Trong bối cảnh thương mại quốc tế và mua sắm trực tuyến phát triển mạnh mẽ, việc gửi hàng từ Nhật Bản về Việt Nam đã trở thành nhu cầu phổ biến. Tuy nhiên, một trong những mối quan tâm lớn nhất của người tiêu dùng và doanh nghiệp là chi phí thuế phải nộp khi làm thủ tục hải quan. Hiểu rõ các quy định về thuế không chỉ giúp bạn dự trù chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ đúng các quy định pháp luật Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại thuế áp dụng, quy trình hải quan, và các mẹo để tối ưu chi phí. Cùng ACC Đồng Nai khám phá ngay để có câu trả lời đầy đủ nhất!

1. Các loại thuế áp dụng khi nhập hàng từ Nhật Bản
Thuế nhập khẩu được quy định chi tiết tại Nghị định 134/2016/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP. Hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản phải chịu thuế nhập khẩu dựa trên mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa), với thuế suất dao động từ 0% đến 70% tùy thuộc vào loại hàng hóa. Ví dụ, các mặt hàng điện tử như máy tính, điện thoại di động thường có thuế suất thấp, từ 0-10%, nhờ các hiệp định thương mại như CPTPP. Ngược lại, các mặt hàng xa xỉ như túi xách, trang sức có thể chịu thuế suất cao hơn, lên đến 20-30%. Đặc biệt, nếu hàng hóa có giá trị dưới 1 triệu đồng qua dịch vụ chuyển phát nhanh, bạn có thể được miễn thuế nhập khẩu theo Khoản 9 Điều 16 Nghị định 134/2016/NĐ-CP.
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) được áp dụng theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2008, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 31/2013/QH13. Hầu hết hàng hóa nhập khẩu chịu thuế GTGT 10%, trừ một số mặt hàng thiết yếu như thực phẩm chưa qua chế biến, thuốc men có mức thuế 5% hoặc 0%. Công thức tính thuế GTGT là: (Giá trị hải quan + Thuế nhập khẩu) x 10%. Ví dụ, một lô hàng trị giá 20 triệu đồng, chịu thuế nhập khẩu 5% (1 triệu đồng), sẽ phải nộp thêm thuế GTGT 10% trên tổng 21 triệu đồng, tức là 2,1 triệu đồng. Điều này làm tăng tổng chi phí thuế, đặc biệt với các lô hàng có giá trị cao.
Một số mặt hàng đặc biệt như rượu, thuốc lá, hoặc mỹ phẩm cao cấp có thể phải chịu thêm thuế tiêu thụ đặc biệt theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, sửa đổi, bổ sung năm 2014. Ví dụ, rượu có nồng độ cồn trên 20 độ chịu thuế suất 65%, trong khi mỹ phẩm thông thường không chịu loại thuế này. Tuy nhiên, các mặt hàng phổ biến như quần áo, giày dép, hoặc đồ gia dụng thường chỉ chịu hai loại thuế chính là thuế nhập khẩu và GTGT.
Trong một số trường hợp, hàng hóa có thể được miễn thuế. Theo Khoản 9 Điều 16 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, hàng hóa nhập khẩu qua chuyển phát nhanh có giá trị dưới 1 triệu đồng hoặc hành lý cá nhân mang theo khi nhập cảnh trị giá không quá 10 triệu đồng được miễn thuế nhập khẩu và GTGT, miễn là không thuộc danh mục hàng cấm hoặc hạn chế nhập khẩu. Ngoài ra, hàng hóa nhập khẩu theo điều ước quốc tế (như CPTPP hoặc VJEPA) có thể được miễn hoặc giảm thuế nếu có Chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ, theo Điều 29a Nghị định 18/2021/NĐ-CP.
2. Thuế gửi hàng từ Nhật về Việt Nam có cao không?
Mức thuế nhập khẩu thay đổi dựa trên mã HS của hàng hóa, được quy định tại Thông tư 156/2011/TT-BTC và cập nhật qua các thông tư liên quan. Ví dụ, các sản phẩm công nghệ như máy tính xách tay, điện thoại thông minh thường có thuế suất thấp (0-5%) nhờ các hiệp định thương mại như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hoặc Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA). Trong khi đó, các mặt hàng như mỹ phẩm, túi xách hàng hiệu có thể chịu thuế suất cao hơn, từ 15-30%. Để xác định chính xác thuế suất, bạn cần tra cứu mã HS trên Cổng thông tin của Tổng cục Hải quan (www.customs.gov.vn) hoặc nhờ các đơn vị logistics như ACC Đồng Nai hỗ trợ.
