Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Chính sách về thuế xuất khẩu cát xây dựng mới nhất


Thuế xuất khẩu cát xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết hoạt động thương mại và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam.Các quy định về thuế xuất nhập khẩu cát được cập nhật thường xuyên, yêu cầu sự theo dõi sát sao để tránh rủi ro pháp lý. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, chính xác về chính sách thuế mới nhất, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng. Cùng ACC Đồng Nai khám phá ngay dưới đây!

Chính sách về thuế xuất khẩu cát xây dựng mới nhất
Chính sách về thuế xuất khẩu cát xây dựng mới nhất

1. Tổng quan về thuế xuất nhập khẩu cát xây dựng

Hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa của thuế xuất nhập khẩu cát xây dựng là bước đầu tiên để doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật. Cát xây dựng là tài nguyên thiết yếu trong các công trình hạ tầng, từ nhà ở đến đường cao tốc. Tuy nhiên, nguồn cung cát trong nước ngày càng khan hiếm, khiến việc nhập khẩu cát từ các nước láng giềng như Campuchia trở nên phổ biến, trong khi xuất khẩu cát bị hạn chế nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường và tài nguyên.

Chính sách thuế xuất nhập khẩu cát xây dựng được quy định bởi Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, có hiệu lực từ ngày 1/9/2016. Đây là loại thuế gián thu áp dụng cho hàng hóa qua biên giới, nhằm điều tiết thương mại và bảo vệ tài nguyên quốc gia. Theo Nghị định 144/2024/NĐ-CP ban hành ngày 1/11/2024, biểu thuế xuất nhập khẩu được sửa đổi để phù hợp với cam kết quốc tế và chiến lược phát triển kinh tế. Các doanh nghiệp cần cập nhật liên tục các văn bản pháp luật để tránh vi phạm, đồng thời tối ưu hóa chi phí thông qua các chính sách ưu đãi thuế.

Nhu cầu cát xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực phía Nam, tăng mạnh do các dự án lớn như cao tốc Bắc – Nam hay sân bay Long Thành. Trong khi đó, Công văn 9826/VPCP-CN ngày 15/9/2017 của Văn phòng Chính phủ nhấn mạnh chủ trương hạn chế xuất khẩu cát xây dựng thông thường, trừ một số loại cát đặc thù như cát trắng silic và cát vàng khuôn đúc. Việc nắm bắt chính sách thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro mà còn xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.

2. Chính sách về thuế xuất khẩu cát xây dựng mới nhất

Chính sách thuế xuất khẩu cát xây dựng được cập nhật liên tục để đáp ứng yêu cầu quản lý tài nguyên và cam kết quốc tế. Các quy định mới nhất được áp dụng theo Nghị định 144/2024/NĐ-CP, sửa đổi Nghị định 26/2023/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 16/12/2024, cùng các văn bản hướng dẫn liên quan. Nội dung dưới đây trình bày chi tiết các quy định về thuế xuất khẩu và một số thông tin liên quan đến thuế nhập khẩu cát xây dựng.

Theo Nghị định 101/2021/NĐ-CP, thuế suất xuất khẩu cát tự nhiên dao động từ 10-30%, tùy thuộc vào loại cát và lộ trình áp dụng đến năm 2024. Tuy nhiên, do chính sách hạn chế xuất khẩu, chỉ các loại cát như cát trắng silic và cát vàng khuôn đúc được phép xuất khẩu với điều kiện nghiêm ngặt, bao gồm hợp đồng ký trước ngày 15/9/2017 và được Bộ Xây dựng xác nhận theo Công văn 1598/BXD-VLXD. Các loại cát xây dựng thông thường thuộc Phụ lục II, Thông tư 04/2012/TT-BXD bị cấm xuất khẩu nhằm bảo vệ tài nguyên trong nước.

