Thuế suất thức ăn chăn nuôi là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong ngành chăn nuôi, từ đó tác động đến người nông dân, doanh nghiệp, và người tiêu dùng. Để hiểu rõ hơn về những thay đổi này, hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về thuế suất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam
Thức ăn chăn nuôi, bao gồm các sản phẩm như cám, bột cá, bột tôm, bột xương, và các chất phụ gia như premix hay chất mang, là một trong những yếu tố đầu vào quan trọng của ngành chăn nuôi. Theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, các loại thức ăn chăn nuôi, dù đã qua chế biến hay chưa, đều thuộc nhóm đối tượng không chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT). Quy định này được kế thừa từ Luật số 71/2014/QH13 và tiếp tục được duy trì, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Mục tiêu của chính sách này là giảm gánh nặng chi phí cho người nông dân và doanh nghiệp, từ đó ổn định giá thành sản phẩm chăn nuôi, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững.
Tuy nhiên, các nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất thức ăn chăn nuôi, chẳng hạn như bắp, đậu nành, khô dầu đậu nành, hay cám mì, lại chịu các mức thuế suất GTGT khác nhau, tùy thuộc vào mã HS (Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) và nguồn gốc nhập khẩu. Theo Nghị định 199/2025/NĐ-CP về Biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi, một số nguyên liệu nhập khẩu chịu thuế suất GTGT 8% hoặc 10% từ năm 2024, làm tăng chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý nguồn cung hiệu quả để giảm thiểu tác động đến giá thành sản phẩm.
Ngoài ra, chính sách thuế suất đối với thức ăn chăn nuôi cũng ảnh hưởng đến các hoạt động xuất khẩu. Theo Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024, hàng hóa xuất khẩu, bao gồm thức ăn chăn nuôi, có thể được áp dụng mức thuế suất 0% nếu đáp ứng các điều kiện như được tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong khu phi thuế quan. Điều này tạo cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu thức ăn chăn nuôi tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
2. Chính sách thuế suất thức ăn chăn nuôi mới nhất hiện nay
Theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024, thức ăn chăn nuôi, bao gồm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản và các vật nuôi khác, tiếp tục được xếp vào danh mục không chịu thuế GTGT. Danh mục này bao gồm các sản phẩm như cám, bã, khô dầu, bột cá, bột xương, bột tôm, và các chất phụ gia như premix hay chất mang, dù đã qua chế biến hay chưa. Quy định này được củng cố từ Luật số 71/2014/QH13 và được giữ nguyên trong Luật Thuế GTGT 2024 nhằm hỗ trợ ngành chăn nuôi trong bối cảnh giá nguyên liệu đầu vào biến động mạnh. Đặc biệt, chính sách này giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó giữ giá bán thức ăn chăn nuôi ở mức hợp lý, hỗ trợ người nông dân và doanh nghiệp nhỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nguyên liệu nhập khẩu để sản xuất thức ăn chăn nuôi không được hưởng chính sách không chịu thuế GTGT. Theo Điều 7 Luật Thuế GTGT 2024, giá tính thuế GTGT đối với hàng hóa nhập khẩu bao gồm giá tính thuế nhập khẩu, cộng với thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), và thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Một số nguyên liệu như bắp, đậu nành, khô dầu đậu nành, hay cám mì thường chịu thuế suất GTGT 8% hoặc 10%, tùy thuộc vào mã HS và nguồn gốc nhập khẩu. Theo Công văn 536/CCTKV09-NVDTPC ngày 22/5/2025, các nguyên liệu này đã được điều chỉnh thuế suất từ mức 5% lên 8% hoặc 10% từ năm 2024, làm tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ mã HS của từng loại nguyên liệu để áp dụng đúng mức thuế và tối ưu hóa chi phí.
Ngoài ra, Nghị định 174/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 30/6/2025, quy định về chính sách giảm thuế GTGT từ ngày 1/7/2025 đến hết ngày 31/12/2026. Tuy nhiên, vì thức ăn chăn nuôi thuộc nhóm không chịu thuế GTGT, các sản phẩm này không thuộc đối tượng được giảm thuế suất xuống 8% theo nghị định này. Doanh nghiệp cần ghi rõ trên hóa đơn “Mặt hàng không chịu thuế GTGT theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024” để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tránh nhầm lẫn trong quá trình kê khai thuế.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu thức ăn chăn nuôi, Luật Thuế GTGT 2024 quy định tại khoản 1 Điều 9 rằng hàng hóa xuất khẩu có thể được áp dụng thuế suất 0% nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể, như được tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong khu phi thuế quan. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ xuất khẩu, chẳng hạn như hợp đồng xuất khẩu, vận đơn, và hóa đơn thương mại, để được hưởng ưu đãi này.
Xem thêm: 1Cách tra cứu báo cáo tài chính doanh nghiệp chi tiết2>Cách tra cứu báo cáo tài chính doanh nghiệp chi tiết
3. Quy trình kê khai thuế đối với thức ăn chăn nuôi
Bước 1: Xác định đối tượng không chịu thuế GTGT
Doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh cần xác định rõ các sản phẩm thức ăn chăn nuôi thuộc diện không chịu thuế GTGT theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024. Các sản phẩm này bao gồm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản và các vật nuôi khác, dù đã qua chế biến hay chưa, như cám gạo, bột cá, bột tôm, hoặc các chất phụ gia như premix. Để tránh nhầm lẫn, doanh nghiệp nên tham khảo danh mục hàng hóa không chịu thuế GTGT trong Phụ lục I kèm theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Việc xác định đúng đối tượng giúp doanh nghiệp áp dụng chính sách thuế chính xác và tránh bị phạt do kê khai sai.
