Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Các khoản tiền bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN


Bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN là một vấn đề được nhiều người lao động và doanh nghiệp quan tâm, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại bảo hiểm được trừ, căn cứ pháp lý và những lưu ý quan trọng. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

Các khoản tiền bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN

1. Tổng quan về thuế thu nhập cá nhân và các khoản giảm trừ

Hiểu rõ về thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và các khoản giảm trừ là bước đầu tiên để nắm bắt các quy định liên quan. Thuế TNCN là loại thuế trực thu áp dụng đối với thu nhập của cá nhân từ nhiều nguồn như tiền lương, kinh doanh hay đầu tư. Các khoản giảm trừ, bao gồm bảo hiểm, giúp giảm thu nhập chịu thuế, từ đó giảm số thuế phải nộp.

Theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, sửa đổi bổ sung năm 2012, các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc và tự nguyện được xem là một phần của giảm trừ thu nhập chịu thuế. Những khoản này không chỉ hỗ trợ người lao động trong việc bảo vệ sức khỏe, tài chính mà còn thể hiện chính sách khuyến khích an sinh xã hội của Nhà nước. Các khoản bảo hiểm được trừ thường gắn liền với các loại bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật hoặc một số loại bảo hiểm tự nguyện được Nhà nước cho phép.

Việc xác định đúng các khoản bảo hiểm được giảm trừ đòi hỏi người lao động và doanh nghiệp phải nắm rõ quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là các văn bản như Thông tư 111/2013/TT-BTC. Những quy định này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc tính thuế TNCN.

2. Các khoản tiền bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN

Các khoản tiền bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật. Dưới đây là chi tiết các loại bảo hiểm được phép giảm trừ, giúp người lao động và doanh nghiệp dễ dàng áp dụng.

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là khoản đóng bắt buộc đối với người lao động Việt Nam theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, bao gồm các quỹ hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản và tai nạn lao động. Khoản đóng BHXH được trừ toàn bộ khỏi thu nhập chịu thuế, giúp giảm đáng kể số thuế TNCN phải nộp. Người lao động đóng 8% tiền lương tháng vào quỹ BHXH, và khoản này được tính trực tiếp vào giảm trừ khi quyết toán thuế.

Bảo hiểm y tế (BHYT) cũng là một khoản bắt buộc, chiếm 1,5% tiền lương tháng theo Quyết định 595/QĐ-BHXH năm 2017. Đây là khoản bảo hiểm nhằm đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe cho người lao động. Toàn bộ số tiền đóng BHYT được giảm trừ khỏi thu nhập chịu thuế, đảm bảo người lao động không phải chịu thuế TNCN trên khoản này.

Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được quy định tại Luật Việc làm 2013, với mức đóng 1% tiền lương tháng. Khoản này hỗ trợ người lao động trong trường hợp mất việc làm và cũng được giảm trừ hoàn toàn khi tính thuế TNCN. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho người lao động trong quá trình tham gia thị trường lao động.

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp áp dụng cho một số ngành nghề đặc thù như y tế, luật sư hoặc kiểm toán, theo quy định của pháp luật. Khoản đóng này cũng được giảm trừ khỏi thu nhập chịu thuế nếu thuộc danh mục bắt buộc. Người lao động cần cung cấp chứng từ hợp lệ để đảm bảo khoản giảm trừ được chấp nhận.

Quỹ hưu trí tự nguyện và bảo hiểm hưu trí tự nguyện là một loại bảo hiểm được khuyến khích bởi Bộ Tài chính, với mức giảm trừ tối đa 1 triệu đồng/tháng, áp dụng cho cả người lao động và doanh nghiệp đóng góp. Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, khoản này yêu cầu chứng từ nộp tiền từ quỹ hoặc doanh nghiệp bảo hiểm để được giảm trừ. Điều này giúp người lao động có thêm lựa chọn bảo vệ tài chính trong tương lai.

Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam hoặc người Việt Nam làm việc ở nước ngoài cũng được giảm trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc tương tự (BHXH, BHYT, BHTN) nếu đã đóng tại quốc gia sở tại, theo Khoản 2, Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC. Nếu có chứng từ hợp lệ, khoản giảm trừ được áp dụng ngay trong năm; nếu không, sẽ được tính khi quyết toán thuế.

