Hạn chế đầu tư nước ngoài vào Việt Nam

Hạn chế của đầu tư nước ngoài vào Việt Nam có thể được nhìn nhận từ nhiều góc độ khác nhau, từ môi trường kinh doanh đến thủ tục hành chính và sự không đồng nhất trong các quy định pháp luật. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến quyết định của các doanh nghiệp mà còn có thể làm giảm sự hấp dẫn của Việt Nam trên thị trường đầu tư quốc tế.

Hạn chế đầu tư nước ngoài vào Việt Nam
Hạn chế đầu tư nước ngoài vào Việt Nam

1. Chưa tối ưu chi phí

Để tiết kiệm chi phí, các doanh nghiệp Việt cần tự tìm ra các giải pháp phù hợp. Tuy nhiên, cần hạn chế việc tăng giá sản phẩm để phản ánh giá nguyên liệu đầu vào hoặc cắt giảm lương của lao động để bù đắp, cũng như tránh các biện pháp cực đoan khác có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.

2. Nguồn cung lao động hạn chế

Hiện nay, chính sách quản lý đối với người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam được thực hiện khá chặt chẽ và nghiêm ngặt. Cụ thể, các quy định tại Mục 3 của Bộ luật Lao động số 45/2019/QH14 và các hướng dẫn tại Nghị định số 152/2020/NĐ-CP liên quan đến việc tuyển dụng và quản lý người lao động nước ngoài tại Việt Nam đều đặt ra nhiều điều kiện và thủ tục khắt khe, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế Việt Nam.

Những quy định này được thiết lập với mục tiêu ưu tiên và bảo vệ nguồn việc làm cho lao động trong nước, hạn chế việc sử dụng lao động nước ngoài. Tuy nhiên, điều này dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao trong một số lĩnh vực tại Việt Nam.

Từ góc nhìn của các nhà đầu tư nước ngoài, việc hạn chế tuyển dụng lao động nước ngoài cũng khiến họ cảm thấy Việt Nam chưa thực sự mở cửa với yếu tố ngoại, có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của họ.

3. Hạn chế của nhà đầu tư nước ngoài như thế nào?

Các nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia đầu tư vào một quốc gia có thể đối mặt với một số hạn chế. Dưới đây là một số hạn chế phổ biến mà các nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp phải, cùng với các lĩnh vực mà các hạn chế này thường xuất hiện:

Hạn chế về chính trị và pháp lý:

  • Chính trị và ổn định chính trị: Sự biến động chính trị trong một quốc gia có thể tạo ra không chắc chắn cho môi trường kinh doanh và ảnh hưởng đến dự án đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài.
  • Luật pháp và quy định: Các quy định pháp lý có thể thay đổi hoặc không rõ ràng, tạo ra sự không chắc chắn về quyền sở hữu, quyền vay mượn và các quyền khác liên quan đến đầu tư.

Hạn chế về ngôn ngữ và văn hóa:

  • Ngôn ngữ: Khả năng giao tiếp và hiểu rõ các văn bản hợp đồng, luật pháp và thủ tục có thể bị hạn chế nếu không hiểu ngôn ngữ địa phương.
  • Văn hóa: Khác biệt về văn hóa, phong tục và tập quán kinh doanh có thể gây ra sự không thống nhất trong quá trình làm việc và quản lý.

Hạn chế về hạ tầng và cơ sở vật chất:

  • Hạ tầng kỹ thuật: Độ phát triển của hạ tầng về giao thông, năng lượng và thông tin có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện dự án và hoạt động kinh doanh.
  • Cơ sở vật chất: Sự thiếu hụt cơ sở vật chất hoặc vấn đề về an toàn có thể tạo ra rủi ro cho dự án đầu tư.

Hạn chế về quản lý và lao động:

  • Quản lý dự án: Khả năng tương tác với quản lý và đối tác địa phương, cũng như khả năng quản lý dự án từ xa có thể gặp khó khăn do văn hóa và thời gian.
  • Lao động: Quy định về lao động và thực tế về nguồn lao động có thể ảnh hưởng đến khả năng tuyển dụng và quản lý nhân sự.

