Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không?


Phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không là câu hỏi được nhiều người lao động và doanh nghiệp quan tâm khi thực hiện các nghĩa vụ thuế.Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật, trích dẫn các văn bản hiện hành, giải đáp các thắc mắc phổ biến và cung cấp hướng dẫn cụ thể. Hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá chủ đề này để nắm rõ hơn về nghĩa vụ thuế của bạn.

Phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không?
Phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không?

1. Phụ cấp kiêm nhiệm là gì? Cơ sở pháp lý và ý nghĩa

Phụ cấp kiêm nhiệm là khoản chi trả bổ sung dành cho người lao động khi họ đảm nhận thêm nhiệm vụ hoặc chức vụ ngoài công việc chính, thường thấy trong các tổ chức công đoàn, lực lượng vũ trang, hoặc doanh nghiệp nhà nước. Để hiểu rõ liệu khoản phụ cấp này có chịu thuế TNCN hay không, trước tiên cần nắm được bản chất, ý nghĩa và các quy định pháp lý liên quan đến phụ cấp kiêm nhiệm.

Theo Quyết định 5692/QĐ-TLĐ năm 2022 của Đoàn Chủ tịch Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, phụ cấp kiêm nhiệm được áp dụng cho các cán bộ công đoàn không chuyên trách, chẳng hạn như chủ tịch công đoàn cơ sở hoặc thành viên ban chấp hành công đoàn. Khoản phụ cấp này nhằm hỗ trợ người lao động khi họ thực hiện thêm các trách nhiệm quản lý hoặc chỉ huy mà không được bổ nhiệm chính thức vào vị trí lãnh đạo. Mức phụ cấp thường được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm của quỹ đoàn phí công đoàn, tối đa 45% số thu đoàn phí để lại công đoàn cơ sở, như quy định tại Điều 1 Quyết định 5692/QĐ-TLĐ. Ngoài ra, trong một số trường hợp, phụ cấp kiêm nhiệm cũng được áp dụng cho các chức danh như Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự tại các doanh nghiệp, theo Luật Dân quân tự vệ 2019.

Các văn bản pháp luật chính điều chỉnh việc tính thuế TNCN đối với phụ cấp kiêm nhiệm bao gồm Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (Luật số 04/2007/QH12), được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 26/2012/QH13 và Luật số 71/2014/QH13, cùng với Thông tư 111/2013/TT-BTC và Thông tư 92/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính. Những văn bản này quy định rõ ràng về các khoản thu nhập chịu thuế, thu nhập được miễn thuế, và cách tính thuế TNCN. Trong các phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết để làm rõ liệu phụ cấp kiêm nhiệm có thuộc diện chịu thuế TNCN hay không.

2. Phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không?

Câu hỏi “phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không?” là mối quan tâm lớn của người lao động, đặc biệt là những ai đảm nhận các vai trò kiêm nhiệm trong công đoàn, lực lượng vũ trang, hoặc các tổ chức khác. Để trả lời chính xác, cần xem xét các quy định pháp luật liên quan đến thu nhập chịu thuế và các khoản được miễn thuế TNCN. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành.

Theo Điểm b, Khoản 2, Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC, được sửa đổi bởi Khoản 1, Điều 11 Thông tư 92/2015/TT-BTC, có 11 khoản phụ cấp và trợ cấp được miễn thuế TNCN, bao gồm phụ cấp ưu đãi người có công, phụ cấp quốc phòng, an ninh, phụ cấp độc hại, nguy hiểm, và phụ cấp khu vực. Tuy nhiên, phụ cấp kiêm nhiệm không được liệt kê trong danh sách này. Điều này có nghĩa là, về nguyên tắc, phụ cấp kiêm nhiệm thường được coi là một phần thu nhập chịu thuế TNCN, trừ khi có quy định đặc thù riêng áp dụng cho một số trường hợp cụ thể.

Cụ thể, đối với các cán bộ công đoàn, Quyết định 5692/QĐ-TLĐ năm 2022 quy định rằng phụ cấp kiêm nhiệm không được sử dụng để tính đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, hoặc bảo hiểm thất nghiệp. Tuy nhiên, văn bản này không đề cập đến việc miễn thuế TNCN cho khoản phụ cấp kiêm nhiệm. Do đó, trong trường hợp chung, khoản phụ cấp này được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, đặc biệt khi được chi trả trong các tổ chức kinh doanh, cơ quan nhà nước, hoặc doanh nghiệp tư nhân.

