Người khuyết tật có được miễn thuế hay không là một câu hỏi quan trọng, bởi các chính sách ưu đãi thuế không chỉ giúp giảm gánh nặng tài chính mà còn thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với nhóm đối tượng đặc biệt này. Những chính sách này nhằm hỗ trợ người khuyết tật hòa nhập cộng đồng, cải thiện chất lượng cuộc sống, và thúc đẩy sự công bằng xã hội. Để hiểu rõ hơn về các quyền lợi và thủ tục liên quan, hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Người khuyết tật có được miễn thuế không?
Người khuyết tật là đối tượng được Nhà nước Việt Nam ưu tiên hỗ trợ thông qua nhiều chính sách, bao gồm các ưu đãi về thuế. Tuy nhiên, việc miễn, giảm thuế phụ thuộc vào loại thuế, mức độ khuyết tật, và các điều kiện cụ thể được quy định trong pháp luật. Dưới đây là phân tích chi tiết về các trường hợp miễn, giảm thuế dành cho người khuyết tật hoặc các tổ chức liên quan đến họ.
Theo Điều 19 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi, bổ sung 2013) và Nghị định 218/2013/NĐ-CP, các doanh nghiệp sử dụng từ 30% lao động là người khuyết tật, với số lao động bình quân từ 20 người trở lên, được miễn toàn bộ thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ, trừ các lĩnh vực như tài chính, ngân hàng, và kinh doanh bất động sản. Chính sách này khuyến khích doanh nghiệp tạo việc làm cho người khuyết tật, giúp họ có cơ hội tự lập và đóng góp vào xã hội. Các doanh nghiệp cần cung cấp danh sách lao động khuyết tật, hợp đồng lao động, và báo cáo tài chính để chứng minh điều kiện miễn thuế.
Về tiền sử dụng đất, Điều 110 Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15) và Nghị định 103/2024/NĐ-CP quy định các hộ gia đình có người khuyết tật nặng hoặc đặc biệt nặng có thể được giảm 50% tiền sử dụng đất khi được giao đất ở, chuyển mục đích sử dụng đất, hoặc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều kiện áp dụng thường liên quan đến hoàn cảnh kinh tế khó khăn, như thuộc diện hộ nghèo, hoặc tại các địa bàn đặc thù như vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Quy trình này không yêu cầu nộp đơn xin miễn thuế trực tiếp, nhưng hộ gia đình cần cung cấp Giấy xác nhận khuyết tật và các giấy tờ liên quan để được xét duyệt.
Đối với thuế giá trị gia tăng (GTGT), Nghị định 181/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 quy định giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% cho một số hàng hóa, dịch vụ từ ngày 1/7/2025 đến 31/12/2026, trừ các lĩnh vực như viễn thông, tài chính, và kinh doanh bất động sản. Mặc dù không có quy định miễn thuế GTGT trực tiếp cho người khuyết tật, các dịch vụ y tế, phục hồi chức năng, hoặc thiết bị hỗ trợ người khuyết tật (như xe lăn, nạng) thuộc danh mục không chịu thuế GTGT theo Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, giúp giảm chi phí sinh hoạt cho họ.
Về thuế thu nhập cá nhân (TNCN), Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi, bổ sung 2012) quy định các khoản trợ cấp xã hội, bao gồm trợ cấp hàng tháng cho người khuyết tật theo Nghị định 20/2021/NĐ-CP, không được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Điều này gián tiếp giảm gánh nặng tài chính cho người khuyết tật, đặc biệt là những người phụ thuộc vào trợ cấp xã hội. Tuy nhiên, không có quy định miễn thuế TNCN trực tiếp cho người khuyết tật dựa trên thu nhập từ các nguồn khác, như tiền lương hoặc kinh doanh.
2. Quy trình xin miễn, giảm thuế cho người khuyết tật
Để được hưởng các chính sách miễn, giảm thuế, người khuyết tật hoặc doanh nghiệp sử dụng lao động khuyết tật cần thực hiện các thủ tục hành chính theo quy định. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác trong việc chuẩn bị hồ sơ và tuân thủ các bước pháp lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện.
