Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay


Các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay là một trong những vấn đề quan trọng mà hành khách cần nắm vững để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật, tránh rắc rối tại sân bay và tối ưu chi phí. Để tìm hiểu chi tiết hơn về danh sách mặt hàng chịu thuế và các thủ tục liên quan, cùng ACC Đồng Nai khám phá qua bài viết dưới đây.

Danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay
Danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay

1. Tổng quan về quy định thuế đối với hành lý mang theo khi đi máy bay

Hành lý mang theo trên các chuyến bay, đặc biệt là các chuyến bay quốc tế, phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về thuế theo pháp luật Việt Nam. Các quy định này được ban hành nhằm kiểm soát hàng hóa nhập cảnh, đảm bảo an ninh quốc gia, và thúc đẩy thương mại minh bạch. Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, hành lý cá nhân của hành khách nhập cảnh có thể được miễn thuế trong một số trường hợp, nhưng nếu vượt định mức miễn thuế hoặc thuộc danh mục hàng hóa chịu thuế, hành khách phải nộp thuế theo quy định. Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh vấn đề này bao gồm Nghị định 134/2016/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP, và Thông tư 38/2015/TT-BTC.

Hành lý cá nhân được miễn thuế nếu đáp ứng các tiêu chí về số lượng, giá trị, hoặc mục đích sử dụng cá nhân. Tuy nhiên, nếu hành khách mang theo các mặt hàng có giá trị cao, số lượng lớn, hoặc thuộc danh mục hàng hóa chịu thuế đặc biệt như rượu, thuốc lá, hoặc đồ điện tử, việc kê khai và nộp thuế là bắt buộc. Các cửa hàng miễn thuế tại sân bay quốc tế (duty-free) cho phép hành khách mua sắm mà không phải nộp thuế ngay tại điểm mua, nhưng khi nhập cảnh Việt Nam, hành khách vẫn phải tuân thủ định mức miễn thuế theo Điều 7 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Việc không nắm rõ quy định có thể dẫn đến phạt hành chính, tịch thu hàng hóa, hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm pháp lý. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các mặt hàng cụ thể phải chịu thuế khi đi máy bay.

>> Xem thêm: Hướng dẫn khai báo mã áp dụng thuế suất VB901

2. Danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay

Hiểu rõ danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay là yếu tố then chốt giúp hành khách tránh vi phạm pháp luật và chuẩn bị hành lý đúng quy định. Các quy định này được nêu rõ trong Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, Nghị định 134/2016/NĐ-CP, và các văn bản hướng dẫn liên quan như Nghị định 18/2021/NĐ-CP. Dưới đây là các nhóm mặt hàng phổ biến phải chịu thuế khi nhập cảnh Việt Nam, cùng với chi tiết về định mức miễn thuế và mức thuế áp dụng.

Rượu, bia và đồ uống có cồn là nhóm mặt hàng chịu sự kiểm soát chặt chẽ khi nhập cảnh. Theo Điều 7 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, hành khách được phép mang theo tối đa 1,5 lít đồ uống có cồn trên 20 độ, 2 lít đồ uống dưới 20 độ, hoặc 3 lít bia mà không phải nộp thuế. Nếu vượt quá định mức này, phần vượt phải chịu thuế nhập khẩu (thường từ 50% đến 150% tùy loại đồ uống) và thuế tiêu thụ đặc biệt theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, sửa đổi bổ sung năm 2024. Ngoài ra, thuế GTGT 10% cũng được áp dụng theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Hành khách cần kê khai chính xác số lượng tại hải quan để tránh bị tịch thu hoặc phạt hành chính.

Thuốc lá và xì gà cũng thuộc danh mục hàng hóa chịu thuế đặc biệt. Hành khách trên 18 tuổi được mang theo tối đa 200 điếu thuốc lá, 100 điếu xì gà, hoặc 500g thuốc lá sợi mà không phải nộp thuế. Nếu vượt định mức, phần vượt sẽ chịu thuế nhập khẩu khoảng 135% giá trị hàng hóa, cộng thêm thuế tiêu thụ đặc biệt theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, sửa đổi bổ sung năm 2024, và thuế GTGT 10%. Việc không kê khai hoặc cố ý giấu hàng hóa có thể dẫn đến phạt hành chính từ 500.000 đến 20 triệu đồng theo Luật Hải quan 2014, hoặc tịch thu hàng hóa nếu vi phạm nghiêm trọng.

Hàng hóa có giá trị cao như đồ điện tử (điện thoại, máy tính bảng, máy ảnh) hoặc trang sức (vàng, kim cương) cũng nằm trong danh mục chịu thuế nếu vượt định mức miễn thuế. Theo Nghị định 18/2021/NĐ-CP, hàng hóa có giá trị trên 10 triệu đồng phải chịu thuế nhập khẩu (từ 0% đến 20% tùy loại) và thuế GTGT 10%. Hành khách cần giữ hóa đơn mua hàng để chứng minh giá trị khi làm thủ tục hải quan. Nếu không có hóa đơn, hải quan có thể áp dụng giá trị tham chiếu, dẫn đến việc tính thuế cao hơn thực tế.

Hàng hóa thương mại như quần áo, mỹ phẩm, hoặc thực phẩm cũng phải chịu thuế nếu mang với số lượng lớn, vượt định mức miễn thuế (300 USD đối với hàng hóa thông thường) hoặc có mục đích kinh doanh. Theo Điều 16 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, các mặt hàng này chịu thuế nhập khẩu theo biểu thuế WTO và thuế GTGT 10%. Hành khách cần lưu ý rằng hải quan có thể yêu cầu chứng minh mục đích sử dụng cá nhân, và nếu không chứng minh được, hàng hóa sẽ bị coi là hàng thương mại và chịu thuế đầy đủ.

