Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Thử việc có đóng thuế TNCN không?


Thử việc có đóng thuế TNCN không là câu hỏi mà nhiều người lao động và doanh nghiệp quan tâm khi ký hợp đồng thử việc. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp lý liên quan, giúp bạn giải đáp thắc mắc một cách rõ ràng. Để hiểu sâu hơn về vấn đề này, hãy cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu qua các nội dung dưới đây.

Thử việc có đóng thuế TNCN không?

1. Hợp đồng thử việc là gì?

Hợp đồng thử việc là một loại thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động nhằm đánh giá năng lực và sự phù hợp trong công việc. Dưới đây là các khía cạnh quan trọng liên quan đến hợp đồng thử việc theo quy định pháp luật Việt Nam.

Hợp đồng thử việc được quy định tại Bộ luật Lao động 2019, cụ thể ở Điều 24 đến Điều 26. Theo đó, hợp đồng thử việc là một văn bản thỏa thuận giữa hai bên, trong đó người lao động thực hiện công việc dưới sự giám sát của người sử dụng lao động trong một khoảng thời gian nhất định. Thời gian thử việc tối đa là 180 ngày đối với công việc yêu cầu trình độ cao, như quản lý doanh nghiệp, và thường là 60 ngày hoặc 30 ngày cho các công việc khác. Mức lương thử việc phải đạt ít nhất 85% mức lương chính thức, đảm bảo quyền lợi cơ bản cho người lao động. Hợp đồng này có thể được ký riêng hoặc là một phần trong hợp đồng lao động chính thức.

Một điểm đáng chú ý là hợp đồng thử việc không bắt buộc phải đóng bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm y tế (BHYT) hay bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc người lao động không phải chịu thuế TNCN. Vấn đề thuế TNCN phụ thuộc vào thu nhập thực tế và các quy định liên quan, được phân tích chi tiết ở phần tiếp theo.

Hiểu rõ bản chất của hợp đồng thử việc là nền tảng để xác định các nghĩa vụ thuế. Đây là bước đầu tiên giúp cả người lao động và doanh nghiệp tránh những sai sót trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với nhà nước.

2. Thử việc có đóng thuế TNCN không?

Câu hỏi “Thử việc có đóng thuế TNCN không?” là mối quan tâm lớn của nhiều người lao động trong giai đoạn thử việc. Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích chi tiết dựa trên các quy định pháp luật hiện hành để làm rõ vấn đề này.

Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi, bổ sung năm 2012 và 2014), thu nhập chịu thuế TNCN bao gồm tất cả các khoản thu nhập từ tiền lương, tiền công mà người lao động nhận được, bao gồm cả thu nhập từ hợp đồng thử việc. Điều này có nghĩa là tiền lương thử việc, nếu vượt ngưỡng miễn thuế, sẽ phải chịu thuế TNCN. Cụ thể, khoản thu nhập chịu thuế được tính sau khi trừ đi các khoản giảm trừ gia cảnh (hiện tại là 11 triệu đồng/tháng cho người nộp thuế và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc) và các khoản đóng bảo hiểm bắt buộc (nếu có). Nếu thu nhập thử việc thấp hơn ngưỡng này, người lao động sẽ không phải nộp thuế TNCN.

Trong trường hợp hợp đồng thử việc có thời hạn dưới 3 tháng, người lao động có thể bị khấu trừ thuế TNCN theo phương pháp khấu trừ tại nguồn với mức 10% trên tổng thu nhập, nếu thu nhập từ 2 triệu đồng/lần chi trả trở lên, theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu người lao động chỉ làm việc tại một nơi và cam kết thu nhập hàng năm dưới mức phải nộp thuế, họ có thể làm cam kết mẫu 08/CK-TNCN để không bị khấu trừ 10%. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn thử việc, đặc biệt với những người có thu nhập thấp.

Một lưu ý quan trọng là doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế TNCN thay cho người lao động, bất kể đó là hợp đồng thử việc hay hợp đồng lao động chính thức. Do đó, người lao động cần kiểm tra kỹ bảng lương để đảm bảo các khoản khấu trừ được thực hiện đúng quy định.

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ quyết toán thuế thu nhập cá nhân tại Đồng Nai uy tín

3. Quy trình tính thuế TNCN cho thu nhập thử việc

Hiểu rõ quy trình tính thuế TNCN giúp người lao động và doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Dưới đây là các bước cơ bản để xác định và nộp thuế TNCN cho thu nhập từ hợp đồng thử việc.