Bước 1: Xác nhận tình trạng khuyết tật
Theo Thông tư 01/2019/TT-BLĐTBXH, người khuyết tật cần được cấp Giấy xác nhận khuyết tật bởi Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc Hội đồng giám định y khoa. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị theo mẫu, giấy tờ nhân thân (như căn cước công dân), và tài liệu chứng minh tình trạng khuyết tật (như hồ sơ bệnh án). Hội đồng giám định sẽ đánh giá dựa trên Điều 3 Thông tư 01/2019/TT-BLĐTBXH, xác định mức độ khuyết tật (nhẹ, nặng, hoặc đặc biệt nặng) trong vòng 20 ngày làm việc. Giấy xác nhận này là tài liệu bắt buộc để xin các ưu đãi thuế.
Bước 2: Chuẩn bị và nộp hồ sơ xin miễn, giảm thuế
Đối với cá nhân, hồ sơ xin giảm tiền sử dụng đất bao gồm Giấy xác nhận khuyết tật, đơn đề nghị theo mẫu, và các giấy tờ chứng minh hoàn cảnh kinh tế khó khăn (như giấy chứng nhận hộ nghèo hoặc cận nghèo). Đối với doanh nghiệp, cần chuẩn bị danh sách lao động khuyết tật, hợp đồng lao động, Giấy xác nhận khuyết tật của từng lao động, và báo cáo tài chính để chứng minh tỷ lệ lao động khuyết tật đạt từ 30% trở lên. Hồ sơ được nộp tại Chi cục Thuế hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện, tùy thuộc vào loại thuế.
Bước 3: Xét duyệt hồ sơ
Cơ quan thuế hoặc Ủy ban nhân dân sẽ xem xét hồ sơ trong thời hạn từ 15-30 ngày làm việc, theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP. Đối với tiền sử dụng đất, nếu đáp ứng điều kiện theo Điều 110 Luật Đất đai 2024, hộ gia đình sẽ được tự động giảm 50% tiền sử dụng đất mà không cần nộp đơn đề nghị riêng. Đối với doanh nghiệp, cơ quan thuế sẽ kiểm tra tỷ lệ lao động khuyết tật và các điều kiện miễn thuế thu nhập doanh nghiệp, sau đó ban hành quyết định miễn thuế.
Bước 4: Nhận kết quả và giám sát
Sau khi hồ sơ được phê duyệt, người khuyết tật hoặc doanh nghiệp sẽ nhận thông báo chính thức về số tiền thuế được miễn hoặc giảm. Trong trường hợp có tranh chấp hoặc quyết định không chính xác, có thể nộp đơn khiếu nại lên cơ quan thuế hoặc Hội đồng giám định y khoa, theo quy định tại Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015. Quy trình khiếu nại đảm bảo quyền lợi của người nộp đơn được xem xét công bằng và minh bạch.
Xem thêm: Các bước lập tờ khai thuế môn bài khi thay đổi vốn điều lệ
3. Các chính sách hỗ trợ khác cho người khuyết tật
Ngoài các ưu đãi thuế, Nhà nước Việt Nam còn triển khai nhiều chính sách hỗ trợ khác nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự hòa nhập của người khuyết tật. Các chính sách này được quy định trong nhiều văn bản pháp luật, đảm bảo quyền lợi toàn diện cho người khuyết tật.
Theo Nghị định 76/2024/NĐ-CP, từ ngày 1/7/2024, mức trợ cấp xã hội cho người khuyết tật nặng và đặc biệt nặng đã được điều chỉnh tăng, với mức tối đa lên đến 1.250.000 đồng/tháng. Cụ thể, mức chuẩn trợ giúp xã hội là 500.000 đồng/tháng, áp dụng hệ số 1,5 cho người khuyết tật nặng và 2,5 cho người khuyết tật đặc biệt nặng. Các khoản trợ cấp này được chi trả hàng tháng, giúp người khuyết tật trang trải chi phí sinh hoạt và giảm phụ thuộc vào gia đình.
