồ sơ xin giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

2.3.1. Giấy phép kinh doanh

Về cơ bản, hồ sơ xin giấy phép kinh doanh sẽ gồm có những thành phần sau:

  • Giấy đề nghị xin giấy phép kinh doanh có điều kiện;
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
  • Bản sao điều lệ công ty;
  • Bản sao hợp lệ CMND/CCCD/hộ chiếu của người đứng đầu doanh nghiệp/cổ đông sáng lập/thành viên góp vốn;
  • Giấy tờ chứng minh trình độ nghiệp vụ và kinh nghiệm của người trực tiếp điều hành đối với lĩnh vực hoạt động;
  • Các loại văn bản, tài liệu liên quan chứng minh đủ điều kiện kinh doanh đối với từng ngành, nghề cụ thể.

Lưu ý:

Đối với các ngành, nghề khác nhau sẽ có những yêu cầu về thông tin giấy tờ, văn bản liên quan đi kèm khác nhau.

Ví dụ:

➧ Khi xin giấy phép vệ sinh ATTP, hồ sơ ngoài giấy tờ chung, bạn sẽ phải nộp thêm các văn bản, giấy tờ khác như: bản thuyết minh về trang thiết bị, cơ sở vật chất, dụng cụ đảm bảo điều kiện VSATTP, giấy xác nhận sức khỏe, giấy xác nhận tập huấn kiến thức về ATTP của chủ doanh nghiệp, người trực tiếp sản xuất.

➧ Khi xin giấy phép phòng cháy chữa cháy, hồ sơ sẽ cần thêm các văn bản, tài liệu liên quan như: bảng thống kê các phương tiện PCCC, phương án chữa cháy… 

2.3.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ cơ bản sẽ gồm có những giấy tờ sau:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp;
  • Văn bản, giấy tờ hợp lệ đối với từng loại hình doanh nghiệp (*):
    • Điều lệ công ty;
    • Danh sách thành viên;
    • Giấy tờ chứng thực cá nhân CCCD/CMND/hộ chiếu của người đại diện pháp luật;
    • Văn bản ủy quyền (trường hợp ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ).

(*): Tùy vào từng loại hình doanh nghiệp mà nội dung văn bản, giấy tờ sẽ có sự khác nhau. Bạn có thể tham khảo chi tiết hồ sơ xin giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp TNHH và công ty cổ phần tại bài viết sau:

>> Hồ sơ xin giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp TNHH;

>> Hồ sơ xin giấy chứng nhận đăng ký công ty cổ phần.

2.4. Thủ tục đăng ký giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp 

2.4.1. Giấy phép kinh doanh

Do mỗi ngành, nghề kinh doanh khác nhau có những yêu cầu về điều kiện khác nhau, do đó cơ quan tiếp nhận hồ sơ, cách thức nộp hồ sơ, thời gian xét duyệt và cấp giấy phép cũng sẽ có sự khác biệt.

Ví dụ: 

➧ Xin giấy chứng nhận ATTP:

  • 1 trong 3 cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Bộ Công thương, Bộ Y tế hoặc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (tùy vào lĩnh vực kinh doanh, cá nhân/tổ chức lựa chọn cơ quan phù hợp);
  • Thời gian xét duyệt hồ sơ: Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

➧ Xin giấy phép PCCC:

  • 1 trong 2 cơ quan tiếp nhận hồ sơ: Cục Cảnh sát PCCC thuộc Bộ Công an hoặc Phòng Cảnh sát PCCC (tùy vào ngành, nghề, lĩnh vực kinh doanh mà cá nhân, tổ chức lựa chọn cơ quan phù hợp);
  • Thời gian xét duyệt hồ sơ: Từ 5 – 15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

Lưu ý: 

Đối với giấy phép kinh doanh, cơ quan thẩm quyền sẽ kiểm tra, thẩm định trực tiếp tại cơ sở kinh doanh. Nếu cơ sở đảm bảo đúng quy định, cơ quan sẽ tiến hành cấp giấy phép.

