Nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản không?

Tại Việt Nam, theo quy định của pháp luật, nhà đầu tư nước ngoài được phép góp vốn vào các dự án đầu tư không chỉ bằng tiền mặt mà còn có thể sử dụng tài sản để đóng góp vốn. Điều này làm cho quy trình đầu tư trở nên linh hoạt hơn và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình thực hiện các dự án đầu tư tại Việt Nam. Hãy cùng tìm hiểu Nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản không? thông qua bài viết dưới đây.

Nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản không?
Nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản không?

1. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản là gì?

Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản là hình thức đầu tư trong đó họ cung cấp tài sản thay vì tiền mặt hoặc chứng khoán để mua cổ phần hoặc tham gia vào doanh nghiệp tại một quốc gia ngoại.

2. Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản không?

Dựa trên khoản 18 của Điều 3 trong Luật Đầu tư số 67/2014/QH13 ngày 26/11/2014, nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản, bao gồm tiền và các tài sản khác được sử dụng để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh. Điều này có nghĩa là, nhà đầu tư nước ngoài được phép góp vốn bằng tài sản, miễn là tài sản đó hợp pháp và không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng biện pháp hành chính.

Việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản vào một doanh nghiệp hoặc dự án ở một quốc gia cụ thể phụ thuộc vào quy định và luật pháp của quốc gia đó. Quyền lợi và khả năng của nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản có thể thay đổi tùy thuộc vào từng quốc gia.

Ở một số quốc gia, luật pháp cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản như bất động sản, cổ phiếu, trang thiết bị, và nhiều loại tài sản khác. Điều này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các doanh nghiệp liên doanh hoặc các hình thức đầu tư trực tiếp khác.

Tuy nhiên, các quy định và hạn chế về việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản có thể khác nhau tùy theo quốc gia và lĩnh vực kinh doanh cụ thể. Do đó, trước khi tiến hành đầu tư nước ngoài bằng tài sản, nhà đầu tư nên nắm rõ quy định của quốc gia đó và tìm hiểu với các chuyên gia pháp lý hoặc tài chính để đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định và luật pháp áp dụng.

3. Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản

Nhà đầu tư nước ngoài muốn góp vốn vào các công ty tại Việt Nam phải tuân thủ các hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, đối tác Việt Nam tham gia thực hiện hoạt động đầu tư, và các điều kiện khác theo quy định của các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Trừ những trường hợp góp vốn vào các loại hình công ty, doanh nghiệp sau đây, tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của nhà đầu tư nước ngoài tại các công ty Việt Nam không bị hạn chế:

  • Công ty niêm yết, công ty đại chúng, tổ chức kinh doanh chứng khoán và các quỹ đầu tư chứng khoán theo quy định của pháp luật về chứng khoán;
  • Doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa hoặc chuyển đổi sở hữu theo hình thức khác thực hiện theo quy định của pháp luật về cổ phần hóa và chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước;
  • Công ty đại chúng, tổ chức kinh doanh chứng khoán, các quỹ đầu tư, doanh nghiệp nhà nước thực hiện theo quy định khác của pháp luật có liên quan và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

4. Trình tự thủ tục nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, thời hạn góp vốn vào công ty là 90 ngày tính từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Do đó, sau khi nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty phải lập kế hoạch góp vốn theo đúng các quy định của pháp luật.

Đối với tài sản là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, và vàng

Đối với tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, và vàng

Đối với tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, và vàng, nhà đầu tư thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Định giá tài sản

Theo Khoản 1 Điều 37 của Luật Doanh nghiệp 2014, tài sản góp vốn không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng phải được các thành viên, cổ đông sáng lập hoặc tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp định giá và được thể hiện thành Đồng Việt Nam.

Có hai phương pháp định giá tài sản như sau:

  • Các thành viên, cổ đông sáng lập định giá;
  • Tổ chức định giá chuyên nghiệp định giá.

Nguyên tắc khi định giá tài sản góp vốn:

  • Tài sản góp vốn khi thành lập doanh nghiệp phải được các thành viên, cổ đông sáng lập định giá theo nguyên tắc nhất trí hoặc do một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được đa số các thành viên, cổ đông sáng lập chấp thuận.
  • Tài sản góp vốn trong quá trình hoạt động do chủ sở hữu, Hội đồng thành viên đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, Hội đồng quản trị đối với công ty cổ phần và người góp vốn thỏa thuận định giá hoặc do một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp định giá. Trường hợp tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp định giá thì giá trị tài sản góp vốn phải được người góp vốn và doanh nghiệp chấp thuận.

Bước 2: Chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn

Thành viên góp vốn bằng tài sản vào công ty TNHH, công ty hợp danh, cổ đông của công ty cổ phần phải thực hiện việc chuyển quyền sở hữu tài sản góp vốn cho công ty theo quy định tại khoản 1 của Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Đối với tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất, người góp vốn phải thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đất cho công ty theo quy định của pháp luật. Việc này không phải chịu lệ phí trước bạ;
  • Đối với tài sản không có đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, việc góp vốn phải được thực hiện thông qua việc giao nhận tài sản góp vốn và được xác nhận bằng biên bản, trừ trường hợp được thực hiện qua tài khoản.

