Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Thuế quà tặng từ nước ngoài là bao nhiêu?


Thuế quà tặng từ nước ngoài là một khái niệm quan trọng mà bất kỳ ai nhận quà từ nước ngoài đều cần nắm rõ để tránh các vấn đề pháp lý liên quan đến hải quan và thuế vụ. Việc hiểu đúng về mức thuế áp dụng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam. Hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá sâu hơn về chủ đề này.

Thuế quà tặng từ nước ngoài là bao nhiêu?

1. Thuế quà tặng từ nước ngoài là bao nhiêu?

Thuế quà tặng từ nước ngoài thường được tính dựa trên giá trị của món quà và loại hàng hóa cụ thể, theo quy định tại Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2017 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2018 và được sửa đổi, bổ sung năm 2020). Cụ thể, đối với quà tặng nhập khẩu, mức thuế có thể bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT) và thuế nhập khẩu, nhưng một số trường hợp được miễn nếu giá trị dưới ngưỡng quy định.

Theo Điều 16 [a]Nghị định 182/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 và vẫn còn hiệu lực), quà tặng từ nước ngoài có giá trị dưới 1.000.000 đồng sẽ được miễn thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu giá trị vượt quá mức này, mức thuế nhập khẩu có thể lên đến 10-30% tùy loại hàng hóa, cộng với thuế GTGT 10% theo Điều 8 Luật Thuế giá trị gia tăng 2008 (sửa đổi năm 2016).

Để tính chính xác, bạn cần khai báo giá trị thực tế của quà tặng tại cơ quan hải quan. Ngoài ra, thuế quà tặng từ nước ngoài còn phụ thuộc vào nguồn gốc quà tặng; nếu là từ người thân, có thể áp dụng miễn thuế theo Điều 5 Nghị định 08/2021/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 01/03/2021). Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính, nhưng phải chứng minh mối quan hệ qua giấy tờ hợp lệ.

>> Đọc thêm: Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

2. Căn cứ pháp lý liên quan đến thuế quà tặng từ nước ngoài

Các quy định pháp luật về thuế quà tặng từ nước ngoài được xây dựng để đảm bảo công bằng và kiểm soát dòng hàng hóa nhập khẩu. Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2017 là văn bản cốt lõi, quy định tại Điều 5 về đối tượng chịu thuế, bao gồm hàng hóa nhập khẩu làm quà tặng. Nghị định 182/2025/NĐ-CP chi tiết hóa các trường hợp miễn thuế, đặc biệt tại Điều 16, nơi quy định rõ quà tặng dưới 1.000.000 đồng được miễn, và Điều 17 yêu cầu khai báo nếu vượt ngưỡng.

Ngoài ra, Thông tư 38/2015/TT-BTC (có hiệu lực từ ngày 01/07/2015 và vẫn áp dụng) hướng dẫn cách tính thuế GTGT cho hàng hóa nhập khẩu, bao gồm quà tặng, với mức 10% trên giá trị CIF (Cost, Insurance, Freight). Nếu quà tặng từ tổ chức quốc tế, có thể áp dụng miễn thuế theo Điều 4 Nghị định 08/2021/NĐ-CP. Đối với sự khác biệt giữa các địa phương, thẩm quyền quyết định thuộc Tổng cục Hải quan (theo Luật Tổ chức Chính phủ 2015, sửa đổi năm 2020), nhưng các tỉnh như Đồng Nai có thể có quy trình cụ thể qua Sở Tài chính địa phương, dựa trên Thông tư 200/2016/TT-BTC.

>> Đọc thêm: Dịch vụ kê khai thuế tại Đồng Nai

3. Quy trình khai báo và nộp thuế quà tặng từ nước ngoài

Khi nhận thuế quà tặng từ nước ngoài, việc khai báo là bắt buộc để tránh vi phạm. Dưới đây là quy trình chi tiết dựa trên hướng dẫn của Tổng cục Hải quan tại Thông tư 38/2015/TT-BTC.

Bước 1: Chuẩn bị tài liệu

Trước tiên, bạn cần thu thập các giấy tờ liên quan như hóa đơn mua hàng, giấy chứng nhận nguồn gốc quà tặng và biên nhận vận chuyển. Tài liệu này phải được dịch sang tiếng Việt nếu gốc là tiếng nước ngoài, theo yêu cầu tại Điều 10 Luật Quản lý thuế 2019.

