Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Tại Việt Nam ai có quyền ban hành thuế?


Tại Việt Nam, việc ban hành thuế là một vấn đề pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách nhà nước và đời sống kinh tế – xã hội. Hiểu rõ ai có quyền ban hành thuế giúp doanh nghiệp, cá nhân tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa nghĩa vụ thuế. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các cơ quan có thẩm quyền, quy trình ban hành và các quy định liên quan. Cùng ACC Đồng Nai khám phá để nắm rõ hơn về chủ đề này.

Tại Việt Nam ai có quyền ban hành thuế?
Tại Việt Nam ai có quyền ban hành thuế?

1. Tại Việt Nam ai có quyền ban hành thuế?

Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất, có thẩm quyền ban hành các luật thuế theo quy định tại Điều 70 Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020, số 68/2020/QH14). Các văn bản luật như Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (số 48/2024/QH15) và Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 (số 67/2025/QH15) được Quốc hội thông qua, quy định khung pháp lý chi tiết về các loại thuế, từ đối tượng chịu thuế, thuế suất đến chính sách ưu đãi. Các luật này tạo nền tảng cho hệ thống thuế quốc gia, đảm bảo phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế – xã hội.

Ủy ban Thường vụ Quốc hội có vai trò ban hành pháp lệnh về thuế trong những trường hợp cần điều chỉnh chính sách thuế nhanh chóng, không thể chờ đến kỳ họp Quốc hội. Theo Điều 74 Hiến pháp 2013 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015, pháp lệnh có giá trị pháp lý tương đương luật, nhưng thường được ban hành với phạm vi điều chỉnh hẹp hơn, ví dụ, điều chỉnh thuế suất tạm thời trong các tình huống kinh tế khẩn cấp.

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc ban hành các nghị định hướng dẫn chi tiết thi hành luật thuế. Ví dụ, Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định cụ thể về chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để khấu trừ thuế GTGT. Các nghị định này đảm bảo tính khả thi và thống nhất trong việc áp dụng luật thuế vào thực tiễn, từ quản lý thuế đến các thủ tục hành chính liên quan.

Bộ Tài chính, với vai trò cơ quan quản lý nhà nước về tài chính, chịu trách nhiệm soạn thảo và đề xuất các dự án luật thuế trình Quốc hội. Ngoài ra, Bộ Tài chính ban hành các thông tư hướng dẫn, như Thông tư 69/2025/TT-BTC, quy định chi tiết về hóa đơn điện tử và khấu trừ thuế GTGT. Các bộ khác, như Bộ Công Thương, có thể tham gia xây dựng chính sách thuế liên quan đến lĩnh vực quản lý của mình, chẳng hạn thuế xuất nhập khẩu theo Nghị định 199/2025/NĐ-CP.

Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh và Hội đồng nhân dân (HĐND) cấp tỉnh có thẩm quyền ban hành một số loại phí, lệ phí mang tính địa phương, như lệ phí trước bạ nhà đất theo Nghị định 189/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, các khoản phí này phải tuân thủ khung pháp lý do Quốc hội và Chính phủ ban hành, đảm bảo không vượt thẩm quyền hoặc gây chồng chéo.

2. Quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật về thuế

Bước 1: Lập đề xuất chính sách thuế
Quá trình bắt đầu bằng việc các cơ quan như Bộ Tài chính hoặc các bộ liên quan nghiên cứu và đề xuất chính sách thuế dựa trên nhu cầu thực tiễn và định hướng phát triển kinh tế. Quá trình này bao gồm lấy ý kiến từ các tổ chức, doanh nghiệp và người dân để đảm bảo tính minh bạch và khả thi. Ví dụ, dự thảo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 đã trải qua nhiều vòng tham vấn trước khi trình Quốc hội.

Bước 2: Soạn thảo và thẩm định dự thảo văn bản
Sau khi đề xuất được phê duyệt, cơ quan chủ trì (thường là Bộ Tài chính) sẽ soạn thảo dự thảo văn bản luật hoặc nghị định. Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm thẩm định dự thảo để đảm bảo tính hợp pháp và tương thích với các văn bản pháp luật hiện hành, như Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13). Báo cáo thẩm định sẽ được trình lên Chính phủ hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội để xem xét tiếp.