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ quyết toán thuế thu nhập cá nhân tại Đồng Nai uy tín

3. Quy trình áp dụng giảm trừ bảo hiểm khi tính thuế TNCN

Việc áp dụng các khoản giảm trừ bảo hiểm khi tính thuế TNCN đòi hỏi quy trình rõ ràng để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Dưới đây là các bước cụ thể để thực hiện giảm trừ, giúp người lao động và doanh nghiệp thực hiện đúng quy định.

Bước 1: Xác định thu nhập chịu thuế và các khoản bảo hiểm bắt buộc. Người lao động cần xác định tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công hoặc các nguồn khác theo Điều 7 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Đồng thời, cần kiểm tra các khoản đóng BHXH, BHYT, BHTN và các loại bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp hoặc tự nguyện (nếu có). Doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp thông tin về các khoản bảo hiểm đã đóng cho người lao động.

Bước 2: Thu thập chứng từ hợp lệ. Để được giảm trừ, người lao động cần chuẩn bị chứng từ nộp tiền bảo hiểm, bao gồm bản sao biên lai nộp BHXH, BHYT, BHTN hoặc xác nhận từ doanh nghiệp bảo hiểm đối với quỹ hưu trí tự nguyện. Đối với người lao động nước ngoài, cần cung cấp chứng từ đóng bảo hiểm tại quốc gia sở tại, được dịch thuật công chứng nếu cần.

Bước 3: Kê khai và nộp hồ sơ giảm trừ. Doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện kê khai thuế TNCN theo mẫu quy định (mẫu 02/QTT-TNCN hoặc 05/QTT-TNCN). Các khoản bảo hiểm được giảm trừ cần được ghi rõ trong phần thu nhập chịu thuế. Nếu doanh nghiệp khấu trừ tại nguồn, họ sẽ tự động áp dụng giảm trừ dựa trên chứng từ cung cấp.

Bước 4: Quyết toán thuế TNCN. Cuối năm, người lao động thực hiện quyết toán thuế TNCN để xác định chính xác số tiền bảo hiểm được giảm trừ. Nếu không có chứng từ trong năm, khoản giảm trừ sẽ được tính một lần khi quyết toán. Người lao động cần nộp hồ sơ quyết toán cho cơ quan thuế hoặc ủy quyền cho doanh nghiệp thực hiện.

Bước 5: Kiểm tra và lưu trữ hồ sơ. Sau khi quyết toán, người lao động nên kiểm tra lại số tiền thuế đã nộp và các khoản giảm trừ đã áp dụng. Hồ sơ chứng từ cần được lưu trữ ít nhất 5 năm để phục vụ kiểm tra từ cơ quan thuế, theo quy định tại Luật Quản lý thuế 2019.

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

4. Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài có được giảm trừ bảo hiểm khi tính thuế TNCN tại Việt Nam?

Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam hoặc người Việt Nam làm việc ở nước ngoài được giảm trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc tương tự (BHXH, BHYT, BHTN) nếu đã đóng tại quốc gia sở tại. Chứng từ hợp lệ là bắt buộc để áp dụng giảm trừ ngay trong năm hoặc khi quyết toán thuế.

Làm thế nào để đảm bảo khoản giảm trừ bảo hiểm được cơ quan thuế chấp nhận?

Người lao động cần cung cấp đầy đủ chứng từ như biên lai nộp bảo hiểm hoặc xác nhận từ doanh nghiệp. Hồ sơ cần được kê khai chính xác theo mẫu quy định và nộp đúng hạn. Doanh nghiệp cũng cần lưu trữ hồ sơ để hỗ trợ kiểm tra từ cơ quan thuế.

Các khoản bảo hiểm nào không được giảm trừ khi tính thuế TNCN?

Các loại bảo hiểm thương mại như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tài sản không thuộc danh mục giảm trừ theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Chỉ các khoản bảo hiểm bắt buộc và quỹ hưu trí tự nguyện (tối đa 1 triệu đồng/tháng) được giảm trừ.

Việc nắm rõ các khoản tiền bảo hiểm được trừ khi tính thuế TNCN giúp người lao động tối ưu hóa thu nhập và đảm bảo quyền lợi an sinh xã hội. Người lao động cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ và tuân thủ quy trình để tránh rủi ro pháp lý. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ kê khai thuế, hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay để nhận giải pháp chuyên nghiệp và hiệu quả.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image