Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam


Hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam đang trở thành yếu tố then chốt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao từ quốc tế. Việc nắm bắt rõ ràng các quy định pháp lý không chỉ đảm bảo tuân thủ mà còn tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh. Với sự gia tăng đầu tư nước ngoài, hiểu biết về thủ tục này giúp tránh rủi ro pháp lý và thúc đẩy phát triển bền vững. Cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp của bạn.

Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam
Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

1. Các hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Luật Đầu tư năm 2020, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành, người nước ngoài được phép làm việc tại Việt Nam dưới nhiều hình thức hợp pháp, tùy thuộc vào tính chất công việc, thời hạn làm việc và tư cách pháp lý. Các quy định chi tiết hiện nay được hướng dẫn chủ yếu tại Nghị định số 152/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP.

Thứ nhất, người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng lao động ký kết với doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức Việt Nam. Hình thức này áp dụng cho các vị trí như chuyên gia, lao động kỹ thuật, nhà quản lý, giám đốc điều hành, và người lao động nước ngoài phải có giấy phép lao động, trừ các trường hợp được miễn theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Việc ký kết, thực hiện hợp đồng lao động phải tuân thủ đầy đủ quy định về thời hạn, quyền và nghĩa vụ của các bên.

Thứ hai, người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam theo hình thức cử sang làm việc, bao gồm: di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp; thực hiện hợp đồng kinh tế, thương mại; tham gia dự án, gói thầu; chào bán dịch vụ; làm việc cho tổ chức phi chính phủ nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam. Ngoài ra, pháp luật còn ghi nhận các hình thức làm việc khác như tình nguyện viên, người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại, phù hợp với quy định của Luật Đầu tư 2020 và pháp luật chuyên ngành. Tùy từng trường hợp cụ thể, người nước ngoài có thể phải xin giấy phép lao động hoặc chỉ cần xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.

Thứ ba, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam với tư cách nhà đầu tư, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được điều chỉnh đồng thời bởi Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và pháp luật về lao động. Trong một số trường hợp, nhà đầu tư nước ngoài được miễn giấy phép lao động nhưng vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận theo quy định, đồng thời bảo đảm điều kiện về thị thực, thẻ tạm trú theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

Nhìn chung, việc xác định đúng hình thức làm việc, tư cách pháp lý và nghĩa vụ về giấy phép lao động theo Bộ luật Lao động 2019, Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP là yếu tố then chốt giúp người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam, đồng thời giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý và các chế tài xử phạt hành chính.

>> Đọc thêm: Dịch vụ xin giấy phép lao động tại Đồng Nai

2. Điều kiện để người nước ngoài được phép làm việc tại Việt Nam

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP), người nước ngoài chỉ được phép làm việc tại Việt Nam khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý và chuyên môn theo quy định.

Trước hết, người nước ngoài phải đủ 18 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề và kinh nghiệm làm việc phù hợp với vị trí dự kiến đảm nhiệm. Đồng thời, người lao động phải có sức khỏe phù hợp với yêu cầu công việc và không thuộc trường hợp đang chấp hành hình phạt, bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc có tiền án chưa được xóa theo pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài.

Tiếp theo, người nước ngoài phải thuộc nhóm đối tượng được pháp luật Việt Nam cho phép làm việc, như: chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật, nhà đầu tư, người di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp hoặc các trường hợp đặc thù khác. Đối với hầu hết các trường hợp, người lao động phải có giấy phép lao động do cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam cấp, trừ những trường hợp được miễn giấy phép lao động nhưng vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP.

Ngoài ra, người nước ngoài làm việc tại Việt Nam phải có thị thực, thẻ tạm trú hoặc giấy tờ cư trú hợp pháp phù hợp với mục đích làm việc, được cấp theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Việc không đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên có thể dẫn đến từ chối cấp giấy phép lao động, xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc xuất cảnh theo quy định của pháp luật.

>> Đọc thêm: Dịch vụ gia hạn giấy phép lao động tại Đồng Nai

3. Quy trình xin giấy phép lao động cho người nước ngoài

Theo Bộ luật Lao động năm 2019 và Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP), việc xin giấy phép lao động cho người nước ngoài được thực hiện theo trình tự sau:

Bước 1: Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài
 Trước khi tuyển dụng, doanh nghiệp, tổ chức sử dụng lao động phải thực hiện thủ tục giải trình nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài với cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan được phân cấp). Việc giải trình phải thực hiện trước thời điểm dự kiến sử dụng lao động theo quy định của Nghị định 152/2020/NĐ-CP.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép lao động
 Sau khi được chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài, doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xin cấp giấy phép lao động, bao gồm: văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động; giấy khám sức khỏe; lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận không có án tích; giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc; bản sao hộ chiếu còn giá trị; và các giấy tờ liên quan khác theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung).

Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận giấy phép lao động
 Hồ sơ được nộp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi người nước ngoài dự kiến làm việc hoặc cơ quan được ủy quyền. Trong thời hạn luật định kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và cấp giấy phép lao động; trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Bước 4: Ký hợp đồng lao động và thực hiện thủ tục cư trú
 Sau khi được cấp giấy phép lao động, doanh nghiệp và người lao động nước ngoài phải ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản theo Bộ luật Lao động 2019. Đồng thời, người lao động thực hiện các thủ tục về thị thực, thẻ tạm trú phù hợp với thời hạn giấy phép lao động theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

4. Quyền lợi và nghĩa vụ của người nước ngoài khi làm việc tại Việt Nam

Theo Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (đã được sửa đổi, bổ sung), Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành, người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam được bảo đảm quyền lợi và đồng thời phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Việt Nam. Các quy định chuyên ngành về lao động nước ngoài hiện nay được hướng dẫn thống nhất tại Nghị định số 152/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP (đang còn hiệu lực).

Về quyền lợi, người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam được bảo đảm các quyền cơ bản về tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, điều kiện an toàn và vệ sinh lao động theo Bộ luật Lao động 2019, trên nguyên tắc bình đẳng với người lao động Việt Nam. Người lao động nước ngoài thuộc diện tham gia bảo hiểm được áp dụng chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các văn bản hướng dẫn hiện hành. Đồng thời, người nước ngoài có quyền giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp; được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi phát sinh tranh chấp; và được bảo đảm quyền cư trú hợp pháp trong suốt thời gian làm việc tại Việt Nam theo pháp luật về xuất nhập cảnh.

Về nghĩa vụ, người nước ngoài phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, nội quy lao động và các quy định nội bộ của đơn vị sử dụng lao động; làm việc đúng vị trí, chức danh, hình thức và địa điểm đã được ghi nhận trong giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Bên cạnh đó, người lao động nước ngoài có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, tham gia các loại bảo hiểm bắt buộc (nếu thuộc đối tượng áp dụng) và duy trì thị thực, thẻ tạm trú phù hợp với mục đích làm việc theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.

Tóm lại, việc tuân thủ đúng Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, cùng Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam, đồng thời giúp doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài phòng ngừa rủi ro pháp lý và tránh các chế tài xử phạt hành chính.

5. Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam mà không cần giấy phép lao động không?

Có. Người nước ngoài vẫn có thể làm việc tại Việt Nam mà không cần giấy phép lao động trong một số trường hợp nhất định. Theo Bộ luật Lao động và Nghị định 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung), các trường hợp phổ biến gồm: nhà đầu tư, thành viên góp vốn, chủ sở hữu công ty; Trưởng văn phòng đại diện; người vào Việt Nam làm việc dưới 30 ngày và không quá 3 lần/năm; hoặc làm việc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Tuy nhiên, dù được miễn giấy phép, người lao động nước ngoài vẫn phải thực hiện thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định.

Thời hạn giấy phép lao động cho người nước ngoài là bao lâu?

Theo Bộ luật Lao động và Nghị định 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung), giấy phép lao động cho người nước ngoài có thời hạn tối đa 02 năm. Thời hạn cụ thể được cấp phù hợp với thời hạn của hợp đồng lao động, quyết định cử sang làm việc hoặc dự án tại Việt Nam. Khi hết hạn, giấy phép có thể được gia hạn một lần, cũng không quá 02 năm.

Doanh nghiệp Việt Nam cần báo cáo gì về người nước ngoài làm việc?

Theo Bộ luật Lao động và Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung), doanh nghiệp Việt Nam sử dụng người lao động nước ngoài phải báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài trước khi tuyển dụng. Trong quá trình sử dụng, doanh nghiệp còn phải báo cáo định kỳ 6 tháng và hằng năm về tình hình lao động nước ngoài. Khi có thay đổi về vị trí, số lượng, chấm dứt hoặc gia hạn hợp đồng, doanh nghiệp phải báo cáo kịp thời cho cơ quan quản lý lao động. Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và tránh bị xử phạt hành chính.

Hình thức làm việc của người nước ngoài tại Việt Nam không chỉ mở ra cơ hội hợp tác quốc tế mà còn đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt để tránh rủi ro pháp lý. Việc nắm bắt đầy đủ các quy định từ hợp đồng lao động đến giấy phép cư trú sẽ giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ thủ tục nhanh chóng, hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành, mang lại giải pháp pháp lý tối ưu cho sự phát triển của bạn.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image