Giá trị lô hàng là yếu tố chính ảnh hưởng đến tổng chi phí thuế. Giá trị hải quan bao gồm giá mua hàng hóa (theo hóa đơn thương mại) cộng với chi phí vận chuyển và bảo hiểm (nếu có). Ví dụ, một chiếc điện thoại trị giá 15 triệu đồng nhập từ Nhật Bản có thể được miễn thuế nhập khẩu theo CPTPP (thuế suất 0%) nhưng vẫn phải nộp thuế GTGT 10%, tức khoảng 1,5 triệu đồng. Ngược lại, một lô hàng mỹ phẩm trị giá 50 triệu đồng, chịu thuế nhập khẩu 20% (10 triệu đồng), sẽ phải nộp thêm thuế GTGT 10% trên tổng 60 triệu đồng, tức 6 triệu đồng. Nếu giá trị hàng hóa dưới 1 triệu đồng, bạn có thể được miễn cả hai loại thuế, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.
Hình thức vận chuyển cũng ảnh hưởng đến chi phí thuế và quy trình xử lý. Hàng hóa gửi qua chuyển phát nhanh như DHL, FedEx thường được xử lý hải quan nhanh chóng nhưng có thể phát sinh thêm phí dịch vụ. Theo Công văn 4953/TCHQ-GSQL năm 2022, hàng hóa chuyển phát nhanh có giá trị trên 1 triệu đồng phải nộp đầy đủ thuế nhập khẩu và GTGT. Trong khi đó, hàng xách tay bởi cá nhân nhập cảnh có thể được miễn thuế nếu nằm trong định mức 10 triệu đồng, theo Khoản 1 Điều 6 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu hàng hóa thuộc danh mục kiểm tra chuyên ngành (như thực phẩm, mỹ phẩm), cần có giấy phép bổ sung, làm tăng thời gian và chi phí xử lý.
Ưu đãi từ các hiệp định thương mại như CPTPP và VJEPA là yếu tố quan trọng giúp giảm thuế. Theo thống kê từ Tổng cục Hải quan, hơn 60% hàng hóa nhập từ Nhật Bản được hưởng thuế suất ưu đãi nhờ các hiệp định này. Để tận dụng, bạn cần cung cấp C/O mẫu AJ (cho VJEPA) hoặc mẫu CPTPP khi làm thủ tục hải quan. Ví dụ, một lô hàng linh kiện điện tử trị giá 100 triệu đồng có thể được giảm thuế nhập khẩu từ 10% xuống 0% nếu có C/O hợp lệ, tiết kiệm 10 triệu đồng thuế nhập khẩu.
Xem thêm: 1Danh sách 37 chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN2>Danh sách 37 chi phí không được trừ khi tính thuế TNDN
3. Quy trình làm thủ tục hải quan khi gửi hàng từ Nhật về Việt Nam
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ hải quan
Hồ sơ hải quan bao gồm hóa đơn thương mại, vận đơn (Bill of Lading hoặc Airway Bill), danh mục hàng hóa (Packing List), và Chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu muốn hưởng ưu đãi thuế. Đối với hàng hóa nhập khẩu thương mại, bạn cần cung cấp thêm hợp đồng mua bán hoặc giấy ủy thác nhập khẩu (nếu có). Theo Điều 16 Thông tư 38/2015/TT-BTC, các chứng từ này phải được chuẩn bị đầy đủ và chính xác để tránh bị giữ hàng tại hải quan. Ví dụ, nếu thiếu C/O mẫu AJ, bạn có thể không được hưởng thuế suất ưu đãi theo VJEPA, dẫn đến chi phí thuế cao hơn.
