Thuế suất thuế GTGT của vật liệu xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp, nhà thầu, và cá nhân hoạt động trong ngành xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mức thuế suất thuế GTGT áp dụng cho vật liệu xây dựng, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành. Cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu chi tiết để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa quy trình thuế.

1. Mức thuế suất thuế GTGT của vật liệu xây dựng cập nhật mới nhất
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là thuế gián thu tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Việc xác định đúng mức thuế suất thuế GTGT của vật liệu xây dựng là yếu tố then chốt để doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế và tối ưu hóa chi phí.
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế suất thuế GTGT áp dụng cho vật liệu xây dựng dao động từ 8% đến 10%, tùy thuộc vào loại vật liệu, thời điểm áp dụng, và chính sách giảm thuế. Phần này sẽ phân tích chi tiết các mức thuế suất và cách áp dụng trong thực tế.
- Nhóm sản phẩm vật liệu khai khoáng thô (Cát, đá, sỏi, đất san lấp): Các sản phẩm khoáng sản thô như cát, đá, sỏi khai thác trực tiếp thường chịu thuế suất 10% vì thuộc nhóm không được giảm thuế theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
- Nhóm sản phẩm vật liệu xây dựng đã qua chế biến, chế tạo (Xi măng, sắt thép, gạch, kính): Sản phẩm đã qua chế biến như xi măng, sắt thép, gạch, kính có thể áp dụng thuế suất 8% hoặc 10% tùy thuộc vào việc mặt hàng có nằm trong danh mục loại trừ tại các phụ lục của Nghị định 174/2025/NĐ-CP hay không.
- Thuế suất đối với hợp đồng xây dựng, thi công trọn gói bao gồm cả vật tư: Đối với hợp đồng trọn gói, thuế suất được xác định riêng cho từng thành phần. Dịch vụ thi công có thể được áp dụng mức ưu đãi nếu đủ điều kiện, trong khi vật liệu thô vẫn giữ mức 10%.
2. Cách tra cứu mặt hàng vật liệu xây dựng có được giảm thuế GTGT không
Doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với Phụ lục danh mục hàng hóa không được giảm thuế tại Nghị định 174/2025/NĐ-CP. Nguyên tắc là hàng hóa không nằm trong danh mục loại trừ thì mới được áp dụng mức 8%. Kế toán phải kiểm tra mã ngành sản phẩm cấp 4 theo Quyết định 43/2018/QĐ-TTg để xác định chính xác.
Đối với vật liệu nhập khẩu, thuế GTGT được tính tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Thông tư 69/2025/TT-BTC.
>> Xem thêm: Quy định thuế suất mới nhất về thuế GTGT mặt hàng gạo
3. Quy trình kê khai và nộp thuế GTGT cho vật liệu xây dựng
Việc kê khai và nộp thuế VAT vật liệu xây dựng đúng quy định là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Quy trình này bao gồm các bước cụ thể, từ xác định thuế suất đến nộp hồ sơ thuế, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo các bước cụ thể.
Bước 1: Xác định loại vật liệu xây dựng và thuế suất áp dụng
Doanh nghiệp cần đối chiếu mã ngành và loại vật liệu xây dựng với Phụ lục I và II của Nghị định 174/2025/NĐ-CP để xác định mức thuế suất GTGT. Ví dụ, các vật liệu như cát, sỏi, hoặc thép chịu thuế suất 10%, trong khi xi măng hoặc gạch không nung có thể được giảm xuống 8% trong giai đoạn từ 1/7/2025 đến 31/12/2026. Việc xác định đúng thuế suất là bước đầu tiên để đảm bảo hóa đơn và kê khai thuế không bị sai sót.
Bước 2: Lập hóa đơn GTGT đúng quy định
Khi cung cấp vật liệu xây dựng, doanh nghiệp phải lập hóa đơn GTGT theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP về hóa đơn điện tử. Hóa đơn cần ghi rõ mức thuế suất (8% hoặc 10%), giá trị hàng hóa chưa bao gồm thuế, số tiền thuế GTGT, và tổng số tiền người mua phải thanh toán. Trong trường hợp áp dụng thuế suất 8%, hóa đơn cần ghi chú rõ “đã giảm thuế theo Nghị quyết 204/2025/QH15” để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.
Bước 3: Kê khai thuế GTGT đầu ra và đầu vào
Doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, tức là số thuế phải nộp được tính bằng thuế GTGT đầu ra trừ đi thuế GTGT đầu vào, theo Điều 11 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Ví dụ, nếu doanh nghiệp bán vật liệu xây dựng với thuế GTGT đầu ra là 12 triệu đồng và mua vật liệu với thuế GTGT đầu vào là 9 triệu đồng, số thuế phải nộp là 3 triệu đồng. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng các giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt để được khấu trừ thuế đầu vào, theo Điều 26 Nghị định 181/2025/NĐ-CP.
