Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Thuế nhập khẩu thông thường là gì?


Thuế nhập khẩu thông thường là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân quan tâm khi tham gia hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Loại thuế này đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết thương mại quốc tế và bảo vệ sản xuất trong nước. Hiểu rõ các quy định về thuế nhập khẩu thông thường giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và tuân thủ pháp luật. Cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

Thuế nhập khẩu thông thường là gì?
Thuế nhập khẩu thông thường là gì?

1. Thuế nhập khẩu thông thường là gì?

Thuế nhập khẩu thông thường là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Phần này sẽ phân tích định nghĩa, đặc điểm và cơ sở pháp lý của loại thuế này, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành tại Việt Nam.

Thuế nhập khẩu thông thường là loại thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không có hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam, hoặc hàng hóa không đáp ứng điều kiện để hưởng thuế suất ưu đãi theo các hiệp định này. Theo Điều 5 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, thuế suất thông thường được quy định bằng 150% thuế suất ưu đãi của từng mặt hàng tương ứng, trừ trường hợp thuế suất ưu đãi bằng 0%, khi đó Thủ tướng Chính phủ sẽ quyết định mức thuế suất thông thường. Quy định này nhằm bảo vệ sản phẩm nội địa và điều tiết thị trường, đặc biệt với các mặt hàng cạnh tranh trực tiếp với hàng hóa trong nước.

Ví dụ, nếu một mặt hàng có thuế suất ưu đãi là 10%, thuế nhập khẩu thông thường sẽ là 15%. Trường hợp hàng hóa nhập khẩu không có giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ hoặc từ quốc gia không thuộc FTA như CPTPP, EVFTA, thuế nhập khẩu thông thường sẽ được áp dụng. Theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP), cơ quan hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ và hàng hóa thực tế để xác định mức thuế áp dụng, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thương mại quốc tế. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định này để tránh rủi ro pháp lý và tối ưu chi phí nhập khẩu.

2. Khi nào áp dụng thuế nhập khẩu thông thường?

Việc xác định đúng thời điểm áp dụng thuế nhập khẩu thông thường là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tuân thủ quy định và quản lý chi phí hiệu quả. Phần này sẽ làm rõ các trường hợp cụ thể áp dụng loại thuế này, dựa trên các quy định pháp luật và thực tiễn tại Việt Nam.

Thuế nhập khẩu thông thường được áp dụng trong các trường hợp cụ thể theo quy định pháp luật. Trước tiên, khi hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ không có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, thuế nhập khẩu thông thường sẽ được áp dụng theo Điều 5 khoản 3 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Điều này nhằm đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa hàng hóa nhập khẩu và sản phẩm nội địa, đồng thời bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

Thứ hai, trường hợp hàng hóa nhập khẩu không đáp ứng điều kiện để hưởng thuế suất ưu đãi, ví dụ như thiếu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP về xuất xứ hàng hóa, cơ quan hải quan sẽ áp dụng thuế nhập khẩu thông thường. Điều này thường xảy ra khi doanh nghiệp không cung cấp được đầy đủ hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa từ các quốc gia thuộc FTA như ASEAN, CPTPP, hoặc EVFTA.

Cuối cùng, đối với các mặt hàng thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt, chẳng hạn như hóa chất, vũ khí, hoặc hàng hóa nhạy cảm được cấp phép nhập khẩu theo Thông tư 39/2018/TT-BTC, thuế nhập khẩu thông thường cũng sẽ được áp dụng. Quy định này giúp kiểm soát chặt chẽ các mặt hàng có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh quốc gia hoặc môi trường. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng hồ sơ và phối hợp với cơ quan hải quan để xác định đúng loại thuế áp dụng, tránh các chi phí phát sinh không cần thiết.

Xem thêm: 1Hướng dẫn làm báo cáo tài chính trắng2>Hướng dẫn làm báo cáo tài chính trắng

Xem thêm: Hướng dẫn nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp

3. Quy trình tính thuế nhập khẩu thông thường

Tính toán chính xác thuế nhập khẩu thông thường đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện quy trình rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước thực hiện, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng trong thực tế.

Quy trình tính thuế nhập khẩu thông thường bao gồm các bước cụ thể, được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật.

Bước 1: Xác định mã HS của hàng hóa
Mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) là cơ sở để xác định thuế suất nhập khẩu. Theo Thông tư 65/2017/TT-BTC về Biểu thuế nhập khẩu, doanh nghiệp cần tra cứu mã HS trong danh mục do Bộ Tài chính ban hành. Ví dụ, các sản phẩm điện tử thuộc nhóm mã HS 85 có thể chịu thuế suất thông thường từ 15-20%. Việc xác định mã HS chính xác là yếu tố quan trọng, vì sai sót có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc phạt hành chính. Doanh nghiệp nên phối hợp với cơ quan hải quan hoặc các đơn vị tư vấn để đảm bảo tính chính xác.

Bước 2: Xác định giá trị tính thuế
Giá trị tính thuế được xác định dựa trên giá CIF (bao gồm chi phí hàng hóa, bảo hiểm và vận chuyển) cộng với các chi phí liên quan khác, theo Điều 17 Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần khai báo chính xác giá trị này trên tờ khai hải quan. Trong trường hợp giá trị khai báo không hợp lý, cơ quan hải quan có quyền áp dụng phương pháp định giá thay thế, dẫn đến chi phí thuế tăng. Vì vậy, việc chuẩn bị và lưu trữ đầy đủ chứng từ như hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại là rất quan trọng.