2.4.2. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Thủ tục xin giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được thực hiện tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.

Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ tiến hành cấp giấy chứng nhận cho doanh nghiệp, theo đó:

  • Trường hợp hồ sơ không hợp lệ, cơ quan thẩm quyền sẽ gửi thông báo bằng văn nội dung cần bổ sung, sửa đổi;
  • Trường hợp từ chối cấp, cơ quan thẩm quyền gửi thông báo bằng văn bản nêu rõ lý do.

2.5. Thời hạn của giấy phép kinh doanh, giấy phép đăng ký kinh doanh

2.5.1. Giấy phép kinh doanh

Hầu hết các giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh đều có thời hạn sử dụng. Thời hạn cụ thể sẽ căn cứ vào ngành nghề cũng như loại giấy phép kinh doanh.

Ví dụ:

➧ Giấy phép PCCC, giấy phép bán buôn rượu có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp;

➧ Giấy phép VSATTP có thời hạn 3 năm kể từ ngày cấp.

Lưu ý:

Khi giấy phép hết hạn, cá nhân/tổ chức bắt buộc phải làm thủ tục gia hạn hoặc cấp mới để có thể tiếp tục hoạt động kinh doanh ngành nghề đó.

2.5.2. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Hiện tại, luật không có quy định về thời hạn sử dụng đối với giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. 

Ý nghĩa pháp lý của từng loại giấy phép

Ý nghĩa pháp lý của việc cấp giấy phép kinh doanh và giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp được coi là giấy chứng nhận của cơ quan hành chính công Nhà nước, là nghĩa vụ của Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu tên doanh nghiệp.
  • Giấy phép kinh doanh có ý nghĩa là sự cho phép hoạt động của cơ quan quản lý Nhà nước, là quyền kinh doanh của công dân, còn có thể gọi là cơ chế đề nghị – cấp.

Điều kiện cấp của từng loại giấy

Hiểu rõ điều kiện cấp của từng loại để chuẩn bị đáp ứng đủ khi bắt đầu kinh doanh.

Điều kiện cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi có đủ các điều kiện sau đây:

+ Ngành nghề đăng ký kinh doanh không bị cấm đầu tư kinh doanh;

+ Tên của doanh nghiệp được đặt theo đúng quy định của pháp luật

+ Có hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ;

+ Nộp đủ lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo quy định pháp luật về phí và lệ phí.

Điều kiện cấp giấy phép kinh doanh

Đối với ngành, nghề mà pháp luật về đầu tư và pháp luật có liên quan quy định phải có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi có đủ điều kiện theo quy định. Ví dụ như: kinh doanh bán lẻ thuốc lá, kinh doanh bán buôn rượu, kinh doanh dịch vụ thẩm định giá…). Điều kiện kinh doanh là yêu cầu mà doanh nghiệp phải có hoặc phải thực hiện khi kinh doanh ngành, nghề cụ thể, được thể hiện bằng giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh, chứng chỉ hành nghề, chứng nhận bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, yêu cầu về vốn pháp định hoặc yêu cầu khác.).

Hồ sơ và thủ tục cấp từng loại

Mỗi loại giấy có hồ sơ và thủ tục cấp khác nhau. Chúng ta cùng đi chi tiết từng loại.

Hồ sơ và thủ tục đăng ký giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Hồ sơ bao gồm:

+ Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.

+ Hồ sơ hợp lệ với mỗi loại hình doanh nghiệp ( Ví dụ: Điều lệ công ty, danh sách các thành viên, bản sao các giấy tờ thẻ căn cước công dân, giấy chứng minh nhân dân, hộ chiếu hoặc các chứng thức cá nhân hợp pháp khác, …).