Bước 2: Lập hóa đơn đúng quy định
Khi bán thức ăn chăn nuôi, doanh nghiệp phải lập hóa đơn theo quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC về hóa đơn điện tử. Hóa đơn cần ghi rõ dòng chữ “Mặt hàng không chịu thuế GTGT theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024” tại phần mô tả hàng hóa. Hóa đơn phải bao gồm đầy đủ thông tin như tên hàng hóa, số lượng, đơn giá, và tổng giá trị không bao gồm thuế GTGT. Việc lập hóa đơn chính xác giúp cơ quan thuế dễ dàng kiểm tra và đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Bước 3: Kê khai và nộp tờ khai thuế
Doanh nghiệp kê khai các giao dịch liên quan đến thức ăn chăn nuôi trong tờ khai thuế GTGT hàng tháng hoặc hàng quý, tùy theo quy mô kinh doanh, theo Mẫu số 01/GTGT ban hành kèm theo Thông tư 80/2021/TT-BTC. Đối với các mặt hàng không chịu thuế GTGT, doanh nghiệp ghi rõ giá trị hàng hóa vào phần “Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT” trong tờ khai. Việc này giúp cơ quan thuế phân biệt rõ ràng giữa các loại hàng hóa chịu thuế và không chịu thuế, tránh sai sót trong quá trình kiểm tra. Doanh nghiệp cần nộp tờ khai đúng hạn để tránh bị phạt chậm nộp theo Luật Quản lý thuế 2019.
Bước 4: Lưu trữ hồ sơ và chứng từ
Sau khi hoàn thành việc kê khai thuế, doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ liên quan đến các giao dịch thức ăn chăn nuôi trong thời hạn tối thiểu 10 năm theo khoản 2 Điều 19 Luật Quản lý thuế 2019. Hồ sơ này bao gồm hóa đơn bán hàng, hợp đồng mua bán, chứng từ nhập khẩu (nếu có), và các tài liệu liên quan khác. Việc lưu trữ cẩn thận giúp doanh nghiệp sẵn sàng cung cấp thông tin khi cơ quan thuế yêu cầu kiểm tra hoặc đối chiếu, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
Bước 5: Kiểm tra và đối chiếu định kỳ
Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra và đối chiếu định kỳ với cơ quan thuế để đảm bảo không có sai sót trong việc kê khai thuế. Theo Điều 13 Luật Thuế GTGT 2024, các hành vi như sử dụng hóa đơn không hợp pháp, làm sai lệch dữ liệu hóa đơn, hoặc không chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử về cơ quan thuế đều bị nghiêm cấm và có thể bị xử phạt nặng. Việc kiểm tra định kỳ giúp doanh nghiệp phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót, tránh rủi ro pháp lý.
>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp
4. Câu hỏi thường gặp về thuế suất thức ăn chăn nuôi
Doanh nghiệp xuất khẩu thức ăn chăn nuôi có được hưởng thuế suất 0% không?
Theo khoản 1 Điều 9 Luật Thuế GTGT 2024, hàng hóa xuất khẩu, bao gồm thức ăn chăn nuôi, có thể được áp dụng thuế suất 0% nếu được tiêu dùng ngoài lãnh thổ Việt Nam hoặc trong khu phi thuế quan. Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ chứng từ xuất khẩu, như hợp đồng, vận đơn, và hóa đơn thương mại, để được hưởng ưu đãi này.
Làm thế nào để kê khai đúng thuế GTGT cho thức ăn chăn nuôi?
Doanh nghiệp cần lập hóa đơn ghi rõ “Mặt hàng không chịu thuế GTGT theo khoản 3 Điều 5 Luật Thuế GTGT 2024” và kê khai giá trị hàng hóa vào phần “Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT” trong tờ khai thuế theo Mẫu số 01/GTGT. Việc lưu trữ chứng từ trong 10 năm theo Luật Quản lý thuế 2019 là bắt buộc để đảm bảo tuân thủ pháp luật.
Có chính sách hỗ trợ nào cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi không?
Nhà nước hiện triển khai các chương trình hỗ trợ như vay ưu đãi lãi suất thấp (3-5%) cho doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và chăn nuôi quy mô lớn. Ngoài ra, các chương trình bảo hiểm nông nghiệp giúp giảm rủi ro do thiên tai và dịch bệnh, hỗ trợ ngành chăn nuôi phát triển bền vững.
Chính sách thuế suất thức ăn chăn nuôi hiện nay, đặc biệt với quy định không chịu thuế GTGT theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, là một trong những yếu tố quan trọng hỗ trợ ngành chăn nuôi phát triển bền vững. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các thủ tục liên quan đến thuế, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận giải pháp pháp lý chuyên nghiệp và hiệu quả.
Để lại một bình luận