Bước 4: Nộp hồ sơ thuế đúng hạn
Hồ sơ thuế GTGT phải được nộp cho cơ quan thuế địa phương nơi doanh nghiệp đăng ký kinh doanh, theo Thông tư 156/2013/TT-BTC. Doanh nghiệp cần nộp tờ khai thuế GTGT hàng tháng (trước ngày 20 của tháng tiếp theo) hoặc hàng quý (trước ngày 30 của tháng đầu tiên của quý tiếp theo), tùy thuộc vào quy mô kinh doanh. Việc nộp hồ sơ đúng hạn giúp doanh nghiệp tránh bị phạt chậm nộp thuế theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Bước 5: Xử lý sai sót nếu có
Trong trường hợp phát hiện sai sót trong hóa đơn hoặc kê khai thuế, doanh nghiệp cần lập hóa đơn điều chỉnh và kê khai bổ sung theo Điều 14 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024. Ví dụ, nếu hóa đơn ghi sai thuế suất từ 10% xuống 8%, doanh nghiệp phải lập hóa đơn điều chỉnh và thông báo cho cơ quan thuế trong thời hạn quy định. Việc xử lý sai sót kịp thời giúp doanh nghiệp tránh bị phạt hành chính và đảm bảo quyền lợi khấu trừ thuế.
>>Xem thêm: Dịch vụ hoàn thuế GTGT tại Đồng Nai
4. Hướng dẫn xuất hóa đơn GTGT vật liệu xây dựng chuẩn pháp lý
Hóa đơn phải ghi rõ thuế suất, giá trị chưa thuế và số thuế GTGT. Khi áp dụng mức 8%, cần ghi chú “đã giảm thuế theo Nghị quyết 204/2025/QH15”.
Trường hợp lỡ xuất sai mức thuế suất vật liệu trên hóa đơn, doanh nghiệp phải lập hóa đơn điều chỉnh và kê khai bổ sung theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 để tránh bị phạt.
5. Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp mua cát, đá, sỏi trực tiếp từ người dân tự khai thác không có hóa đơn thì tính thuế GTGT thế nào?
Trường hợp mua khoáng sản chưa qua chế biến của cá nhân tự khai thác thì thuộc đối tượng không phải kê khai, tính nộp thuế GTGT. Doanh nghiệp cần lập Bảng kê thu mua hàng hóa, dịch vụ mua vào không có hóa đơn (Mẫu 01/TNDN) kèm chứng từ thanh toán.
Khi xuất hóa đơn cho công trình xây dựng trọn gói, phần gạch cát chịu thuế 10%, phần thiết bị khác chịu thuế 8% thì có được xuất chung một hóa đơn không?
Nếu các mặt hàng có mức thuế suất khác nhau, doanh nghiệp phải lập hóa đơn riêng cho từng mức hoặc tách rõ từng dòng thuế suất trên cùng một hóa đơn điện tử.
Vật liệu xây dựng dùng cho công trình của doanh nghiệp chế xuất thì chịu thuế suất GTGT là bao nhiêu?
Nếu vật liệu được đưa vào công trình bên trong khu chế xuất và đáp ứng điều kiện xuất khẩu thì được áp dụng thuế suất 0%, trừ một số dịch vụ không được áp dụng theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng có được khấu trừ thuế GTGT không?
Doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu có hóa đơn hợp pháp, chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên) và tờ khai hải quan theo quy định tại Luật Thuế giá trị gia tăng 2024.
Sai sót trong kê khai thuế GTGT có bị phạt không?
Nếu kê khai sai thuế suất hoặc không điều chỉnh kịp thời, doanh nghiệp có thể bị xử phạt theo quy định hiện hành và phải lập hóa đơn điều chỉnh, nộp tờ khai bổ sung đúng hạn.
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng mức thuế suất thuế GTGT của vật liệu xây dựng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh rủi ro pháp lý, và tối ưu hóa chi phí. Với các mức thuế suất 8% hoặc 10% tùy thuộc vào loại vật liệu và thời điểm áp dụng, doanh nghiệp cần cẩn trọng trong việc lập hóa đơn, kê khai thuế, và lưu giữ hồ sơ. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ về thủ tục thuế, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận giải pháp nhanh chóng, chính xác, và hiệu quả.
Để lại một bình luận