Thủ tục thành lập doanh nghiệp: Người thành lập doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền gửi hồ sơ đăng ký doanh nghiệp theo quy định của pháp luật cho Cơ quan đăng ký doanh nghiệp. Cơ quan đăng ký doanh nghiệp có trách nhiệm xem xét tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Hồ sơ và thủ tục xin giấy phép kinh doanh

Về hồ sơ và thủ tục xin giấy phép cơ bản sẽ có:

– Giấy đề nghị;

– Giấy chứng nhận doanh nghiệp bản sao;

– Các văn bản chứng minh đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh;

Ngoài ra tuỳ vào từng loại giấy cụ thể mà có các tài liệu, văn bản đi kèm khác nhau.

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ tiến hành thẩm định, kiểm tra các điều kiện. Nếu hồ sơ và điều kiện thực tế đáp ứng đầy đủ sẽ được cấp giấy phép kinh doanh.

  1. Thời gian có hiệu lực của từng loại giấy

– Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: do nhà đầu tư quyết định, thường không ghi vào Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

– Giấy phép kinh doanh: do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép ghi vào giấy phép, thời hạn thường từ vài tháng đến vài năm.

  1. Các câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh nghiệp cần có cả giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp?

Doanh nghiệp cần có cả giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp vì hai loại giấy tờ này đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận tính hợp pháp và pháp lý của doanh nghiệp. Dưới đây là một số lý do giải thích tại sao doanh nghiệp cần sở hữu cả hai loại giấy tờ này:

Xác Nhận Tính Hợp Pháp

   – Giấy Phép Kinh Doanh: Chứng nhận doanh nghiệp được phép hoạt động trong một hoặc nhiều lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Đây là bằng chứng về việc doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình.

   – Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp: Chứng nhận sự tồn tại pháp lý của doanh nghiệp, với thông tin về tên, địa chỉ, và các chi tiết khác của doanh nghiệp.

Thực Hiện Các Quyền Lợi Thuế:

   – Giấy Phép Kinh Doanh: Cần thiết để hưởng các quyền lợi thuế và các chính sách khác từ nhà nước.

   – Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp: Là cơ sở để xác định mã số thuế, giúp doanh nghiệp thực hiện các thủ tục liên quan đến thuế.

Xây Dựng Mối Quan Hệ Kinh Doanh:

   – Giấy Phép Kinh Doanh:Đóng vai trò quan trọng khi doanh nghiệp muốn hợp tác, ký kết hợp đồng với đối tác hoặc tham gia thị trường.

   – Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp:Là bằng chứng về tính chính thức và pháp lý của doanh nghiệp, tăng cường uy tín trong mối quan hệ kinh doanh.

Duy Trì Mối Quan Hệ Ngân Hàng:

   – Giấy Phép Kinh Doanh: Ngân hàng thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp giấy phép kinh doanh khi mở tài khoản doanh nghiệp.

   – Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp: Cần thiết cho việc xác nhận danh tính và tính hợp pháp của doanh nghiệp.

Quản Lý Nội Bộ

   – Giấy Phép Kinh Doanh và Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp: Đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nội bộ, giúp doanh nghiệp theo dõi và kiểm soát thông tin đăng ký, giấy tờ, và các thông tin quan trọng khác về doanh nghiệp.

Tóm lại, sự kết hợp giữa giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp giúp doanh nghiệp có được cơ sở pháp lý vững chắc và thúc đẩy hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả.

Quy trình đăng ký giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp như thế nào?

Quy trình đăng ký giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp có thể thay đổi tùy theo quy định của từng quốc gia. Dưới đây là một mô tả tổng quan về quy trình đăng ký này tại Việt Nam:

Quy trình đăng ký Giấy Đăng Ký Doanh Nghiệp (GĐKDN):

  • Chuẩn bị Hồ Sơ:
    • Xác định tên doanh nghiệp.
    • Chuẩn bị các giấy tờ cá nhân của người đăng ký.
  • Đăng Ký Trực Tuyến hoặc Tại Cơ Quan Đăng Ký:
    • Đối với doanh nghiệp mới, có thể đăng ký trực tuyến trên hệ thống quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
    • Hoặc nộp hồ sơ tại Cơ quan đăng ký doanh nghiệp địa phương.
  • Nhận Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp (GĐKDN):
    • Sau khi kiểm tra và chấp nhận hồ sơ, cơ quan đăng ký sẽ cấp Giấy Chứng Nhận Đăng Ký Doanh Nghiệp.