Chính sách hạn chế xuất khẩu cát được củng cố bởi Công văn 2367/TCHQ-GSQL ngày 14/4/2020 của Tổng cục Hải quan, nhấn mạnh việc cấm xuất khẩu cát xây dựng thông thường. Doanh nghiệp muốn xuất khẩu cát đặc thù cần nộp hồ sơ theo Thông tư 05/2018/TT-BXD, bao gồm hợp đồng xuất khẩu, giấy phép của cơ quan có thẩm quyền, và chứng nhận tiêu chuẩn kỹ thuật. Hồ sơ này phải được xác minh kỹ lưỡng để đảm bảo tuân thủ quy định.

Đối với thuế nhập khẩu, cát xây dựng thuộc chương 25 (mã HS 2505) chịu thuế suất ưu đãi từ 0-5% theo Nghị định 122/2016/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 57/2020/NĐ-CP. Các doanh nghiệp nhập khẩu cát từ Campuchia hoặc các nước thuộc hiệp định thương mại tự do (FTA) cần cung cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế. Ngoài ra, cát nhập khẩu phải có giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng do Bộ Xây dựng hoặc Sở Xây dựng cấp, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Một số trường hợp được miễn thuế xuất nhập khẩu theo Điều 16, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, bao gồm hàng hóa viện trợ nhân đạo, hàng hóa quá cảnh, hoặc hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định cho các dự án ưu đãi đầu tư. Tuy nhiên, cát xây dựng hiếm khi thuộc diện miễn thuế, trừ khi được sử dụng trong các dự án đặc biệt được Chính phủ phê duyệt, như dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia.

Xem thêm: 1Danh sách 37 chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN2>Danh sách 37 chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN

Xem thêm: Mẫu thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế chuẩn nhất

3. Thủ tục xuất nhập khẩu cát xây dựng theo quy định pháp luật

Thủ tục xuất nhập khẩu cát xây dựng đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. Quy trình này được xây dựng dựa trên Luật Hải quan 2014, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Dưới đây là các bước chi tiết để thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu cát xây dựng.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan
Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy phép nhập khẩu (nếu có), và giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng. Đối với xuất khẩu cát trắng silic hoặc cát vàng khuôn đúc, cần bổ sung xác nhận của Bộ Xây dựng theo Công văn 1598/BXD-VLXD. Hồ sơ có thể nộp bản chụp nếu pháp luật không yêu cầu bản chính, nhưng phải được xác nhận hợp lệ tại Chi cục Hải quan nơi làm thủ tục.

Bước 2: Kê khai và nộp thuế
Sau khi đăng ký tờ khai hải quan, doanh nghiệp phải nộp thuế xuất nhập khẩu trước khi thông quan hàng hóa, theo Điều 9, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Thuế được tính dựa trên trị giá hải quan và thuế suất áp dụng, được quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP và sửa đổi bởi Nghị định 144/2024/NĐ-CP. Doanh nghiệp thuộc diện ưu tiên theo Luật Hải quan 2014 có thể trì hoãn nộp thuế đến ngày 10 của tháng kế tiếp, với điều kiện có tổ chức bảo lãnh như ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng.

Bước 3: Kiểm tra chuyên ngành và thông quan
Cát nhập khẩu phải được kiểm tra chất lượng bởi cơ quan được Bộ Xây dựng chỉ định, theo Thông tư 05/2018/TT-BXD. Đối với xuất khẩu, cơ quan hải quan sẽ kiểm tra xem cát có thuộc diện được phép xuất khẩu và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Sau khi hoàn tất kiểm tra, hàng hóa sẽ được thông quan hoặc giải phóng theo Điều 34, Luật Hải quan 2014. Trong trường hợp có sai sót, doanh nghiệp phải nộp bổ sung thuế và chịu phạt theo quy định.

Bước 4: Theo dõi và lưu trữ hồ sơ
Doanh nghiệp phải lưu giữ hồ sơ hải quan và thuế ít nhất 5 năm theo Điều 37, Luật Quản lý thuế 2019 để phục vụ kiểm tra sau thông quan. Nếu có thay đổi về đối tượng chịu thuế, chẳng hạn từ miễn thuế sang chịu thuế, doanh nghiệp phải kê khai bổ sung và nộp thuế theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Việc sử dụng phần mềm hải quan như ECUS giúp doanh nghiệp quản lý hồ sơ hiệu quả và giảm thiểu sai sót.