Hạn chế về tài chính và thị trường:

  • Nguy cơ tỷ giá hối đoái: Sự biến đổi trong tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến giá trị đầu tư và lợi nhuận của các nhà đầu tư nước ngoài.
  • Thị trường tài chính: Sự không ổn định trong thị trường tài chính địa phương có thể tạo ra rủi ro cho các nhà đầu tư.

Hạn chế ngành hoặc lĩnh vực đầu tư:

  • Ngành cấm hoặc hạn chế: Một số ngành nhạy cảm hoặc quan trọng cho quốc gia có thể bị cấm hoặc hạn chế đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
  • Ngành đòi hỏi kiến thức chuyên môn: Các lĩnh vực yêu cầu kiến thức chuyên môn cao có thể đặt ra thách thức cho các nhà đầu tư nước ngoài không có sự hiểu biết đầy đủ về ngành đó.

Những hạn chế này có thể thay đổi tùy theo quốc gia và ngành, nhưng chúng thường đại diện cho những thách thức chung mà các nhà đầu tư nước ngoài có thể phải đối mặt khi thực hiện đầu tư ở nước ngoài.

4. Hạn chế về ngành nghề kinh doanh

Các hạn chế về ngành nghề kinh doanh cho nhà đầu tư nước ngoài thường phụ thuộc vào các ngành có sự quan tâm đặc biệt từ phía chính phủ hoặc các ngành chiến lược của quốc gia. Dưới đây là một số ví dụ về những hạn chế về ngành nghề kinh doanh mà nhà đầu tư nước ngoài có thể gặp phải:

  • Ngân hàng và Tài chính: Quy định về ngân hàng và tài chính thường được kiểm soát chặt chẽ bởi chính phủ để bảo vệ hệ thống tài chính và ổn định kinh tế. Một số quốc gia có thể hạn chế sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài trong ngành này hoặc đặt các rào cản cao.
  • Ngành Dầu khí và Năng lượng: Các nguồn tài nguyên tự nhiên quan trọng như dầu, khí đốt và năng lượng thường được xem xét rất cẩn thận bởi các chính phủ. Các quy định về quyền khai thác, quản lý tài nguyên và biến động giá có thể tạo ra hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài.
  • Truyền thông và Truyền hình: Ngành truyền thông và truyền hình thường liên quan đến việc kiểm soát thông tin và tác động đến quan điểm công chúng. Do đó, một số quốc gia có thể áp dụng hạn chế đối với việc sở hữu hoặc tham gia vào các doanh nghiệp truyền thông.
  • An ninh và Quốc phòng: Các ngành liên quan đến an ninh và quốc phòng thường bị hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài để đảm bảo rằng thông tin và công nghệ nhạy cảm không bị rò rỉ hoặc rơi vào tay sai.
  • Ngành Y tế và Dược phẩm: Việc kiểm soát chất lượng, an toàn và quản lý dược phẩm có thể tạo ra hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài. Các quy định về thử nghiệm lâm sàng, chứng nhận và quản lý sản phẩm y tế có thể rất nghiêm ngặt.
  • Lĩnh vực Công nghệ cao: Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, khoa học dữ liệu và công nghệ thông tin có thể có quy định về bảo mật và quản lý dữ liệu, tạo ra hạn chế đối với việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.
  • Ngành Nông nghiệp và Thực phẩm: Một số quốc gia có thể hạn chế đối với việc sở hữu đất đai và tham gia vào ngành nông nghiệp để bảo vệ lợi ích nội địa và đảm bảo an ninh lương thực.
  • Ngành Giáo dục và Đào tạo: Các quốc gia có thể áp dụng hạn chế đối với việc tham gia vào các doanh nghiệp giáo dục và đào tạo để đảm bảo quyền quản lý giáo dục và kiểm soát nội dung học tập.