Quy trình đăng ký Giấy Phép Kinh Doanh (GPKD):

  • Chuẩn Bị Hồ Sơ:
    • Xác định ngành nghề kinh doanh cần đăng ký giấy phép.
    • Chuẩn bị các giấy tờ, văn bản liên quan đến ngành nghề và hoạt động kinh doanh.
  • Đăng Ký Tại Cơ Quan Thuế:
    • Nộp hồ sơ đăng ký giấy phép kinh doanh tại Cơ quan Thuế địa phương.
    • Điền đầy đủ thông tin về loại hình kinh doanh và các yếu tố khác liên quan.
  • Kiểm Tra và Cấp Giấy Phép:
    • Cơ quan thuế sẽ kiểm tra hồ sơ và đảm bảo các điều kiện đăng ký đầy đủ.
    • Nếu đủ điều kiện, cấp Giấy Phép Kinh Doanh.

Lưu ý rằng các quy trình có thể có sự biến động, và doanh nghiệp cần theo dõi và tuân thủ các quy định cụ thể của cơ quan đăng ký doanh nghiệp và cơ quan thuế địa phương. Việc hợp tác với chuyên gia pháp lý có thể giúp doanh nghiệp hiểu rõ và thực hiện đúng các bước trong quy trình đăng ký.

Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động kinh doanh?

Giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp là hai tài liệu quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, và chúng ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong quá trình vận hành. Dưới đây là một số ảnh hưởng chính:

  • Tính Hợp Pháp và Pháp Lý:
    • Giấy đăng ký doanh nghiệp chứng minh sự tồn tại và tính pháp lý của doanh nghiệp trong hệ thống quản lý doanh nghiệp của quốc gia.
    • Giấy phép kinh doanh xác nhận rằng doanh nghiệp có quyền hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh đã được đăng ký.
  • Quyền Lợi Thuế và Chính Sách Khác:
    • Việc có giấy đăng ký doanh nghiệp và giấy phép kinh doanh là cơ sở để doanh nghiệp được hưởng các quyền lợi thuế và chính sách khác từ nhà nước.
  • Quản Lý Nội Bộ:
    • Cả hai tài liệu đều là công cụ quản lý nội bộ quan trọng. Chúng giúp theo dõi thông tin và đảm bảo rằng doanh nghiệp đang hoạt động theo đúng các quy định.
  • Mối Quan Hệ Kinh Doanh:
    • Khi doanh nghiệp muốn hợp tác, ký kết hợp đồng, hay thậm chí tham gia thị trường, giấy đăng ký doanh nghiệp và giấy phép kinh doanh là bằng chứng quan trọng để chứng minh tính chính thức và pháp lý của doanh nghiệp.
  • Mối Quan Hệ Ngân Hàng:
    • Ngân hàng thường yêu cầu doanh nghiệp cung cấp giấy đăng ký doanh nghiệp và giấy phép kinh doanh khi mở tài khoản doanh nghiệp hoặc yêu cầu các dịch vụ tài chính khác.
  • Duy Trì An Sinh Xã Hội và Bảo Hiểm:
    • Các chương trình an sinh xã hội và bảo hiểm thường đòi hỏi doanh nghiệp có giấy đăng ký doanh nghiệp và giấy phép kinh doanh để tham gia.
  • Nâng Cao Uy Tín Thương Hiệu:
    • Có giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp giúp nâng cao uy tín và tin cậy của doanh nghiệp trong mắt đối tác, khách hàng và cộng đồng.

Tóm lại, sự có mặt của giấy phép kinh doanh và giấy đăng ký doanh nghiệp không chỉ là yếu tố pháp lý mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi, mối quan hệ và uy tín của doanh nghiệp.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

087.790.7790