Rượu thuốc có chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân sản xuất, kinh doanh rượu thuốc quan tâm, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và nghĩa vụ pháp lý. Cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu chi tiết về vấn đề này qua bài viết dưới đây.

1. Khái niệm và đặc điểm của rượu thuốc theo pháp luật Việt Nam
Rượu thuốc là một sản phẩm đặc biệt, vừa mang tính văn hóa truyền thống, vừa có công dụng y học. Tuy nhiên, việc xác định rượu thuốc có chịu thuế TTĐB hay không phụ thuộc vào định nghĩa pháp lý và mục đích sử dụng của sản phẩm.
Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu, rượu thuốc là loại rượu được sản xuất từ các nguyên liệu thảo dược, thực vật hoặc động vật, có công dụng bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị bệnh theo y học cổ truyền. Rượu thuốc thường được sản xuất thủ công hoặc công nghiệp, với nồng độ cồn khác nhau, tùy thuộc vào công thức và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, để được công nhận là rượu thuốc, sản phẩm phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép, theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010.
Rượu thuốc khác với rượu thông thường ở chỗ nó không nhằm mục đích tiêu dùng giải khát mà phục vụ mục đích y học hoặc chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, do chứa cồn, rượu thuốc vẫn thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định về rượu bia, bao gồm cả Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, sửa đổi bởi Luật số 70/2014/QH13. Việc xác định rượu thuốc có chịu thuế TTĐB hay không cần dựa vào giấy phép và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm.
Theo Bộ Y tế, rượu thuốc được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Việt Nam, với hơn 60% hộ gia đình ở vùng nông thôn sử dụng rượu thuốc để bồi bổ hoặc hỗ trợ điều trị. Tuy nhiên, việc lạm dụng rượu thuốc không rõ nguồn gốc đã gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, đòi hỏi các quy định pháp lý chặt chẽ hơn, theo báo cáo của báo Sức khỏe & Đời sống ngày 10/3/2024.
2. Rượu thuốc có chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không?
Thuế TTĐB là loại thuế áp dụng cho các mặt hàng có cồn, bao gồm rượu, nhưng với rượu thuốc, quy định có những ngoại lệ nhất định. Dưới đây là các quy định pháp lý liên quan đến việc áp thuế TTĐB cho rượu.
Theo khoản 2 Điều 2 Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, rượu là một trong những mặt hàng chịu thuế TTĐB, với thuế suất phụ thuộc vào nồng độ cồn: rượu dưới 20 độ chịu thuế suất 35%, rượu từ 20 độ trở lên chịu thuế suất 65%, theo Nghị định 108/2015/NĐ-CP. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 3 Nghị định này quy định rằng rượu thuốc được cấp phép sản xuất theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010 và được sử dụng với mục đích y học có thể được miễn thuế TTĐB, tùy thuộc vào giấy phép cụ thể.
Để được miễn thuế TTĐB, rượu thuốc phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt, bao gồm: được sản xuất bởi cơ sở có giấy phép sản xuất rượu thuốc theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP, có công bố sản phẩm được Bộ Y tế hoặc cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, và được phân phối qua các kênh y tế chính thức như nhà thuốc hoặc cơ sở y tế. Nếu rượu thuốc không đáp ứng các điều kiện này, nó sẽ được coi như rượu thông thường và chịu thuế TTĐB theo mức nồng độ cồn tương ứng.
Dự thảo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (sửa đổi), thông qua ngày 14/6/2025 theo Nghị quyết 129/2024/QH15, không đề cập đến thay đổi về miễn thuế TTĐB cho rượu thuốc. Tuy nhiên, Bộ Tài chính khuyến nghị siết chặt quản lý rượu thuốc để tránh tình trạng lạm dụng miễn thuế, theo bài viết trên báo Pháp luật Việt Nam ngày 15/7/2024.
Xem thêm: Kiểm toán báo cáo tài chính là gì?