Bước 3: Thảo luận và thông qua tại Quốc hội
Dự thảo luật thuế được trình lên Quốc hội để thảo luận trong các kỳ họp. Quốc hội sẽ xem xét, chỉnh sửa và biểu quyết thông qua. Ví dụ, Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (số 48/2024/QH15) được thông qua vào ngày 26/11/2024, có hiệu lực từ 01/07/2025. Sau khi thông qua, luật được công bố trên Công báo Chính phủ.

Bước 4: Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết
Sau khi luật được thông qua, Chính phủ hoặc các bộ sẽ ban hành nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Chẳng hạn, Nghị định 174/2025/NĐ-CP quy định giảm thuế GTGT 2% từ 01/07/2025 đến 31/12/2026, hướng dẫn cụ thể cách áp dụng thuế suất 8% cho một số hàng hóa, dịch vụ. Các văn bản này phải phù hợp với luật gốc và không được vượt thẩm quyền.

Bước 5: Công bố và áp dụng
Văn bản pháp luật về thuế sau khi ban hành sẽ được công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc các trang pháp lý uy tín như thuvienphapluat.vn. Các cơ quan thuế, doanh nghiệp và người dân cần cập nhật để tuân thủ. Ví dụ, từ 01/07/2025, các quy định mới về khấu trừ thuế GTGT theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP bắt đầu được áp dụng.

Xem thêm: Hướng dẫn nộp báo cáo tài chính chuẩn nhất

3. Vai trò của các cơ quan trong quản lý và thực thi thuế

Tổng cục Thuế, thuộc Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm giám sát việc thực thi các chính sách thuế trên toàn quốc. Các quyết định như Quyết định 598/QĐ-TCT về quy trình miễn thuế, giảm thuế và Quyết định 528/QĐ-TCT về quy trình kiểm tra thuế giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quản lý thuế. Tổng cục Thuế cũng hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân thông qua các hướng dẫn về hóa đơn điện tử và kê khai thuế.

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh có vai trò thông qua các bảng giá đất và một số loại phí, lệ phí địa phương, như quy định trong Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15). Các quyết định này phải tuân thủ khung pháp lý của Quốc hội và Chính phủ, đảm bảo không gây mâu thuẫn với các quy định trung ương.

Doanh nghiệp và cá nhân có trách nhiệm tuân thủ các quy định thuế, từ kê khai, nộp thuế đến sử dụng hóa đơn điện tử theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Việc tuân thủ đúng quy định giúp tránh các rủi ro pháp lý, như phạt chậm nộp thuế hoặc truy thu thuế, đồng thời tối ưu hóa chi phí thuế cho doanh nghiệp.

Tòa án nhân dân và cơ quan thanh tra thuế đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp thuế. Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (số 92/2015/QH13), Tòa án có thẩm quyền giải quyết các vụ kiện liên quan đến thuế, trong khi cơ quan thanh tra thuế xử lý các vi phạm như trốn thuế hoặc gian lận thuế theo Luật Quản lý thuế 2019 (số 38/2019/QH14).

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

4. Câu hỏi thường gặp

Bộ Tài chính có vai trò gì trong việc ban hành thuế?

Bộ Tài chính chủ yếu soạn thảo và đề xuất dự thảo luật thuế, đồng thời ban hành các thông tư hướng dẫn chi tiết. Ví dụ, Thông tư 69/2025/TT-BTC quy định về hóa đơn điện tử và khấu trừ thuế GTGT, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ pháp luật một cách hiệu quả.

UBND cấp tỉnh có được ban hành thuế không?

UBND cấp tỉnh không có quyền ban hành thuế mà chỉ ban hành các loại phí, lệ phí địa phương theo khung pháp lý của Quốc hội và Chính phủ. Ví dụ, lệ phí trước bạ nhà đất được quy định bởi UBND cấp tỉnh theo Nghị định 189/2025/NĐ-CP, đảm bảo phù hợp với quy định trung ương.

Làm thế nào để biết một văn bản thuế còn hiệu lực?

Người dân và doanh nghiệp có thể tra cứu văn bản pháp luật trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ hoặc các trang pháp lý uy tín như thuvienphapluat.vn. Các văn bản như Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 (số 48/2024/QH15) ghi rõ ngày có hiệu lực, thường từ 6 tháng đến 1 năm sau khi ban hành.

Hiểu rõ tại Việt Nam ai có quyền ban hành thuế là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và tránh rủi ro pháp lý. Các văn bản pháp luật như Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025 và các nghị định, thông tư hướng dẫn đảm bảo hệ thống thuế minh bạch, thống nhất. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ pháp lý chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay!



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image