Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?

Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là một khái niệm kinh tế đề cập đến việc các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia sử dụng vốn hoặc tài sản của mình để đầu tư vào các cơ sở, doanh nghiệp hoặc tài sản nằm ngoài biên giới quốc gia của họ. Đây thường là một phương thức đầu tư phổ biến, trong đó nhà đầu tư có thể sở hữu hoặc kiểm soát các khoản đầu tư mà không cần phải tham gia trực tiếp vào quản lý hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp đó. Hãy cùng tìm hiểu Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì? thông qua bài viết dưới đây.

Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?
Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?

1. Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?

Theo quy định tại khoản 1 của Điều 3 trong Nghị định 135/2015/NĐ-CP, đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là việc đầu tư ra nước ngoài thông qua việc mua bán chứng khoán, các giấy tờ có giá trị khác hoặc đầu tư qua các quỹ đầu tư chứng khoán, các tổ chức tài chính trung gian khác ở nước ngoài.

2. Đặc điểm đầu tư nước ngoài gián tiếp

Các đặc điểm của đầu tư gián tiếp nước ngoài được thể hiện như sau:

  • Mục đích chủ yếu của đầu tư là thu lợi nhuận, vì vậy nhà đầu tư tập trung vào việc thu được lợi nhuận mà không tham gia trực tiếp vào quản lý các doanh nghiệp mà họ đầu tư.
  • Đầu tư gián tiếp nước ngoài chủ yếu là hoạt động tài chính trên thị trường tài chính, không đi kèm cam kết chuyển giao tài sản vật chất, công nghệ, đào tạo lao động và kinh nghiệm quản lý như trong đầu tư trực tiếp.
  • Do thị trường tài chính biến động nhanh chóng, nên đầu tư gián tiếp thường không đảm bảo tính ổn định cao như đầu tư trực tiếp, có thể dẫn đến sự mất cân bằng trong nền kinh tế.
  • Hoạt động đầu tư gián tiếp thường được triển khai tại các nước có hệ thống tài chính mạnh mẽ và hiệu quả, thay vì ở các nước chậm phát triển với hệ thống tài chính yếu, để đảm bảo luân chuyển nguồn vốn liên tục từ nước đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư.

3. Phương thức đầu tư gián tiếp ra nước ngoài

Các phương thức thực hiện hoạt động đầu tư gián tiếp ra nước ngoài của tổ chức kinh tế bao gồm:

  • Tự doanh đầu tư gián tiếp ra nước ngoài.
  • Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài thông qua việc ủy thác.

4. Các hình thức đầu tư nước ngoài gián tiếp

Hoạt động đầu tư gián tiếp ra nước ngoài của các tổ chức kinh tế tại Việt Nam có thể được thực hiện thông qua một số hình thức cụ thể, theo quy định tại Điều 5 của Thông tư 05/2014/TT-NHNN, được sửa đổi và bổ sung vào năm 2019 như sau:

  • Góp vốn, mua, bán cổ phần, phần vốn góp vào doanh nghiệp, trừ các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài được liệt kê tại khoản 2 của Điều 3 trong Thông tư 06/2019/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có) chưa niêm yết, chưa đăng ký giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán.
  • Góp vốn, mua, bán cổ phần, phần vốn góp vào doanh nghiệp đã niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán.
  • Mua, bán trái phiếu và các loại chứng khoán khác trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mua bán các giấy tờ có giá khác bằng đồng Việt Nam do tổ chức cư trú được phép phát hành trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Ủy thác đầu tư bằng đồng Việt Nam thông qua công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán và các tổ chức được phép thực hiện nghiệp vụ ủy thác đầu tư theo quy định của pháp luật về chứng khoán; thông qua tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép thực hiện nghiệp vụ ủy thác đầu tư theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Góp vốn, chuyển nhượng vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài trong các quỹ đầu tư chứng khoán và công ty quản lý quỹ theo quy định của pháp luật về chứng khoán.
  • Các hình thức đầu tư gián tiếp khác theo quy định của pháp luật.