Một trường hợp ngoại lệ quan trọng cần lưu ý là phụ cấp kiêm nhiệm trong lực lượng vũ trang. Theo Điều 21 Luật Dân quân tự vệ 2019, các khoản phụ cấp liên quan đến lực lượng vũ trang, bao gồm phụ cấp kiêm nhiệm cho các chức danh như Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự tại doanh nghiệp nhà nước, được miễn thuế TNCN. Ví dụ, khoản phụ cấp 0,24 dành cho Chỉ huy phó Ban Chỉ huy quân sự được xác định là không chịu thuế TNCN, như quy định tại Điều 21 Luật Dân quân tự vệ 2019. Điều này nhằm khuyến khích và hỗ trợ các cá nhân tham gia lực lượng dân quân tự vệ, đồng thời đảm bảo quyền lợi tài chính cho họ.

Ngoài ra, Thông tư 25/2018/TT-BTC, sửa đổi một số điều của Thông tư 111/2013/TT-BTC, cũng nhấn mạnh rằng các khoản thu nhập không được liệt kê trong danh sách miễn thuế sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Do đó, để xác định chính xác liệu phụ cấp kiêm nhiệm có chịu thuế hay không, cần xem xét cụ thể từng trường hợp, bao gồm bản chất của khoản phụ cấp, đối tượng nhận phụ cấp, và lĩnh vực hoạt động của tổ chức chi trả.

Xem thêm: Hướng dẫn cách lập tờ khai thuế TNCN chi tiết

3. Các khoản phụ cấp và trợ cấp không chịu thuế TNCN

Để hiểu rõ hơn về việc phụ cấp kiêm nhiệm có thể được miễn thuế trong một số trường hợp đặc biệt hay không, cần xem xét danh sách các khoản phụ cấp và trợ cấp không chịu thuế TNCN theo quy định pháp luật. Dưới đây là phân tích chi tiết dựa trên Thông tư 111/2013/TT-BTC, Thông tư 92/2015/TT-BTC, và các văn bản liên quan.

Theo Điểm b, Khoản 2, Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 92/2015/TT-BTC, các khoản phụ cấp và trợ cấp không chịu thuế TNCN bao gồm:
Phụ cấp ưu đãi người có công, được quy định tại các văn bản pháp luật về ưu đãi người có công, như Nghị định 131/2021/NĐ-CP, nhằm hỗ trợ những cá nhân có đóng góp cho đất nước.
Phụ cấp quốc phòng, an ninh, áp dụng cho các lực lượng vũ trang, bao gồm quân đội, công an, và dân quân tự vệ, như đã đề cập trong
Luật Dân quân tự vệ 2019.
Phụ cấp độc hại, nguy hiểm, dành cho ng
ười lao động làm việc trong môi trường có yếu tố độc hại hoặc nguy hiểm, với mức phụ cấp tuân thủ quy định của Thông tư 11/2013/TT-BLĐTBXH.
Phụ cấp khu vực và thu hút, áp dụng cho người lao động làm việc tại vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, theo Điều 10 Thông tư 17/2015/TT-BLĐTBXH.
Trợ cấp chuyển vùng một lần, dành cho người nước ngoài đến cư trú tại Việt Nam hoặc người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, với
mức miễn thuế dựa trên hợp đồng lao động.
Phụ cấp y tế thôn, bản, hỗ trợ nhân viên y tế làm việc tại các vùng nông thôn, miền núi, theo Nghị định 44/2013/NĐ-CP.
Trợ cấp một lần cho cán bộ, công chức làm công tác về chủ quyền biển đảo, theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP.

Danh sách này không bao gồm phụ cấp kiêm nhiệm, trừ trường hợp đặc biệt như phụ cấp kiêm nhiệm trong lực lượng vũ trang. Do đó, đối với các khoản phụ cấp kiêm nhiệm thông thường, chẳng hạn như phụ cấp cho cán bộ công đoàn, chúng sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, trừ khi có văn bản pháp luật cụ thể quy định khác.