Bước 2: Đăng ký khai báo tại hải quan

Tiếp theo, mang tài liệu đến Chi cục Hải quan gần nhất, chẳng hạn như tại Đồng Nai qua Cục Hải quan tỉnh. Bạn phải điền tờ khai hải quan theo mẫu tại Phụ lục I Thông tư 38/2015/TT-BTC, và nộp trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng, theo Điều 17 Nghị định 182/2025/NĐ-CP. [b]Nếu giá trị quà tặng vượt 1.000.000 đồng, hải quan sẽ kiểm tra và tính thuế ngay tại đây.

Bước 3: Nộp thuế và nhận hàng

Sau khi hải quan xác định mức thuế, bạn phải nộp tiền qua tài khoản ngân hàng chỉ định của Kho bạc Nhà nước, theo hướng dẫn tại Điều 12 Luật Quản lý thuế 2019. Sau thanh toán, nhận giấy chứng nhận miễn thuế hoặc biên nhận thuế để lấy hàng.

Bước 4: Lưu trữ hồ sơ

Cuối cùng, giữ lại tất cả giấy tờ trong ít nhất 5 năm, theo Điều 25 Luật Quản lý thuế 2019, để đối phó với các kiểm tra sau này.

4. Các trường hợp miễn thuế quà tặng từ nước ngoài và lưu ý

Thuế quà tặng từ nước ngoài không phải lúc nào cũng phải nộp, với nhiều trường hợp miễn theo Nghị định 08/2021/NĐ-CP. Cụ thể, quà tặng từ người thân trực hệ (cha mẹ, vợ chồng, con cái) có giá trị dưới 5.000.000 đồng sẽ được miễn hoàn toàn, theo Điều 5 của văn bản này. Ngoài ra, quà tặng từ tổ chức quốc tế hoặc viện trợ nhân đạo cũng miễn thuế, dựa trên Điều 4 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2017.

Để liệt kê rõ ràng, các trường hợp miễn bao gồm:

  • Quà tặng dưới 1.000.000 đồng theo Nghị định 182/2025/NĐ-CP.
  • Quà tặng từ người thân, với giấy tờ chứng minh quan hệ.
  • Hàng hóa viện trợ, theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ qua Nghị định 77/2021/NĐ-CP.

Tuy nhiên, lưu ý rằng nếu quà tặng là hàng hóa cấm nhập khẩu như vũ khí hoặc chất cấm, sẽ không được miễn bất kỳ khoản nào, theo Luật An ninh mạng 2018.

5. Câu hỏi thường gặp

Quà tặng từ nước ngoài có phải khai báo không?

Quà tặng từ nước ngoài phải khai báo nếu giá trị vượt 1.000.000 đồng, theo Điều 16 Nghị định 182/2025/NĐ-CP. Nếu không khai báo, bạn có thể bị xử phạt từ 10-20% giá trị hàng hóa, và trường hợp lặp lại có thể dẫn đến truy thu thuế.

Làm thế nào để chứng minh quà tặng từ người thân?

Để chứng minh, bạn cần cung cấp giấy tờ như giấy khai sinh, hôn thú hoặc thư xác nhận từ người gửi, theo hướng dẫn tại Điều 5 Nghị định 08/2021/NĐ-CP. Tài liệu này phải được công chứng và nộp kèm tờ khai hải quan, giúp miễn thuế nếu giá trị dưới ngưỡng quy định.

Có sự khác biệt về thuế giữa các tỉnh không?

Có sự khác biệt nhẹ về quy trình, nhưng mức thuế cơ bản do Bộ Tài chính quy định qua Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2017. Thẩm quyền địa phương như tại Đồng Nai thuộc Sở Tài chính, theo Thông tư 200/2016/TT-BTC, nhưng không ảnh hưởng đến mức thuế chính.

Thuế quà tặng từ nước ngoài là yếu tố quan trọng trong các giao dịch quốc tế, giúp bảo vệ quyền lợi cá nhân và tuân thủ pháp luật. Với thông tin chi tiết trên, bạn có thể tự tin xử lý các tình huống thực tế. Đừng ngần ngại liên hệ ACC Đồng Nai để nhận tư vấn miễn phí và hỗ trợ chuyên sâu, đảm bảo mọi thủ tục diễn ra suôn sẻ.

[a]Nghị định 182/2025/NĐ-CP

[b]Nghị định 182/2025/NĐ-CP



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image