5. Ưu điểm và nhược điểm của đầu tư nước ngoài gián tiếp

Ưu điểm và nhược điểm của đầu tư nước ngoài gián tiếp
Ưu điểm và nhược điểm của đầu tư nước ngoài gián tiếp

Đầu tư gián tiếp nước ngoài là một hình thức đầu tư ngày càng phổ biến trên toàn cầu trong bối cảnh hiện nay, khi sự hội nhập kinh tế toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đầu tư nước ngoài gián tiếp mang đến một số ưu và nhược điểm mà các nhà đầu tư cũng như doanh nghiệp nhận đầu tư cần lưu ý như sau:

Ưu điểm:

  • Đối với doanh nghiệp đầu tư: Nguồn vốn liên tục chuyển động giúp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc đầu tư, không bị rủi ro vốn động tại một chỗ. Doanh nghiệp có thể tự chủ động nghiên cứu thị trường và nơi nhận đầu tư, hiểu rõ hơn về thị trường và khả năng phát triển của doanh nghiệp và quốc gia nhận đầu tư, từ đó có chính sách đầu tư phù hợp cho các lần tiếp theo.
  • Đối với doanh nghiệp và quốc gia nhận đầu tư: Có nguồn vốn từ nước ngoài để phát triển tiềm năng vốn có, không cần tốn chi phí khi vay vốn từ nhiều nguồn khác nhau. Hệ thống tài chính được thúc đẩy phát triển, kích thích sự thay đổi trong pháp luật và chính sách quốc gia để thu hút đầu tư nước ngoài.

Nhược điểm:

  • Đối với chủ đầu tư: Chủ đầu tư không có quyền tham gia vào quản lý, kiểm soát hoạt động sử dụng vốn cũng như các chính sách phát triển nội bộ của doanh nghiệp nhận đầu tư, do đó không thể tối đa hóa lợi nhuận từ vốn đầu tư của mình và có nguy cơ mất lỗ.
  • Đối với doanh nghiệp nhận đầu tư: Nếu nguồn vốn là từ tư nhân, hạn chế góp vốn tối đa của chủ đầu tư nước ngoài có thể làm giảm khả năng hút vốn. Hạn chế trong việc tiếp thu công nghệ tiên tiến và kinh nghiệm quản lý hiện đại. Sự phụ thuộc vào vốn của chủ đầu tư nước ngoài có thể tạo ra rủi ro khi họ thực hiện các biện pháp đột ngột trong hoạt động đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường vốn trong nước. Dòng vốn liên tục vào ra có thể gây “chấn thương” đến thị trường tài chính quốc gia.

6. Nguồn vốn để đầu tư gián tiếp ra nước ngoài được quy định thế nào?

Căn cứ Điều 10 Nghị định 135/2015/NĐ-CP quy định về nguồn vốn để đầu tư gián tiếp ra nước ngoài như sau:

  • Tổ chức tự doanh (ngoại trừ ngân hàng thương mại và công ty tài chính tổng hợp) có thể sử dụng ngoại tệ có sẵn trên tài khoản và ngoại tệ mua từ các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, tuân thủ theo hạn mức tự doanh được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xác nhận đăng ký để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài.
  • Tổ chức ủy thác (trừ ngân hàng thương mại và công ty tài chính tổng hợp) chỉ được phép sử dụng ngoại tệ có sẵn trên tài khoản để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài thông qua việc ủy thác cho tổ chức được ủy thác.
  • Ngân hàng thương mại và công ty tài chính tổng hợp tự cân đối nguồn ngoại tệ để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài, nhưng phải đảm bảo tuân thủ các quy định về trạng thái ngoại tệ, các giới hạn và tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động ngân hàng.
  • Nhà đầu tư không được phép sử dụng vốn vay bằng đồng Việt Nam từ các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài để mua ngoại tệ để đầu tư gián tiếp ra nước ngoài.
  • Nhà đầu tư cũng không được phép sử dụng vốn vay ngoại tệ trong nước và nước ngoài để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài.

7. Mọi người cùng hỏi

Điều kiện cần thiết để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?

Điều kiện quan trọng để thực hiện đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là có kiến thức vững vàng về thị trường tài chính, hiểu biết về quy định pháp lý và rủi ro của việc đầu tư vào các quốc gia nước ngoài.

Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài có ưu điểm gì so với đầu tư trực tiếp?

Một ưu điểm của đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là tính linh hoạt và rủi ro thấp hơn so với đầu tư trực tiếp, vì nhà đầu tư không cần tham gia vào quản lý hàng ngày của doanh nghiệp.

Liệu đầu tư gián tiếp ra nước ngoài có đem lại lợi ích tài chính?

Có, đầu tư gián tiếp ra nước ngoài có thể mang lại lợi ích tài chính như lợi suất đầu tư cao, đa dạng hóa danh mục đầu tư và tiếp cận các cơ hội đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, cũng có những rủi ro cần xem xét kỹ lưỡng trước khi thực hiện đầu tư này.

Hy vọng qua bài viết, ACC Đồng Nai đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Đầu tư gián tiếp ra nước ngoài là gì?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với ACC Đồng Nai nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    0765 856 345