Xem thêm: 1Cách làm báo cáo thuế theo tháng chi tiết nhất2>Cách làm báo cáo thuế theo tháng chi tiết nhất

Xem thêm: Mức xử phạt chậm nộp tờ khai thuế theo quy định

4. Lưu ý để tuân thủ chính sách thuế và tối ưu hóa chi phí

Việc tuân thủ chính sách thuế xuất nhập khẩu cát xây dựng không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành. Dưới đây là những lưu ý quan trọng để doanh nghiệp thực hiện hiệu quả các hoạt động xuất nhập khẩu cát.

Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật mới, như Nghị định 199/2025/NĐ-CP (dự kiến ban hành) sửa đổi biểu thuế xuất nhập khẩu, để áp dụng đúng thuế suất và quy định. Các nguồn thông tin uy tín như Cổng Thông tin Chính phủ, Thư viện Pháp luật, hoặc trang web của Tổng cục Hải quan là nơi cung cấp thông tin chính xác và kịp thời. Việc bỏ sót cập nhật có thể dẫn đến vi phạm pháp luật và phát sinh chi phí không cần thiết.

Hợp tác với đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp là giải pháp hiệu quả để doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ hải quan, kê khai thuế, và kiểm tra chuyên ngành. Các dịch vụ tư vấn trọn gói giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót, và đảm bảo tuân thủ các quy định phức tạp của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và Luật Hải quan 2014. Doanh nghiệp cũng nên sử dụng phần mềm khai báo hải quan như ECUS để quản lý hồ sơ và theo dõi nghĩa vụ thuế.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần tính toán kỹ lưỡng các khoản thuế, bao gồm thuế xuất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, và thuế tài nguyên, để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp. Theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, một số hàng hóa có thể được giảm thuế giá trị gia tăng từ 10% xuống 8% trong giai đoạn 2025-2026, nhưng cát xây dựng thường không thuộc diện này. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các điều kiện áp dụng để tận dụng tối đa ưu đãi thuế.

5. Câu hỏi thường gặp về thuế xuất nhập khẩu cát xây dựng

Thuế nhập khẩu cát từ Campuchia là bao nhiêu?

Cát nhập khẩu từ Campuchia thuộc mã HS 2505, chịu thuế suất ưu đãi từ 0-5% theo Nghị định 122/2016/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 57/2020/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần cung cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) để hưởng ưu đãi thuế theo hiệp định thương mại tự do. Ngoài ra, cát nhập khẩu phải có giấy chứng nhận kiểm tra chất lượng từ cơ quan được Bộ Xây dựng chỉ định.

Làm thế nào để được miễn thuế xuất nhập khẩu cát?

Theo Điều 16, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, cát có thể được miễn thuế nếu thuộc diện hàng hóa viện trợ, quá cảnh, hoặc dùng cho dự án ưu đãi đầu tư. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ miễn thuế theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, bao gồm giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng. Tuy nhiên, các trường hợp miễn thuế cho cát xây dựng thường hiếm và cần được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi kê khai thuế xuất nhập khẩu cát?

Doanh nghiệp phải kê khai chính xác thông tin trên tờ khai hải quan, bao gồm trị giá, loại cát, và thuế suất, theo Thông tư 38/2015/TT-BTC. Sai sót trong kê khai có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc truy thu thuế theo Luật Quản lý thuế 2019. Sử dụng phần mềm khai báo hải quan và tư vấn từ các đơn vị giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Hiểu rõ và tuân thủ chính sách thuế xuất khẩu cát xây dựng mới nhất là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và hợp pháp trong ngành xây dựng.Với nguồn cung cát trong nước ngày càng khan hiếm và nhu cầu nhập khẩu tăng cao, việc nắm bắt chính sách thuế không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh. Để được hỗ trợ chi tiết về thủ tục hải quan, kê khai thuế, và các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu và giải pháp tối ưu cho hoạt động kinh doanh của bạn!



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image