Ngoài ra, Thông tư 92/2015/TT-BTC bổ sung một số khoản thu nhập được miễn thuế, chẳng hạn như thu nhập từ bồi thường, hỗ trợ theo quy định của pháp luật về bồi thường, tái định cư, hoặc thu nhập từ lãi tiền gửi tại tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, không có quy định nào trong văn bản này đề cập đến việc miễn thuế cho phụ cấp kiêm nhiệm nói chung. Vì vậy, người lao động và doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng các văn bản pháp luật liên quan để xác định đúng nghĩa vụ thuế.

4. Quy trình tính thuế TNCN liên quan đến phụ cấp kiêm nhiệm

Để xác định số thuế TNCN phải nộp đối với phụ cấp kiêm nhiệm, cần tuân theo quy trình tính thuế TNCN được quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, Thông tư 111/2013/TT-BTC, và Thông tư 92/2015/TT-BTC. Dưới đây là các bước chi tiết, được trình bày rõ ràng để người lao động và doanh nghiệp dễ dàng áp dụng:

Bước 1: Xác định thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế được tính bằng tổng thu nhập từ tiền lương, tiền công và các khoản phụ cấp, bao gồm phụ cấp kiêm nhiệm, trừ đi các khoản được miễn thuế. Ví dụ, nếu một người lao động nhận lương 30 triệu đồng/tháng và phụ cấp kiêm nhiệm 2 triệu đồng/tháng, tổng thu nhập chịu thuế là 32 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu có các khoản được miễn thuế, chẳng hạn như phụ cấp ăn trưa (tối đa 730.000 đồng/tháng theo Thông tư 111/2013/TT-BTC), thì thu nhập chịu thuế sẽ được điều chỉnh tương ứng.

Bước 2: Tính các khoản giảm trừ
Người lao động được giảm trừ gia cảnh, bao gồm 11 triệu đồng/tháng cho bản thân và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc, theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14. Ngoài ra, các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp) cũng được giảm trừ. Ví dụ, nếu người lao động đóng 10,5% bảo hiểm bắt buộc trên mức lương 30 triệu đồng, khoản giảm trừ bảo hiểm là 3,15 triệu đồng.

Bước 3: Tính thu nhập tính thuế
Thu nhập tính thuế được xác định bằng công thức: Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế – Các khoản giảm trừ. Tiếp tục với ví dụ trên, giả sử người lao động có 1 người phụ thuộc, thu nhập tính thuế = 32 triệu – (11 triệu + 4,4 triệu + 3,15 triệu) = 13,45 triệu đồng.

Bước 4: Áp dụng biểu thuế lũy tiến từng phần
Thuế TNCN được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần, với các mức thuế suất từ 5% đến 35%, như quy định tại Điều 22 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Với thu nhập tính thuế 13,45 triệu đồng, áp dụng bậc 3 (thu nhập từ 10-18 triệu đồng) với thuế suất 15%. Số thuế phải nộp = (13,45 triệu × 15%) – 750.000 = 1.267.500 đồng.

Bước 5: Hoàn thành nghĩa vụ thuế
Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN trước khi trả lương và phụ cấp cho người lao động, sau đó nộp thuế cho cơ quan thuế theo Luật Quản lý thuế 2019. Người lao động cần kiểm tra chứng từ khấu trừ thuế để đảm bảo quyền lợi của mình. Ngoài ra, theo Thông tư 80/2021/TT-BTC, doanh nghiệp phải cung cấp đầy đủ thông tin về thu nhập và thuế TNCN đã khấu trừ cho người lao động để phục vụ việc quyết toán thuế.

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ quyết toán thuế thu nhập cá nhân tại Đồng Nai uy tín

5. Những lưu ý quan trọng khi tính thuế TNCN từ phụ cấp kiêm nhiệm

Ngoài việc hiểu rõ quy trình tính thuế TNCN, người lao động và doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro về thuế. Dưới đây là các lưu ý được tổng hợp từ thực tiễn và các quy định pháp luật hiện hành.