3. Quy trình xác định rượu thuốc có chịu thuế tiêu thụ đặc biệt
Việc xác định rượu thuốc có chịu thuế TTĐB hay không đòi hỏi doanh nghiệp và cá nhân thực hiện các bước cụ thể để kiểm tra giấy phép và mục đích sử dụng. Dưới đây là quy trình chi tiết.
Bước 1: Kiểm tra giấy phép sản xuất rượu thuốc
Theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP, rượu thuốc phải được sản xuất bởi cơ sở có giấy phép sản xuất rượu thuốc do Sở Công Thương hoặc Sở Y tế cấp, tùy thuộc vào quy mô sản xuất. Doanh nghiệp cần cung cấp giấy phép này và công bố sản phẩm theo Luật An toàn thực phẩm 2010 để chứng minh sản phẩm thuộc diện rượu thuốc y học. Nếu không có giấy phép, sản phẩm sẽ được coi là rượu thông thường và chịu thuế TTĐB theo mức 35% hoặc 65%, tùy nồng độ cồn.
Bước 2: Xác định mục đích sử dụng của rượu thuốc
Rượu thuốc chỉ được miễn thuế TTĐB nếu được sử dụng với mục đích y học, chẳng hạn bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ điều trị, theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 108/2015/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần cung cấp tài liệu chứng minh mục đích sử dụng, như công bố sản phẩm, hướng dẫn sử dụng được Bộ Y tế phê duyệt, hoặc hợp đồng phân phối với các cơ sở y tế. Nếu rượu thuốc được bán như đồ uống giải khát, cơ quan thuế sẽ áp thuế TTĐB tương tự rượu thông thường.
Bước 3: Kê khai và nộp thuế (nếu có)
Nếu rượu thuốc không đủ điều kiện miễn thuế, doanh nghiệp phải lập tờ khai thuế TTĐB theo mẫu quy định tại Thông tư 195/2015/TT-BTC. Giá tính thuế TTĐB được xác định dựa trên giá bán chưa bao gồm thuế GTGT (đối với sản xuất trong nước) hoặc giá CIF cộng thuế nhập khẩu (đối với rượu nhập khẩu). Thuế TTĐB được nộp tại cơ quan thuế hoặc hải quan trước ngày 20 của tháng tiếp theo, theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 108/2015/NĐ-CP.
Bước 4: Lưu giữ chứng từ và đối chiếu với cơ quan thuế
Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ như giấy phép sản xuất, công bố sản phẩm, hóa đơn bán hàng và hợp đồng phân phối để chứng minh rượu thuốc đủ điều kiện miễn thuế TTĐB. Trong trường hợp cơ quan thuế kiểm tra, các chứng từ này giúp tránh bị truy thu thuế hoặc phạt hành chính theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, với mức phạt lên đến 100 triệu đồng cho hành vi trốn thuế.
Quy trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý như Sở Y tế, Sở Công Thương và cơ quan thuế để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Xem thêm: Các bước lập tờ khai thuế môn bài khi thay đổi vốn điều lệ
4. Thách thức và lưu ý khi kinh doanh rượu thuốc
Kinh doanh rượu thuốc không chỉ liên quan đến thuế TTĐB mà còn phải đối mặt với các thách thức về giấy phép, chất lượng sản phẩm và quản lý thị trường. Dưới đây là những lưu ý quan trọng.
Việc xin giấy phép sản xuất rượu thuốc là một thách thức lớn, đặc biệt với các cơ sở sản xuất thủ công. Theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP, cơ sở sản xuất rượu thuốc phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm và kiểm nghiệm chất lượng. Tuy nhiên, nhiều cơ sở nhỏ lẻ ở vùng nông thôn không đủ điều kiện xin giấy phép, dẫn đến sản phẩm bị coi là rượu thông thường và chịu thuế TTĐB, làm tăng chi phí kinh doanh.