5. Hình thức nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản

Hình thức nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản
Hình thức nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản
  • Đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI):
    • Liên doanh (Joint Venture): Nhà đầu tư nước ngoài và đối tác địa phương hình thành một công ty chung và cùng góp vốn. Quyền lợi và trách nhiệm được chia sẻ giữa hai bên.
    • Sở hữu 100%: Nhà đầu tư nước ngoài mua toàn bộ cổ phần hoặc tài sản của một doanh nghiệp địa phương và có hoàn toàn quyền kiểm soát và quản lý hoạt động.
  • Đầu tư gián tiếp từ nước ngoài (FPI):
    • Mua lại (Acquisitions): Nhà đầu tư nước ngoài mua lại toàn bộ hoặc một phần của một doanh nghiệp địa phương, trở thành chủ sở hữu mới và kiểm soát quản lý.
    • Tham gia dự án hạ tầng: Nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào các dự án hạ tầng như giao thông, điện, nước, viễn thông, và phát triển khác.
    • Đầu tư vào bất động sản: Góp vốn vào dự án bất động sản như mua căn hộ, khách sạn, hoặc mua đất và xây dựng.
    • Góp vốn qua các hợp đồng: Tham gia vào các hợp đồng hợp tác, cung cấp công nghệ, hoặc cung ứng dịch vụ với doanh nghiệp địa phương.
  • Quỹ đầu tư chủ quyền nước ngoài (Sovereign Wealth Funds): Quỹ chính phủ nước ngoài đầu tư vào các tài sản và doanh nghiệp trên toàn cầu.

Lưu ý rằng mỗi hình thức đầu tư nước ngoài đi kèm với các quy định và rủi ro riêng, và nhà đầu tư cần phải tuân thủ luật pháp và quy định của quốc gia đó.

6. Lưu ý khi nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản

Khi nhà đầu tư nước ngoài quyết định góp vốn bằng tài sản vào một doanh nghiệp hoặc dự án ở một quốc gia khác, họ cần chú ý đến các điểm quan trọng sau đây:

  • Nghiên cứu thị trường: Trước khi đầu tư, nhà đầu tư cần tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng về thị trường đích, văn hóa kinh doanh, cơ cấu kinh tế, và cơ hội đầu tư. Điều này giúp họ đánh giá được tiềm năng và rủi ro của dự án đầu tư.
  • Quy định pháp lý: Nhà đầu tư cần thẩm định các quy định và luật pháp liên quan đến đầu tư nước ngoài của quốc gia đó. Điều này bao gồm quyền sở hữu, thuế, giấy phép kinh doanh, và các quy định khác về đầu tư nước ngoài.
  • Kế hoạch tài chính: Nhà đầu tư cần xác định nguồn tài chính và lập kế hoạch tài chính để hỗ trợ dự án đầu tư nước ngoài, bao gồm cách quản lý rủi ro tài chính và tiền tệ.
  • Thỏa thuận hợp đồng: Khi ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận đầu tư, nhà đầu tư cần thương lượng một cách cẩn thận và đảm bảo rằng các điều khoản bảo vệ quyền lợi của họ được đưa vào.
  • Quản lý rủi ro: Đầu tư nước ngoài luôn tồn tại các rủi ro, bao gồm biến động thị trường, rủi ro chính trị, và rủi ro tài chính. Nhà đầu tư cần có chiến lược quản lý rủi ro để bảo vệ dự án đầu tư của mình.
  • Hợp tác với đối tác địa phương: Việc hợp tác với đối tác địa phương có thể giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về thị trường địa phương và giảm bớt rủi ro.
  • Tuân thủ và báo cáo: Cần tuân thủ các quy định và báo cáo theo quy định của quốc gia đó để tránh xung đột pháp lý và các vấn đề liên quan đến hoạt động kinh doanh.
7. Mọi người cũng hỏi

Tài sản mà nhà đầu tư nước ngoài có thể sử dụng để góp vốn là những loại gì?

Nhà đầu tư nước ngoài có thể sử dụng tài sản như nhà cửa, đất đai, máy móc, thiết bị, công nghệ, giấy tờ có giá trị để góp vốn vào dự án đầu tư.

Quy trình như thế nào để nhà đầu tư nước ngoài góp vốn bằng tài sản vào dự án đầu tư tại Việt Nam?

Nhà đầu tư nước ngoài cần phải tuân thủ quy trình và thủ tục quy định của pháp luật về việc góp vốn bằng tài sản vào dự án đầu tư.

Có điều kiện cụ thể nào đối với tài sản được chấp nhận để góp vốn từ nhà đầu tư nước ngoài không?

Tài sản góp vốn phải đảm bảo rõ nguồn gốc, có giá trị xác định và pháp lý đầy đủ, phù hợp với loại hình dự án đầu tư cụ thể.

Hy vọng qua bài viết, ACC Đồng Nai đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Nhà đầu tư nước ngoài có thể góp vốn bằng tài sản không?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với ACC Đồng Nai nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.

    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN


    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *

    0765 856 345