Bước 2: Nộp tờ khai hải quan
Doanh nghiệp hoặc cá nhân cần nộp tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS hoặc trực tiếp tại Chi cục Hải quan. Theo Công văn 4953/TCHQ-GSQL năm 2022, tờ khai phải bao gồm thông tin về mã HS, giá trị hàng hóa, và các khoản thuế phải nộp. Hệ thống sẽ phân luồng tờ khai (xanh, vàng, đỏ) để quyết định mức độ kiểm tra. Luồng xanh được thông quan ngay, trong khi luồng đỏ yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa, có thể kéo dài thời gian xử lý. Để tránh sai sót, bạn nên kiểm tra kỹ thông tin trước khi nộp, đặc biệt là mã HS và giá trị hàng hóa.
Bước 3: Nộp thuế và các khoản phí
Sau khi tờ khai được chấp nhận, bạn cần nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT, và các phí dịch vụ (nếu có) theo thông báo từ cơ quan hải quan. Theo Mục 5 Công văn 19046/BTC-TCHQ, thời hạn nộp thuế là trước khi thông quan hoặc trong vòng 30 ngày đối với hàng hóa được ân hạn thuế. Việc nộp thuế đúng hạn giúp tránh phạt chậm nộp, với mức phạt từ 0,05% đến 0,1% mỗi ngày theo Luật Quản lý thuế 2019. Bạn có thể nộp thuế trực tiếp tại ngân hàng hoặc qua cổng thanh toán điện tử của hải quan.
Bước 4: Nhận hàng và hoàn tất thủ tục
Sau khi nộp thuế, hàng hóa sẽ được thông quan và vận chuyển đến địa điểm nhận hàng. Bạn cần kiểm tra kỹ số lượng và chất lượng hàng hóa để đảm bảo không có sai sót. Nếu hàng hóa thuộc diện kiểm tra chuyên ngành (như thực phẩm, mỹ phẩm), cần đăng ký kiểm tra trước khi thông quan, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Ví dụ, thực phẩm nhập khẩu cần giấy chứng nhận an toàn thực phẩm từ Bộ Y tế, trong khi mỹ phẩm cần đăng ký lưu hành theo Thông tư 06/2011/TT-BYT.
>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp
4. Câu hỏi thường gặp
Có cách nào giảm thuế khi nhập hàng từ Nhật Bản không?
Để giảm thuế, bạn nên cung cấp C/O mẫu AJ (VJEPA) hoặc CPTPP để hưởng thuế suất ưu đãi, theo Điều 29a Nghị định 18/2021/NĐ-CP. Ngoài ra, nhập hàng hóa có giá trị dưới 1 triệu đồng qua chuyển phát nhanh hoặc dưới 10 triệu đồng qua hành lý cá nhân sẽ được miễn thuế, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Hàng hóa bị giữ tại hải quan phải làm gì?
Theo Mục 5 Công văn 19046/BTC-TCHQ, bạn cần kiểm tra lý do giữ hàng (thiếu chứng từ, khai sai thông tin, hoặc hàng cấm). Liên hệ cơ quan hải quan để bổ sung hồ sơ hoặc kháng nghị nếu có sai sót. Các dịch vụ logistics như ACC Đồng Nai có thể hỗ trợ xử lý nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Thời gian làm thủ tục hải quan mất bao lâu?
Theo Điều 32 Luật Hải quan 2014, thời gian kiểm tra hồ sơ hải quan tối đa là 2 giờ làm việc, và kiểm tra thực tế hàng hóa không quá 8 giờ. Nếu hàng hóa cần kiểm tra chuyên ngành (như thực phẩm, mỹ phẩm), thời gian có thể kéo dài tùy thuộc vào kết quả kiểm tra, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Việc nắm rõ các quy định về thuế gửi hàng từ Nhật về Việt Nam không chỉ giúp bạn dự trù chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật một cách chính xác. Từ các loại thuế áp dụng, quy trình hải quan, đến các mẹo tối ưu chi phí, bài viết đã cung cấp cái nhìn toàn diện để bạn tự tin xử lý các lô hàng nhập khẩu. Đừng để những rắc rối về thuế và thủ tục làm gián đoạn kế hoạch của bạn. Hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn chi tiết, hỗ trợ xử lý thủ tục hải quan nhanh chóng và chuyên nghiệp!
Để lại một bình luận