Chất lượng rượu thuốc không đảm bảo có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý và sức khỏe. Theo báo cáo của Bộ Y tế năm 2023, hơn 30% mẫu rượu thuốc kiểm tra tại các chợ nông thôn chứa cồn công nghiệp hoặc hàm lượng cồn vượt mức an toàn. Điều này không chỉ gây nguy hiểm cho người tiêu dùng mà còn khiến doanh nghiệp bị xử phạt theo Luật An toàn thực phẩm 2010 và Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Doanh nghiệp kinh doanh rượu thuốc cần lưu ý về kênh phân phối. Theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 108/2015/NĐ-CP, rượu thuốc chỉ được miễn thuế TTĐB nếu phân phối qua các kênh y tế chính thức như nhà thuốc, bệnh viện hoặc cơ sở y tế được cấp phép. Nếu bán qua các kênh thương mại thông thường, sản phẩm sẽ bị áp thuế TTĐB, làm tăng giá bán và giảm sức cạnh tranh.
Cuối cùng, doanh nghiệp nên hợp tác với các đơn vị tư vấn pháp lý để đảm bảo tuân thủ các quy định về sản xuất, kinh doanh và thuế TTĐB. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí, đặc biệt trong bối cảnh các quy định về rượu thuốc ngày càng được siết chặt, theo bài viết trên báo Tuổi Trẻ ngày 12/4/2024.
5. Câu hỏi thường gặp về rượu thuốc và thuế tiêu thụ đặc biệt
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến việc áp thuế TTĐB cho rượu thuốc, được giải đáp chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân hiểu rõ quy định.
Rượu thuốc có phải chịu thuế TTĐB trong mọi trường hợp không?
Không, theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 108/2015/NĐ-CP, rượu thuốc được miễn thuế TTĐB nếu được sản xuất theo giấy phép của cơ quan có thẩm quyền và sử dụng với mục đích y học. Tuy nhiên, nếu không có giấy phép hoặc được bán như đồ uống thông thường, rượu thuốc sẽ chịu thuế TTĐB theo mức 35% hoặc 65%, tùy nồng độ cồn.
Làm thế nào để rượu thuốc được miễn thuế TTĐB?
Doanh nghiệp cần có giấy phép sản xuất rượu thuốc theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP và công bố sản phẩm theo Luật An toàn thực phẩm 2010. Ngoài ra, rượu thuốc phải được phân phối qua các kênh y tế chính thức như nhà thuốc hoặc bệnh viện để được miễn thuế TTĐB, theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 108/2015/NĐ-CP.
Rượu thuốc nhập khẩu có chịu thuế TTĐB không?
Rượu thuốc nhập khẩu được miễn thuế TTĐB nếu có giấy phép nhập khẩu và công bố sản phẩm y học được Bộ Y tế phê duyệt. Nếu không đáp ứng các điều kiện này, rượu thuốc nhập khẩu sẽ chịu thuế TTĐB dựa trên giá CIF cộng thuế nhập khẩu, với thuế suất 35% hoặc 65%, theo Nghị định 108/2015/NĐ-CP.
Sai sót trong kê khai thuế TTĐB cho rượu thuốc bị xử phạt thế nào?
Theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP, nếu doanh nghiệp kê khai sai hoặc trốn thuế TTĐB, mức phạt có thể lên đến 100 triệu đồng, ngoài việc phải truy thu số thuế thiếu. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ chứng từ như giấy phép và công bố sản phẩm để tránh vi phạm.
Cá nhân ngâm rượu thuốc tại nhà có phải nộp thuế TTĐB không?
Cá nhân ngâm rượu thuốc tại nhà với mục đích sử dụng cá nhân, không kinh doanh, không phải nộp thuế TTĐB, theo khoản 1 Điều 3 Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008. Tuy nhiên, nếu bán ra thị trường mà không có giấy phép, sản phẩm sẽ bị coi là rượu thông thường và chịu thuế TTĐB.
Rượu thuốc có chịu thuế tiêu thụ đặc biệt không phụ thuộc vào giấy phép sản xuất, mục đích sử dụng và kênh phân phối của sản phẩm. Việc nắm rõ các quy định pháp lý giúp doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ đúng luật, tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa chi phí. Để được tư vấn chi tiết hơn hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp và nhanh chóng.
Để lại một bình luận