Giảng viên có được thành lập doanh nghiệp là vấn đề pháp lý được nhiều người trong lĩnh vực giáo dục quan tâm, đặc biệt khi họ muốn mở rộng hoạt động kinh tế bên cạnh công việc giảng dạy. Việc nắm rõ quy định không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn tận dụng cơ hội phát triển sự nghiệp một cách hợp pháp. Cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Theo quy định giảng viên có được thành lập doanh nghiệp?
Theo các quy định pháp luật hiện hành, giảng viên có được thành lập doanh nghiệp hay không phụ thuộc chủ yếu vào vị trí pháp lý của họ, cụ thể là loại hình cơ sở giáo dục nơi họ làm việc. Luật Viên chức 2010, được sửa đổi và bổ sung năm 2019, quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của viên chức, trong đó giảng viên tại các cơ sở giáo dục công lập thường được xếp vào nhóm này.
Cụ thể, Điều 18 của luật này nêu rằng viên chức không được thành lập và quản lý doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty hợp danh, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác. Điều này nhằm đảm bảo viên chức tập trung vào nhiệm vụ chuyên môn, tránh xung đột lợi ích có thể ảnh hưởng đến chất lượng công việc giảng dạy và nghiên cứu khoa học.
Tuy nhiên, luật không cấm hoàn toàn việc tham gia kinh doanh; giảng viên vẫn có thể góp vốn vào các loại hình doanh nghiệp khác như công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, miễn là không giữ vai trò quản lý hoặc điều hành trực tiếp. Luật Doanh nghiệp 2020 tại Điều 17 và Điều 18 cũng hỗ trợ điều này bằng cách cho phép cá nhân góp vốn mà không nhất thiết phải tham gia quản lý, giúp giảng viên tham gia gián tiếp vào hoạt động kinh tế mà không vi phạm nghĩa vụ viên chức.
Ngoài ra, Luật Giáo dục 2019 tại Điều 73 nhấn mạnh rằng giảng viên phải tuân thủ các quy định về đạo đức nghề nghiệp, nhưng không cấm các hoạt động kinh doanh bên ngoài miễn là không ảnh hưởng đến nhiệm vụ chính. Do đó, giảng viên có được thành lập doanh nghiệp ở mức độ nhất định, nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt để tránh các chế tài hành chính hoặc kỷ luật. Ngược lại, việc góp vốn vào doanh nghiệp của người thân hoặc đối tác là một lựa chọn an toàn hơn, giúp họ đa dạng hóa nguồn thu nhập mà vẫn duy trì vị thế viên chức.
>> Đọc thêm: Dịch vụ thành lập công ty tại Đồng Nai uy tín chỉ 1.200.000
2. Quy định cụ thể đối với giảng viên tại cơ sở giáo dục công lập
Giảng viên làm việc tại các trường đại học, cao đẳng hoặc cơ sở giáo dục công lập thường được coi là viên chức nhà nước, do đó họ chịu sự ràng buộc chặt chẽ hơn bởi Luật Viên chức 2010 sửa đổi năm 2019. Theo đó, việc giảng viên có được thành lập doanh nghiệp bị hạn chế rõ rệt ở các loại hình doanh nghiệp cá nhân hoặc hợp danh, vì những hình thức này đòi hỏi sự tham gia trực tiếp vào quản lý hàng ngày, có thể dẫn đến xung đột lợi ích với công việc giảng dạy.
Luật Doanh giáo dục 2019 bổ sung rằng giảng viên phải ưu tiên nhiệm vụ chuyên môn, và bất kỳ hoạt động ngoài nào cũng không được làm giảm chất lượng giảng dạy hoặc nghiên cứu. Cụ thể, nếu giảng viên muốn tham gia kinh doanh, họ chỉ có thể góp vốn dưới dạng cổ đông hoặc thành viên không điều hành, theo quy định tại Điều 48 của Luật Doanh nghiệp 2020.
Trong thực tế, nhiều giảng viên công lập đã thành công với mô hình này, chẳng hạn góp vốn vào startup giáo dục công nghệ mà không giữ vị trí lãnh đạo, giúp họ vừa đóng góp cho xã hội vừa tăng thu nhập. Tuy nhiên, để tránh rủi ro, giảng viên cần kê khai tài sản và thu nhập theo quy định tại Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, mặc dù luật này không nằm trong phạm vi trực tiếp nhưng liên quan gián tiếp đến tính minh bạch. Nếu vi phạm, hậu quả có thể bao gồm thu hồi vốn góp hoặc thậm chí chấm dứt hợp đồng viên chức.
>> Đọc thêm: Quy định thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn
3. Quyền tự do kinh doanh của giảng viên tại cơ sở giáo dục tư thục
Khác với đồng nghiệp ở công lập, giảng viên tại các cơ sở giáo dục tư thục không thuộc diện viên chức nhà nước, do đó họ có quyền tự do hơn trong việc giảng viên có được thành lập doanh nghiệp. Luật Giáo dục 2019 tại Điều 28 quy định rằng giảng viên tư thục chỉ cần tuân thủ hợp đồng lao động với nhà trường, và không có các hạn chế nghiêm ngặt như Luật Viên chức. Họ có thể thành lập đầy đủ các loại hình doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020, từ doanh nghiệp tư nhân đến công ty cổ phần, miễn là hoạt động kinh doanh không ảnh hưởng đến lịch trình giảng dạy đã cam kết.