Do đó, các hạn chế về ngành nghề kinh doanh cho nhà đầu tư nước ngoài có thể đa dạng và thay đổi tùy theo quốc gia và chính sách của mỗi quốc gia. Việc nắm rõ quy định và thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư là rất quan trọng để tránh những rủi ro và thất bại không cần thiết.

5. Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn

Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn
Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn

Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn là một trong những yếu tố quan trọng mà các nhà đầu tư nước ngoài có thể đối mặt khi tham gia đầu tư tại một quốc gia. Điều này thường liên quan đến việc quy định giới hạn về tỷ lệ sở hữu cổ phần của doanh nghiệp hoặc dự án mà nhà đầu tư nước ngoài được phép nắm giữ. Dưới đây là một số hạn chế thường gặp về tỷ lệ sở hữu vốn cho nhà đầu tư nước ngoài:

  • Giới hạn tối đa về tỷ lệ sở hữu: Một số quốc gia có thể áp dụng giới hạn cụ thể về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong một doanh nghiệp. Chẳng hạn, quốc gia có thể quy định rằng nhà đầu tư nước ngoài chỉ được nắm giữ tối đa 30% cổ phần trong một doanh nghiệp.
  • Yêu cầu phê duyệt đặc biệt: Trong một số trường hợp, việc nắm giữ cổ phần vượt quá một mức ngưỡng nhất định có thể yêu cầu sự phê duyệt đặc biệt từ cơ quan quản lý hoặc chính phủ.
  • Ngành nhạy cảm: Trong các ngành như an ninh, quốc phòng, truyền thông, nguồn năng lượng chiến lược, một số quốc gia có thể áp dụng hạn chế cao hơn về tỷ lệ sở hữu vốn để bảo vệ quyền lợi quốc gia.
  • Điều kiện đầu tư và thời gian: Một số quốc gia có thể cho phép nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ tỷ lệ sở hữu cao hơn nếu họ cam kết thực hiện đầu tư lớn hoặc duy trì dự án trong thời gian dài.
  • Phân đoạn ngành: Trong một số ngành, quốc gia có thể chia thành các phân đoạn và quy định rằng nhà đầu tư nước ngoài chỉ được sở hữu tỷ lệ nhất định trong mỗi phân đoạn.
  • Quy định thay đổi sở hữu: Một số quốc gia có thể áp dụng quy định về việc thông báo và phê duyệt khi nhà đầu tư nước ngoài muốn mua thêm hoặc bán cổ phần trong doanh nghiệp.

Như vậy, hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn cho nhà đầu tư nước ngoài có thể thay đổi tùy theo quốc gia và ngành nghề kinh doanh. Việc hiểu rõ các quy định và hạn chế này là quan trọng để nhà đầu tư có thể lập kế hoạch và đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

6. Cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Dựa vào cuộc khảo sát của nhiều doanh nghiệp FDI đầu tư vào Việt Nam trong năm 2021, 42% trong số họ cho biết rằng họ cảm thấy hệ thống cơ sở hạ tầng và dịch vụ công tại Việt Nam khá kém so với các quốc gia khác trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Indonesia và Malaysia,…

Kết luận này đã ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam cũng như ảnh hưởng đến xu hướng đầu tư trong tương lai nếu Việt Nam không thể cải thiện cơ sở hạ tầng của mình. Bởi ngoài chi phí phát sinh từ việc vận chuyển cơ sở hạ tầng sản xuất đến Việt Nam, các doanh nghiệp FDI còn phải tính đến các yếu tố khác như quy định pháp lý, điều kiện kinh doanh, địa lý kinh tế, nguồn nhân lực địa phương, đối tác cung ứng,… để triển khai, lắp đặt, xây dựng lại hệ thống cơ sở hạ tầng phù hợp với lĩnh vực kinh doanh.

Việc xây dựng hoặc tái xây dựng lại từ đầu tốn nhiều thời gian và tài nguyên. Vì vậy, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ xem xét và cân nhắc không chọn Việt Nam là đích đến đầu tư, bởi hệ thống cơ sở hạ tầng vững chắc là một trong các yếu tố quyết định cơ bản cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu và kinh doanh của doanh nghiệp.