Luật Người khuyết tật 2010 quy định hỗ trợ đào tạo nghề và tạo việc làm cho người khuyết tật. Các cơ sở dạy nghề dành riêng cho người khuyết tật được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp theo Điều 19 Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008, tạo điều kiện để họ học các kỹ năng phù hợp, như may vá, công nghệ thông tin, hoặc thủ công mỹ nghệ. Các doanh nghiệp nhận lao động khuyết tật cũng được hưởng ưu đãi về đất đai, như giảm tiền thuê đất theo Nghị định 103/2024/NĐ-CP, nếu sử dụng đất để xây dựng cơ sở sản xuất phù hợp với người khuyết tật.
Người khuyết tật còn được miễn hoặc giảm các khoản phí dịch vụ công, như phí sử dụng phương tiện giao thông công cộng, vé tham quan các địa điểm văn hóa, hoặc chi phí sử dụng công trình công cộng. Theo Điều 4 Luật Người khuyết tật 2010, họ được ưu tiên tiếp cận các công trình công cộng, dịch vụ công nghệ thông tin, và các chương trình hỗ trợ y tế, như cung cấp thiết bị trợ giúp hoặc dịch vụ phục hồi chức năng miễn phí.
Luật Trợ giúp pháp lý 2017 đảm bảo người khuyết tật được hưởng trợ giúp pháp lý miễn phí, bao gồm tư vấn pháp luật, đại diện trong các vụ việc dân sự, hành chính, hoặc tranh chấp đất đai. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp liên quan đến quyền lợi thuế hoặc đất đai, giúp người khuyết tật bảo vệ quyền lợi của mình mà không phải chịu chi phí pháp lý.
Xem thêm: Mức xử phạt chậm nộp tờ khai thuế theo quy định
4. Câu hỏi thường gặp về miễn thuế cho người khuyết tật
Người khuyết tật có được miễn thuế thu nhập cá nhân không?
Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi, bổ sung 2012) không quy định miễn thuế TNCN trực tiếp cho người khuyết tật. Tuy nhiên, các khoản trợ cấp xã hội theo Nghị định 20/2021/NĐ-CP, như trợ cấp hàng tháng, không được tính vào thu nhập chịu thuế, giúp giảm gánh nặng tài chính cho người khuyết tật.
Làm thế nào để xác định mức độ khuyết tật nặng hay đặc biệt nặng?
Mức độ khuyết tật được xác định bởi Hội đồng giám định y khoa hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã, theo Thông tư 01/2019/TT-BLĐTBXH. Người khuyết tật đặc biệt nặng là người mất hoàn toàn chức năng, cần hỗ trợ toàn thời gian, trong khi người khuyết tật nặng có suy giảm chức năng nhưng vẫn tự thực hiện một số hoạt động cơ bản.
Có thể khiếu nại nếu không được miễn thuế không?
Nếu không đồng ý với kết quả xét duyệt miễn, giảm thuế, người khuyết tật hoặc doanh nghiệp có thể nộp đơn khiếu nại lên cơ quan thuế hoặc Hội đồng giám định y khoa. Quy trình khiếu nại được thực hiện theo Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, đảm bảo quyền lợi của người nộp đơn được xem xét minh bạch và công bằng.
Người khuyết tật tại Việt Nam được hưởng nhiều chính sách ưu đãi thuế theo các quy định pháp luật hiện hành, như Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008, Luật Đất đai 2024, và Nghị định 20/2021/NĐ-CP, nhằm hỗ trợ họ hòa nhập cộng đồng và giảm gánh nặng tài chính.Nếu bạn cần hỗ trợ chi tiết về thủ tục xin miễn, giảm thuế hoặc các chính sách liên quan, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn chuyên sâu, giải đáp mọi thắc mắc, và đảm bảo quyền lợi của bạn được thực hiện đúng quy định.
Để lại một bình luận