Thuốc và thực phẩm chức năng là nhóm mặt hàng nhạy cảm, yêu cầu nhãn mác rõ ràng và không vượt quá số lượng cho nhu cầu cá nhân (thường là 30 ngày sử dụng). Nếu vượt định mức hoặc không có giấy phép nhập khẩu, các mặt hàng này chịu thuế nhập khẩu từ 10% đến 20% và thuế GTGT từ 5% đến 10%, tùy theo loại sản phẩm, theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Hành khách cần kiểm tra kỹ danh mục thuốc được phép mang theo để tránh vi phạm quy định của Luật Hải quan 2014.

>> Tham khảo: Dịch vụ kế toán thuế Đồng Nai uy tín nhất

3. Quy trình kê khai và nộp thuế cho các mặt hàng chịu thuế

Việc kê khai và nộp thuế cho các mặt hàng chịu thuế khi đi máy bay đòi hỏi hành khách tuân thủ quy trình hải quan rõ ràng để đảm bảo thông quan nhanh chóng. Quy trình này được quy định chi tiết trong Nghị định 08/2015/NĐ-CP và Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC. Dưới đây là các bước cụ thể mà hành khách cần thực hiện khi mang hàng hóa chịu thuế qua cửa khẩu sân bay.

Bước 1: Chuẩn bị và điền tờ khai hải quan

Hành khách cần điền tờ khai hải quan (mẫu có sẵn tại sân bay) với thông tin chi tiết về các mặt hàng mang theo, bao gồm tên hàng, số lượng, giá trị, và mục đích sử dụng. Tờ khai này phải được nộp tại quầy hải quan trước khi rời khu vực kiểm tra. Hành khách nên chuẩn bị hóa đơn mua hàng hoặc các giấy tờ chứng minh nguồn gốc để hỗ trợ việc xác định giá trị thuế. Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, việc kê khai chính xác và đầy đủ giúp giảm thiểu rủi ro bị kiểm tra bổ sung hoặc xử phạt.

Bước 2: Kiểm tra hành lý tại khu vực hải quan

Cán bộ hải quan sẽ kiểm tra hành lý để xác minh thông tin kê khai. Quy trình kiểm tra có thể bao gồm soi chiếu hành lý bằng máy quét hoặc kiểm tra trực tiếp nếu có nghi ngờ về hàng hóa. Theo Luật Hải quan 2014, hành khách phải cung cấp đầy đủ thông tin và giấy tờ khi được yêu cầu. Nếu phát hiện hàng hóa vượt định mức miễn thuế hoặc thuộc danh mục chịu thuế, cán bộ hải quan sẽ lập biên bản và thông báo số thuế phải nộp.

Bước 3: Tính toán và nộp thuế

Sau khi xác định giá trị hàng hóa, cán bộ hải quan sẽ tính toán số thuế phải nộp, bao gồm thuế nhập khẩu, thuế GTGT, và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) dựa trên biểu thuế hiện hành. Hành khách có thể nộp thuế bằng tiền mặt hoặc thẻ tại quầy hải quan. Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, thời hạn nộp thuế là ngay tại thời điểm làm thủ tục hải quan, trừ trường hợp được gia hạn đặc biệt. Việc nộp thuế đúng hạn giúp hành khách tránh bị phạt chậm nộp theo Luật Quản lý thuế 2019.

Bước 4: Nhận biên lai và hoàn tất thủ tục

Sau khi nộp thuế, hành khách sẽ nhận được biên lai nộp thuế, đóng vai trò là bằng chứng hợp pháp để mang hàng hóa ra khỏi khu vực hải quan. Biên lai này cần được giữ cẩn thận để sử dụng trong trường hợp có tranh chấp hoặc kiểm tra sau thông quan. Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, cơ quan hải quan có quyền kiểm tra sau thông quan trong vòng 5 năm, vì vậy hành khách cần lưu giữ tất cả giấy tờ liên quan.

>>Xem thêm: Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

4. Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể nộp thuế sau khi rời sân bay không?

Theo Thông tư 38/2015/TT-BTC, thuế phải được nộp ngay tại thời điểm làm thủ tục hải quan. Trong trường hợp đặc biệt, hành khách có thể xin gia hạn nộp thuế, nhưng phải được cơ quan hải quan chấp thuận và kèm theo lý do chính đáng. Việc chậm nộp thuế có thể dẫn đến phạt chậm nộp theo Luật Quản lý thuế 2019.

Hàng hóa mang theo cho người khác có phải đóng thuế không?

Nếu hàng hóa vượt định mức miễn thuế (ví dụ, 300 USD cho hàng hóa thông thường), hành khách vẫn phải nộp thuế dù mang hộ người khác. Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế. Hành khách nên kiểm tra kỹ số lượng và giá trị hàng hóa trước khi nhận mang hộ.

Có cách nào để được miễn thuế cho hàng hóa vượt định mức không?

Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, hàng hóa vượt định mức miễn thuế không thể được miễn trừ, trừ trường hợp thuộc diện ưu đãi theo điều ước quốc tế hoặc đối tượng đặc biệt (như quà tặng cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo dưới 10 triệu đồng).

Việc nắm rõ danh sách các mặt hàng phải đóng thuế khi đi máy bay không chỉ giúp hành khách tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn giảm thiểu rủi ro bị phạt hoặc tịch thu hàng hóa.Để đảm bảo quá trình thông quan diễn ra suôn sẻ và nhận tư vấn pháp lý chuyên sâu, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image