Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không? Đây là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp đặt ra khi tham gia các giao dịch nhập khẩu ủy thác. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về quy trình kê khai thuế GTGT, các căn cứ pháp lý hiện hành, và những lưu ý quan trọng để đảm bảo tuân thủ quy định, đồng thời tối ưu hóa lợi ích tài chính. Cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua nội dung dưới đây.

1. Nhập khẩu ủy thác và ý nghĩa của thuế GTGT
Hoạt động nhập khẩu ủy thác ngày càng phổ biến trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ nguồn lực để tự thực hiện thủ tục nhập khẩu. Trong hình thức này, doanh nghiệp giao ủy thác thuê một đơn vị khác (bên nhận ủy thác) thực hiện việc nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài. Thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến chi phí và khả năng khấu trừ thuế của doanh nghiệp. Phần này sẽ làm rõ vai trò của thuế GTGT trong nhập khẩu ủy thác và các quy định pháp lý liên quan.
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, hàng hóa nhập khẩu sử dụng trong sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng tại Việt Nam phải chịu thuế GTGT, trừ các trường hợp được miễn thuế như hàng hóa viện trợ nhân đạo hoặc hàng hóa nhập khẩu vào khu phi thuế quan. Đối với nhập khẩu ủy thác, thuế GTGT được tính dựa trên tổng giá trị tính thuế, bao gồm giá nhập tại cửa khẩu (giá CIF), thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách tính thuế để tránh sai sót trong kê khai và nộp thuế.
Trong giao dịch ủy thác, bên nhận ủy thác thường chịu trách nhiệm nộp thuế GTGT tại khâu nhập khẩu, sau đó xuất hóa đơn GTGT để bên giao ủy thác sử dụng làm căn cứ khấu trừ thuế đầu vào. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa hai bên để đảm bảo chứng từ hợp lệ và đúng quy định. Thông tư 69/2025/TT-BTC và Thông tư 40/2021/TT-BTC cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tính, kê khai và khấu trừ thuế GTGT trong trường hợp này, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế.
Thuế GTGT không chỉ là nghĩa vụ mà còn mang lại cơ hội khấu trừ thuế đầu vào, giúp giảm chi phí sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, nếu không nắm rõ quy định, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro như bị từ chối khấu trừ hoặc bị phạt do kê khai sai. Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật và quy trình kê khai là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa lợi ích.
2. Hướng dẫn kê khai thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác
Hướng dẫn kê khai thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác là nội dung cốt lõi, giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và tận dụng tối đa lợi ích từ khấu trừ thuế. Quy trình này bao gồm nhiều bước cụ thể, từ xác định giá trị tính thuế đến lập hóa đơn và kê khai trên tờ khai thuế GTGT. Dưới đây là các bước chi tiết, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành như Thông tư 69/2025/TT-BTC, Thông tư 40/2021/TT-BTC, và Nghị định 123/2020/NĐ-CP.
Bước 1: Xác định giá trị tính thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác
Theo Thông tư 69/2025/TT-BTC, giá tính thuế GTGT hàng nhập khẩu bao gồm giá nhập tại cửa khẩu (giá CIF), thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Bên nhận ủy thác cần xác định chính xác giá trị này dựa trên tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), vận đơn (Bill of Lading) và các chứng từ liên quan khác. Ví dụ, nếu một lô hàng nhập khẩu có giá CIF là 10.000 USD, thuế nhập khẩu 10% (1.000 USD), và không có các loại thuế khác, thì giá tính thuế GTGT sẽ là 11.000 USD. Việc xác định đúng giá trị tính thuế là bước đầu tiên để đảm bảo tính chính xác của số thuế GTGT phải nộp.
Bước 2: Nộp thuế GTGT tại khâu nhập khẩu
Bên nhận ủy thác có trách nhiệm nộp thuế GTGT tại cơ quan hải quan hoặc thông qua chuyển khoản ngân hàng, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Số thuế GTGT phải nộp được tính bằng giá trị tính thuế nhân với thuế suất GTGT (thường là 10% hoặc 5% tùy thuộc vào loại hàng hóa). Chứng từ nộp thuế, chẳng hạn như Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước, là căn cứ quan trọng để bên giao ủy thác thực hiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào. Nếu có sai sót giữa số tiền thuế trên tờ khai hải quan và giấy nộp tiền, doanh nghiệp cần liên hệ cơ quan hải quan để điều chỉnh ngay, tránh ảnh hưởng đến quyền lợi khấu trừ.
Bước 3: Lập hóa đơn GTGT cho hàng nhập khẩu ủy thác
Sau khi nộp thuế GTGT, bên nhận ủy thác lập hóa đơn GTGT để xuất trả hàng cho bên giao ủy thác, theo Điểm 2.2 Phụ lục 4 Thông tư 39/2014/TT-BTC. Hóa đơn này cần ghi rõ giá bán chưa có thuế GTGT (bao gồm giá trị hàng hóa nhập khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và các khoản phí khác), thuế suất GTGT, và số tiền thuế GTGT đã nộp. Ví dụ, nếu giá trị hàng hóa nhập khẩu là 100 triệu đồng, thuế nhập khẩu 10 triệu đồng, và thuế GTGT 11 triệu đồng, hóa đơn GTGT sẽ ghi tổng cộng 121 triệu đồng (bao gồm thuế GTGT). Hóa đơn này là căn cứ để bên giao ủy thác kê khai và khấu trừ thuế GTGT đầu vào.