Đầu tiên, cần xác định rõ bản chất của khoản phụ cấp kiêm nhiệm. Trong một số trường hợp, phụ cấp kiêm nhiệm có thể được chi trả dưới dạng trợ cấp hoặc khoản hỗ trợ đặc thù, chẳng hạn như trợ cấp cho cán bộ công đoàn hoặc lực lượng vũ trang. Nếu khoản phụ cấp này thuộc danh sách miễn thuế theo Thông tư 111/2013/TT-BTC hoặc Luật Dân quân tự vệ 2019, doanh nghiệp và người lao động cần lưu giữ các chứng từ liên quan, chẳng hạn như quyết định chi trả hoặc hợp đồng lao động, để chứng minh với cơ quan thuế.

Thứ hai, đối với các khoản phụ cấp kiêm nhiệm không được miễn thuế, doanh nghiệp cần đảm bảo khấu trừ thuế TNCN đúng quy định. Theo Điểm i, Khoản 1, Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC, nếu người lao động ký hợp đồng lao động dưới 3 tháng hoặc không ký hợp đồng lao động nhưng có thu nhập từ 2 triệu đồng/lần trở lên, doanh nghiệp phải khấu trừ thuế TNCN theo mức 10% trước khi chi trả. Điều này áp dụng cho cả các khoản phụ cấp kiêm nhiệm nếu chúng được xem là thu nhập chịu thuế.

Thứ ba, người lao động cần kiểm tra kỹ lưỡng bảng lương và chứng từ khấu trừ thuế do doanh nghiệp cung cấp. Theo Thông tư 80/2021/TT-BTC, doanh nghiệp có trách nhiệm cung cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN cho người lao động để phục vụ việc quyết toán thuế hàng năm. Nếu phát hiện sai sót trong việc khấu trừ thuế, người lao động có quyền yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh hoặc liên hệ cơ quan thuế để được hỗ trợ.

Cuối cùng, trong trường hợp người lao động gặp khó khăn do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, hoặc bệnh hiểm nghèo, họ có thể được xét giảm thuế TNCN, bao gồm cả thuế từ phụ cấp kiêm nhiệm, theo Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Hồ sơ xin giảm thuế cần được nộp cho cơ quan thuế theo hướng dẫn tại Thông tư 80/2021/TT-BTC để được xem xét.

6. Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để biết phụ cấp kiêm nhiệm có vượt mức miễn thuế không?

Đối với các khoản phụ cấp được miễn thuế, mức miễn thuế phải tuân theo quy định của cơ quan nhà nước, chẳng hạn như mức phụ cấp ăn trưa tối đa 730.000 đồng/tháng theo Thông tư 111/2013/TT-BTC. Nếu phụ cấp kiêm nhiệm không thuộc danh sách miễn thuế, toàn bộ khoản phụ cấp sẽ được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin rõ ràng về các khoản phụ cấp trong bảng lương.

Doanh nghiệp có trách nhiệm gì trong việc khấu trừ thuế TNCN từ phụ cấp kiêm nhiệm?

Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN từ thu nhập chịu thuế của người lao động, bao gồm phụ cấp kiêm nhiệm, trước khi chi trả và nộp thuế cho cơ quan thuế theo Luật Quản lý thuế 2019. Doanh nghiệp cũng phải cung cấp chứng từ khấu trừ thuế cho người lao động, theo Thông tư 80/2021/TT-BTC, để đảm bảo tính minh bạch và hỗ trợ người lao động trong việc quyết toán thuế.

Có thể yêu cầu giảm thuế TNCN từ phụ cấp kiêm nhiệm trong trường hợp đặc biệt không?

Theo Điều 5 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, người lao động gặp khó khăn do thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn, hoặc bệnh hiểm nghèo có thể được xét giảm thuế TNCN, bao gồm cả thuế từ phụ cấp kiêm nhiệm, nhưng không vượt quá số thuế phải nộp. Hồ sơ xin giảm thuế cần được nộp theo hướng dẫn tại Thông tư 80/2021/TT-BTC.

Việc xác định phụ cấp kiêm nhiệm có tính thuế TNCN không phụ thuộc vào bản chất của khoản phụ cấp và các quy định pháp luật hiện hành.Để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa quyền lợi thuế, người lao động và doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định liên quan, thực hiện đúng quy trình tính thuế TNCN, và lưu giữ đầy đủ chứng từ liên quan. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thuế TNCN hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn chuyên sâu và chính xác.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image