Bước 1: Xác định thu nhập chịu thuế
Thu nhập chịu thuế TNCN từ hợp đồng thử việc được tính bằng tổng tiền lương hoặc tiền công mà người lao động nhận được, trừ đi các khoản giảm trừ theo quy định. Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, các khoản giảm trừ bao gồm giảm trừ gia cảnh (11 triệu đồng/tháng cho người nộp thuế và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc) và các khoản đóng BHXH, BHYT, BHTN (nếu có). Trong trường hợp thử việc, do không bắt buộc đóng bảo hiểm, thu nhập chịu thuế thường chỉ trừ giảm trừ gia cảnh. Ví dụ, nếu bạn nhận lương thử việc 15 triệu đồng/tháng và không có người phụ thuộc, thu nhập chịu thuế sẽ là 15 triệu – 11 triệu = 4 triệu đồng.

Bước 2: Tính thuế TNCN theo biểu thuế lũy tiến từng phần
Sau khi xác định thu nhập chịu thuế, thuế TNCN sẽ được tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần được quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007. Biểu thuế này áp dụng cho người lao động ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên hoặc có cam kết làm việc lâu dài. Ví dụ, với thu nhập chịu thuế 4 triệu đồng/tháng, mức thuế suất 5% sẽ được áp dụng, dẫn đến số thuế phải nộp là 4 triệu x 5% = 0,2 triệu đồng (200.000 đồng). Doanh nghiệp sẽ khấu trừ số tiền này trước khi chi trả lương.

Bước 3: Khấu trừ tại nguồn đối với hợp đồng dưới 3 tháng
Nếu hợp đồng thử việc có thời hạn dưới 3 tháng, doanh nghiệp sẽ khấu trừ thuế TNCN tại nguồn với mức 10% trên tổng thu nhập từ 2 triệu đồng/lần chi trả trở lên. Ví dụ, nếu bạn nhận lương thử việc 8 triệu đồng/tháng, doanh nghiệp sẽ khấu trừ 8 triệu x 10% = 0,8 triệu đồng. Tuy nhiên, nếu bạn làm cam kết 08/CK-TNCN, chứng minh thu nhập hàng năm dưới mức chịu thuế, bạn có thể được miễn khấu trừ. Doanh nghiệp có trách nhiệm lưu giữ cam kết này để báo cáo cơ quan thuế.

Bước 4: Nộp thuế và quyết toán thuế
Doanh nghiệp có trách nhiệm nộp thuế TNCN đã khấu trừ cho cơ quan thuế theo định kỳ (tháng hoặc quý, tùy quy mô). Người lao động cần giữ lại các chứng từ khấu trừ thuế để sử dụng khi quyết toán thuế cuối năm. Nếu thu nhập cả năm dưới mức miễn thuế hoặc có hoàn thuế, người lao động có thể làm thủ tục hoàn thuế thông qua cơ quan thuế hoặc ủy quyền cho doanh nghiệp.

>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

4. Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để không bị khấu trừ thuế TNCN khi thử việc?

Nếu hợp đồng thử việc dưới 3 tháng và bạn dự kiến tổng thu nhập năm dưới 132 triệu đồng (tương đương 11 triệu đồng/tháng), bạn có thể nộp cam kết 08/CK-TNCN cho doanh nghiệp. Cam kết này cần được làm trước khi nhận lương và chỉ áp dụng khi bạn làm việc tại một nơi duy nhất. Hãy kiểm tra kỹ điều kiện để đảm bảo cam kết hợp lệ.

Doanh nghiệp có trách nhiệm gì trong việc nộp thuế TNCN cho người thử việc?

Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ thuế TNCN từ thu nhập của người lao động, kể cả trong thời gian thử việc, và nộp cho cơ quan thuế theo định kỳ. Nếu không thực hiện đúng, doanh nghiệp có thể bị phạt theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Ngoài ra, doanh nghiệp cần cung cấp chứng từ khấu trừ thuế cho người lao động để sử dụng khi quyết toán thuế.

Nếu không bị khấu trừ thuế trong thời gian thử việc, có cần quyết toán thuế không?

Nếu thu nhập từ thử việc dưới mức chịu thuế và không bị khấu trừ, bạn không cần quyết toán thuế. Tuy nhiên, nếu bạn có thu nhập từ nhiều nguồn hoặc bị khấu trừ thuế, bạn cần quyết toán để xác định xem có được hoàn thuế hay phải nộp thêm. Liên hệ ACC Đồng Nai để được hỗ trợ quyết toán thuế chính xác.

Việc nắm rõ quy định về thuế TNCN trong thời gian thử việc không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ đúng pháp luật.Để đảm bảo thực hiện đúng quy trình và tránh các rủi ro pháp lý, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp. Đội ngũ của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn trong mọi vấn đề pháp lý liên quan.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image