Bước 4: Kê khai thuế GTGT trên tờ khai thuế
Bên giao ủy thác sử dụng hóa đơn GTGT do bên nhận ủy thác cung cấp để kê khai vào Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ mua vào (Mẫu 01-2/GTGT), theo Thông tư 40/2021/TT-BTC. Cụ thể, giá trị hàng hóa chưa có thuế được ghi vào chỉ tiêu 23, số tiền thuế GTGT đã nộp được ghi vào chỉ tiêu 24, và tổng số thuế GTGT được khấu trừ ghi vào chỉ tiêu 25 trên Tờ khai thuế GTGT (Mẫu 01/GTGT). Việc kê khai phải được thực hiện trong kỳ thuế tháng hoặc quý tương ứng, theo Điều 10 Thông tư 156/2013/TT-BTC. Doanh nghiệp cần đảm bảo kê khai đúng hạn để tránh bị phạt chậm nộp thuế.
Bước 5: Lưu giữ chứng từ liên quan
Cả bên giao và bên nhận ủy thác cần lưu giữ đầy đủ bộ chứng từ nhập khẩu, bao gồm hợp đồng ủy thác, hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại, vận đơn, tờ khai hải quan, và biên lai nộp thuế. Các chứng từ này phải được lưu trữ ít nhất 10 năm, theo Điều 19 Luật Kế toán 88/2015/QH13, để phục vụ cho việc thanh tra hoặc kiểm tra thuế. Việc lưu trữ đúng quy định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro khi cơ quan thuế yêu cầu đối chiếu chứng từ.
3. Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không?
Câu hỏi “Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không?” là một trong những vấn đề được doanh nghiệp quan tâm nhất khi thực hiện hoạt động ủy thác xuất khẩu. Trong hình thức này, doanh nghiệp giao ủy thác thuê một đơn vị khác thực hiện xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan. Phần này sẽ phân tích chi tiết cách áp dụng thuế GTGT trong ủy thác xuất khẩu, dựa trên Thông tư 69/2025/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP.
Hàng hóa xuất khẩu trong hoạt động ủy thác được áp dụng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng các điều kiện quy định tại Thông tư 69/2025/TT-BTC. Cụ thể, doanh nghiệp cần có hợp đồng ủy thác xuất khẩu, tờ khai hải quan xác nhận hàng hóa đã xuất khẩu, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Ví dụ, một doanh nghiệp xuất khẩu cà phê thông qua bên nhận ủy thác cần cung cấp hợp đồng ủy thác, tờ khai hải quan với mã loại hình xuất khẩu, và chứng từ chuyển khoản từ đối tác nước ngoài. Thuế suất 0% giúp giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, dịch vụ ủy thác xuất khẩu, chẳng hạn như tiền hoa hồng ủy thác, lại chịu thuế GTGT với mức thuế suất 10%, theo Mục II Công văn 1332/TCT-NV2. Giá tính thuế GTGT của dịch vụ ủy thác bao gồm toàn bộ tiền hoa hồng và các khoản chi hộ (nếu có), không bao gồm giá trị hàng hóa xuất khẩu. Bên nhận ủy thác cần lập hóa đơn GTGT riêng cho phần hoa hồng này và kê khai vào Bảng kê hóa đơn, chứng từ hàng hóa, dịch vụ bán ra (Mẫu 01-1/GTGT). Ví dụ, nếu hoa hồng ủy thác là 5 triệu đồng, bên nhận ủy thác sẽ xuất hóa đơn GTGT với thuế GTGT 0,5 triệu đồng.
Trong trường hợp bên giao ủy thác là cá nhân không có mã số thuế, họ phải đăng ký thuế và được cấp mã số thuế trước khi thực hiện hoạt động ủy thác xuất khẩu, theo Điều 30 Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14. Nếu không đáp ứng điều kiện này, bên nhận ủy thác có thể gặp khó khăn trong việc xuất hóa đơn và kê khai thuế GTGT, dẫn đến rủi ro bị cơ quan thuế xử phạt.
>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ hoàn thuế GTGT tại Đồng Nai
4. Câu hỏi thường gặp về thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác
Hóa đơn GTGT hàng nhập khẩu ủy thác cần ghi những nội dung gì?
Hóa đơn GTGT do bên nhận ủy thác lập phải ghi rõ giá bán chưa có thuế GTGT (bao gồm giá trị hàng hóa nhập khẩu, thuế nhập khẩu, và các khoản phí khác), thuế suất GTGT, và số tiền thuế GTGT đã nộp, theo Phụ lục 4 Thông tư 39/2014/TT-BTC. Hóa đơn này là căn cứ để bên giao ủy thác kê khai và khấu trừ thuế GTGT đầu vào, đồng thời phải được lưu trữ đầy đủ.
Làm thế nào để được hoàn thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác?
Doanh nghiệp được hoàn thuế GTGT nếu hàng hóa nhập khẩu được sử dụng để sản xuất hàng xuất khẩu và đáp ứng các điều kiện như có hợp đồng ủy thác, tờ khai hải quan, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ từ 300 triệu đồng trở lên có thể được hoàn theo tháng hoặc quý, tùy thuộc vào kỳ kê khai thuế.
Nếu chứng từ nộp thuế GTGT bị sai sót, doanh nghiệp cần làm gì?
Nếu phát hiện sai sót giữa số tiền thuế GTGT trên tờ khai hải quan và giấy nộp tiền, doanh nghiệp cần liên hệ ngay với cơ quan thuế hoặc hải quan để điều chỉnh, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Việc điều chỉnh kịp thời giúp đảm bảo chứng từ hợp lệ để khấu trừ thuế GTGT, tránh rủi ro bị từ chối khấu trừ hoặc bị phạt hành chính.
Kê khai thuế GTGT hàng nhập khẩu ủy thác là một quy trình phức tạp nhưng mang lại nhiều lợi ích nếu được thực hiện đúng quy định.Để được hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục kê khai hoặc tư vấn pháp lý, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận giải pháp phù hợp và hiệu quả nhất.
Để lại một bình luận