Luật này khuyến khích sự linh hoạt, giúp giảng viên tư thục đóng góp vào nền kinh tế tri thức bằng cách kết hợp giáo dục và doanh nghiệp. Tuy nhiên, ngay cả ở lĩnh vực tư thục, họ vẫn phải đảm bảo không sử dụng bí mật kinh doanh của nhà trường hoặc thời gian làm việc để phục vụ doanh nghiệp cá nhân, theo nguyên tắc chung của Bộ luật Lao động 2019.
Trong bối cảnh giáo dục tư nhân đang phát triển mạnh tại Việt Nam, nhiều giảng viên đã tận dụng quyền này để thành lập doanh nghiệp thành công, như các công ty xuất bản sách giáo khoa hoặc nền tảng e-learning. Để thực hiện, họ cần đăng ký kinh doanh tại Sở Tài chính theo quy trình chuẩn của Luật Doanh nghiệp, bao gồm chuẩn bị hồ sơ như giấy đề nghị đăng ký, điều lệ công ty và danh sách thành viên.
4. Những lưu ý quan trọng khi giảng viên tham gia hoạt động kinh doanh
Khi cân nhắc giảng viên có được thành lập doanh nghiệp, việc tuân thủ các lưu ý pháp lý là yếu tố quyết định để tránh tranh chấp hoặc chế tài. Đầu tiên, giảng viên cần phân biệt rõ giữa góp vốn thụ động và quản lý trực tiếp; theo Luật Viên chức 2010 sửa đổi năm 2019, chỉ hình thức thụ động mới được phép đối với viên chức, trong khi giảng viên tư thục có thể linh hoạt hơn nhờ Luật Giáo dục 2019.
Thứ hai, bất kỳ hoạt động kinh doanh nào cũng phải không ảnh hưởng đến nhiệm vụ giảng dạy, như không sử dụng giờ hành chính hoặc tài nguyên công để phục vụ doanh nghiệp, nhằm duy trì đạo đức nghề nghiệp theo Điều 73 Luật Giáo dục. Thứ ba, kê khai đầy đủ thu nhập từ kinh doanh là bắt buộc, đặc biệt với viên chức, để tránh cáo buộc tham nhũng hoặc trốn thuế theo quy định thuế hiện hành.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp liên quan đến lĩnh vực giáo dục, giảng viên nên kiểm tra xem có xung đột lợi ích với nhà trường không, chẳng hạn tránh cạnh tranh trực tiếp với chương trình đào tạo của cơ sở. Trong trường hợp góp vốn, họ cần ký hợp đồng rõ ràng về quyền lợi và nghĩa vụ để bảo vệ lợi ích cá nhân. Cuối cùng, tham khảo tư vấn pháp lý từ các đơn vị uy tín là bước cần thiết, giúp giảng viên xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững.
5. Câu hỏi thường gặp
Giảng viên công lập có thể góp vốn vào doanh nghiệp không?
Có, giảng viên công lập được phép góp vốn vào doanh nghiệp theo Luật Viên chức 2010 sửa đổi năm 2019 và Luật Doanh nghiệp 2020, miễn là không giữ vai trò quản lý hoặc điều hành. Điều này cho phép họ đầu tư thụ động, như trở thành cổ đông trong công ty trách nhiệm hữu hạn, mà không ảnh hưởng đến công việc viên chức. Tuy nhiên, họ phải kê khai tài sản theo quy định để đảm bảo minh bạch, tránh xung đột lợi ích.
Giảng viên tư thục có cần xin phép nhà trường khi thành lập doanh nghiệp?
Không bắt buộc phải xin phép nhà trường, vì giảng viên tư thục không phải viên chức và chỉ tuân thủ hợp đồng lao động theo Luật Giáo dục 2019. Tuy nhiên, họ nên thông báo để tránh hiểu lầm, đặc biệt nếu doanh nghiệp liên quan đến lĩnh vực giáo dục. Hợp đồng lao động có thể có điều khoản về thời gian làm việc, nên cần đảm bảo kinh doanh không làm giảm hiệu suất giảng dạy.
Vi phạm quy định thành lập doanh nghiệp có hậu quả gì đối với giảng viên?
Nếu vi phạm, giảng viên có thể bị kỷ luật từ cảnh cáo đến cách chức theo Điều 119 Luật Viên chức 2010 sửa đổi năm 2019, hoặc thu hồi vốn góp theo Luật Doanh nghiệp 2020. Đối với giảng viên tư thục, hậu quả chủ yếu là chấm dứt hợp đồng lao động nếu ảnh hưởng đến công việc. Ngoài ra, có thể chịu phạt hành chính từ cơ quan đăng ký kinh doanh.
Giảng viên có được thành lập doanh nghiệp là quyền lợi được pháp luật bảo vệ ở mức độ phù hợp, giúp họ cân bằng giữa giáo dục và kinh tế. Việc nắm rõ quy định từ Luật Viên chức, Luật Doanh nghiệp và Luật Giáo dục sẽ mở ra cơ hội phát triển bền vững. Để nhận tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay.
Để lại một bình luận