7. Khó khăn về thuế

Dựa trên cuộc khảo sát của nhiều doanh nghiệp FDI đầu tư vào Việt Nam trong năm 2021, 42% doanh nghiệp FDI tham gia khảo sát cho rằng hệ thống cơ sở hạ tầng và dịch vụ công tại Việt Nam có chất lượng tương đối kém so với các quốc gia khác trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, Singapore, Indonesia và Malaysia,…

Kết luận này đã có ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường Việt Nam cũng như ảnh hưởng đến xu hướng đầu tư trong tương lai nếu Việt Nam không cải thiện cơ sở hạ tầng của mình. Bởi vì ngoài chi phí phát sinh từ việc vận chuyển cơ sở hạ tầng sản xuất đến Việt Nam, các doanh nghiệp FDI còn phải tính đến các yếu tố khác như quy định pháp lý, điều kiện kinh doanh, địa lý kinh tế, nguồn nhân lực địa phương, đối tác cung ứng,… để triển khai, lắp đặt, xây dựng mới hệ thống cơ sở hạ tầng phù hợp với lĩnh vực kinh doanh.

Việc xây dựng, tái xây dựng lại từ đầu mất nhiều thời gian cũng như tài nguyên. Vì vậy, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ cân nhắc không chọn Việt Nam là đích đến để đầu tư, bởi hệ thống cơ sở hạ tầng vững chắc là một trong các yếu tố cơ bản quyết định cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu và kinh doanh của doanh nghiệp.

8. Hạn chế ở chuỗi cung ứng

Việt Nam có nhiều chính sách ưu đãi về thuế cho nhà đầu tư nước ngoài, dựa trên chính sách này, việc đối xử bình đẳng giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước được áp dụng, tương tự như chính sách của Singapore. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng và thực thi chính sách của nhà nước vẫn còn nhiều bất cập và cần được cải thiện nhiều, đặc biệt là về việc đơn giản hóa hoặc cụ thể hóa thủ tục hành chính.

Theo một nghiên cứu của NC Network, thời gian trung bình mà doanh nghiệp đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải dành ra để giải quyết các nghĩa vụ thuế cao gấp bốn lần so với thời gian trung bình tại các khu vực Đông Á và Thái Bình Dương.

Ngoài ra, nhiều nhà đầu tư cũng phản ánh sự thất vọng đối với hệ thống các thủ tục hành chính tại Việt Nam, một phần là do quy trình và thủ tục phức tạp, một phần khác là do tiến trình xử lý không đạt được sự kỳ vọng của họ.

9. Mọi người cũng hỏi

Tại sao sự không đồng nhất trong các quy định pháp luật làm ảnh hưởng đến quyết định đầu tư nước ngoài vào Việt Nam?

Sự không đồng nhất trong các quy định pháp luật có thể tạo ra sự không chắc chắn và rủi ro cho các nhà đầu tư, làm giảm lòng tin và tinh thần đầu tư vào thị trường Việt Nam.

Tại sao việc thiếu thông tin và hỗ trợ từ các cơ quan chính phủ địa phương là một vấn đề đối với đầu tư nước ngoài vào Việt Nam?

Thiếu thông tin và hỗ trợ từ các cơ quan chính phủ địa phương có thể làm tăng rủi ro và làm giảm sự hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

Tại sao việc thiếu một hệ thống pháp lý đồng nhất và hiệu quả có thể làm chậm trễ quá trình đầu tư nước ngoài vào Việt Nam?

Thiếu một hệ thống pháp lý đồng nhất và hiệu quả có thể làm tăng thêm thời gian và chi phí cho các doanh nghiệp nước ngoài khi muốn đầu tư vào Việt Nam.

Hy vọng qua bài viết, ACC Đồng Nai đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Hạn chế đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với ACC Đồng Nai nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    0765 856 345