Bước 3: Áp dụng công thức tính thuế
Thuế nhập khẩu thông thường được tính theo công thức: Thuế phải nộp = Giá trị tính thuế x Thuế suất. Ví dụ, một lô hàng có giá trị tính thuế 10.000 USD với thuế suất thông thường 20% sẽ phải nộp 2.000 USD tiền thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý các loại thuế khác như thuế giá trị gia tăng (VAT) theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2008 hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt nếu hàng hóa thuộc diện chịu thuế này.

Bước 4: Nộp thuế và hoàn tất thủ tục hải quan
Sau khi hoàn tất việc tính toán, doanh nghiệp nộp thuế qua hệ thống hải quan điện tử hoặc tại ngân hàng được chỉ định. Theo Thông tư 39/2018/TT-BTC, việc nộp thuế đúng hạn giúp doanh nghiệp tránh bị phạt chậm nộp (mức phạt 0,03%/ngày trên số thuế chưa nộp).

 Bước 5: Kiểm tra và giám sát hải quan
Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra hồ sơ và hàng hóa thực tế để xác định tính chính xác của khai báo thuế, theo Điều 24 Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC). Nếu hồ sơ hợp lệ, hải quan sẽ cấp phép thông quan. Trong trường hợp có vướng mắc về mã HS hoặc giá trị tính thuế, doanh nghiệp cần cung cấp thêm chứng từ như hợp đồng, hóa đơn để làm rõ. Việc giám sát này đảm bảo tuân thủ quy định và tránh gian lận thuế.

Thực hiện đúng các bước này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật, tránh các rủi ro như truy thu thuế hoặc phạt hành chính. Doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ hồ sơ để hỗ trợ quá trình kiểm tra hải quan.

Xem thêm: 1Mức xử phạt chậm nộp tờ khai thuế theo quy định2>Mức xử phạt chậm nộp tờ khai thuế theo quy định

Xem thêm: Mẫu thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế chuẩn nhất

4. Những lưu ý quan trọng khi áp dụng thuế nhập khẩu thông thường

Để đảm bảo tuân thủ quy định và tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần lưu ý một số vấn đề quan trọng khi áp dụng thuế nhập khẩu thông thường. Phần này sẽ cung cấp các thông tin cần thiết để quy trình nhập khẩu diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để xác định xem hàng hóa có đủ điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi hay không. Theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP, nếu thiếu C/O hoặc C/O không hợp lệ, hàng hóa sẽ phải chịu thuế nhập khẩu thông thường, dẫn đến chi phí cao hơn. Vì vậy, việc phối hợp với nhà cung cấp để đảm bảo giấy tờ đầy đủ trước khi nhập khẩu là rất quan trọng.

Ngoài ra, biểu thuế nhập khẩu thường xuyên được cập nhật thông qua các văn bản như Thông tư 65/2017/TT-BTC. Doanh nghiệp cần theo dõi các thay đổi để áp dụng đúng thuế suất, tránh trường hợp tính toán sai dẫn đến truy thu hoặc phạt hành chính. Việc tra cứu biểu thuế trên cổng thông tin của Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo ý kiến từ các công ty tư vấn pháp lý sẽ giúp đảm bảo tính chính xác.

Đối với các lô hàng có giá trị lớn hoặc thuộc danh mục hàng hóa phức tạp, việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia pháp lý là cần thiết. Các đơn vị như ACC Đồng Nai có thể hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ các quy định liên quan, từ việc xác định mã HS đến chuẩn bị hồ sơ hải quan, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí.

Cuối cùng, doanh nghiệp cần lưu ý về thời hạn nộp thuế. Theo Điều 9 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, thuế nhập khẩu phải được nộp trước khi thông quan hàng hóa, trừ trường hợp được ân hạn thuế (tối đa 30 ngày). Việc chậm nộp có thể dẫn đến phạt hành chính và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên sử dụng hệ thống hải quan điện tử để nộp thuế đúng hạn và theo dõi tiến độ thông quan.

5. Câu hỏi thường gặp về thuế nhập khẩu thông thường

Có thể xin hoàn thuế nhập khẩu thông thường không?

Theo Điều 19 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, hoàn thuế chỉ áp dụng trong các trường hợp như hàng hóa nhập khẩu nhưng sau đó tái xuất hoặc trả lại nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần nộp hồ sơ hoàn thuế trong thời hạn 60 ngày và cung cấp đầy đủ chứng từ để được xem xét.

Thuế nhập khẩu thông thường có thay đổi theo thời gian không?

Thuế suất nhập khẩu thông thường có thể thay đổi theo các thông tư mới của Bộ Tài chính, như Thông tư 65/2017/TT-BTC hoặc Thông tư 39/2018/TT-BTC. Doanh nghiệp cần theo dõi cập nhật từ cổng thông tin của Tổng cục Hải quan hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia để áp dụng đúng thuế suất.

Doanh nghiệp nhỏ có được miễn thuế nhập khẩu thông thường không?

Hiện nay, không có chính sách miễn thuế nhập khẩu thông thường cho doanh nghiệp nhỏ, trừ một số trường hợp đặc biệt như hàng hóa phục vụ nghiên cứu khoa học theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ điều kiện miễn thuế và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

Thuế nhập khẩu thông thường là yếu tố quan trọng mà mọi doanh nghiệp tham gia xuất nhập khẩu cần nắm rõ để tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí. Việc hiểu rõ định nghĩa, trường hợp áp dụng, quy trình tính thuế và các lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp tránh rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Để được hỗ trợ chi tiết hơn về thủ tục thuế hoặc tư vấn pháp lý, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận giải đáp nhanh chóng và chuyên nghiệp.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image