Thuế xuất khẩu đá xây dựng là một trong những yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp khai thác và kinh doanh vật liệu xây dựng cần nắm rõ để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa chi phí. Việc hiểu rõ các quy định về thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý mà còn hỗ trợ trong việc lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu chi tiết qua nội dung dưới đây.

1. Tổng quan về thuế xuất khẩu đá xây dựng
Thuế xuất khẩu đá xây dựng được áp dụng nhằm quản lý việc khai thác và xuất khẩu khoáng sản, đồng thời đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Đá xây dựng, bao gồm các loại đá như đá vôi, đá granite, và các loại đá khác dùng trong xây dựng, thuộc nhóm khoáng sản chịu thuế tài nguyên và thuế xuất khẩu theo quy định của Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016 và các văn bản hướng dẫn. Việc xác định mức thuế suất phụ thuộc vào loại đá, hình thức chế biến, và các quy định cụ thể của từng thời điểm. Nội dung sau sẽ làm rõ các căn cứ pháp lý và quy trình áp dụng thuế xuất khẩu cho đá xây dựng.
Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đá xây dựng thuộc nhóm hàng hóa chịu thuế xuất khẩu, với mức thuế suất được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Cụ thể, các loại đá như đá hoa, đá vôi, và đá granite có thể chịu các mức thuế suất khác nhau tùy thuộc vào mã hàng hóa (mã HS) và mục đích sử dụng. Việc áp thuế không chỉ nhằm mục đích tài chính mà còn để kiểm soát lượng khoáng sản xuất khẩu, tránh tình trạng khai thác quá mức. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định này để tránh vi phạm và tối ưu hóa chi phí sản xuất, kinh doanh.
Đặc biệt, đá xây dựng xuất khẩu phải có nguồn gốc hợp pháp, được khai thác từ các mỏ được cấp phép bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc UBND cấp tỉnh theo Luật Khoáng sản 2010. Các doanh nghiệp cần đảm bảo tuân thủ các quy định về giấy phép khai thác và các nghĩa vụ thuế liên quan để tránh bị xử phạt hành chính hoặc bị đình chỉ hoạt động. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào các mức thuế suất cụ thể áp dụng cho đá xây dựng trong năm 2025.
2. Mức áp thuế xuất khẩu đá xây dựng mới nhất hiện nay
Mức thuế xuất khẩu đá xây dựng hiện nay được quy định chi tiết trong Nghị định 26/2023/NĐ-CP, với các mức thuế suất được điều chỉnh theo từng giai đoạn để phù hợp với tình hình kinh tế và nhu cầu quản lý tài nguyên. Phần này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các mức thuế suất áp dụng, căn cứ pháp lý, và cách xác định giá tính thuế, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nghĩa vụ thuế khi xuất khẩu đá xây dựng.
Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đá xây dựng thuộc nhóm 25.15 và 25.16 có mức thuế suất xuất khẩu cụ thể. Cụ thể, đá hoa (marble), đá travertine, và đá vôi dùng làm vật liệu xây dựng (mã HS 2515.11.00 và 2515.12) chịu mức thuế suất 30% kể từ ngày 1/7/2024. Đối với đá khác dùng để làm tượng đài hoặc đá xây dựng (mã HS 2516.90.00), mức thuế suất cũng được điều chỉnh lên 30% từ cùng thời điểm. Các mức thuế này được áp dụng nhằm hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô, khuyến khích chế biến trong nước để gia tăng giá trị sản phẩm.
Việc xác định giá tính thuế xuất khẩu được thực hiện dựa trên giá bán đơn vị của sản phẩm đá, không bao gồm thuế giá trị gia tăng (GTGT), theo quy định tại Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016. Trong trường hợp giá bán thấp hơn giá tính thuế do UBND cấp tỉnh quy định, cơ quan thuế sẽ áp dụng giá tính thuế theo bảng giá của địa phương. Điều này đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc thu thuế, đồng thời ngăn chặn tình trạng khai báo giá thấp để trốn thuế.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, để được áp dụng thuế suất 0% GTGT cho hàng hóa xuất khẩu, đá xây dựng phải đáp ứng các điều kiện theo Thông tư 219/2013/TT-BTC, bao gồm có hợp đồng xuất khẩu, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, và tờ khai hải quan hợp lệ. Tuy nhiên, nếu đá xây dựng có giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành sản phẩm trở lên, sản phẩm sẽ không được hoàn thuế GTGT và chịu thuế xuất khẩu 5% theo Nghị định 101/2021/NĐ-CP.
Xem thêm: 1Hướng dẫn cách nộp báo cáo thuế GTGT theo quý mới2>Hướng dẫn cách nộp báo cáo thuế GTGT theo quý mới
3. Quy trình kê khai và nộp thuế xuất khẩu đá xây dựng
Quy trình kê khai và nộp thuế xuất khẩu đá xây dựng là một bước quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật. Phần này sẽ trình bày chi tiết các bước thực hiện, từ việc xác định hàng hóa chịu thuế đến nộp thuế, nhằm giúp doanh nghiệp thực hiện đúng và hiệu quả.
Bước 1: Xác định hàng hóa chịu thuế
Doanh nghiệp cần xác định rõ loại đá xây dựng xuất khẩu thuộc mã HS nào và mức thuế suất áp dụng tương ứng. Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, đá xây dựng thường thuộc nhóm 25.15 hoặc 25.16, với mức thuế suất 30% kể từ ngày 1/7/2024. Doanh nghiệp cần kiểm tra giấy phép khai thác và các chứng từ liên quan để đảm bảo đá có nguồn gốc hợp pháp theo Luật Khoáng sản 2010. Việc xác định sai mã HS có thể dẫn đến xử phạt hành chính hoặc truy thu thuế.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ kê khai thuế
Hồ sơ kê khai thuế xuất khẩu bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn thương mại, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Theo Thông tư 219/2013/TT-BTC, các chứng từ này cần được lưu giữ đầy đủ để phục vụ việc kiểm tra của cơ quan thuế. Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị bảng kê khai sản lượng đá khai thác và giá tính thuế, dựa trên định mức do dự án được phê duyệt hoặc tiêu chuẩn công nghệ thiết kế.
Bước 3: Nộp tờ khai và thanh toán thuế
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp nộp tờ khai hải quan và thực hiện thanh toán thuế xuất khẩu tại cơ quan hải quan. Thời hạn nộp thuế được quy định tại Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016, thường là trước hoặc tại thời điểm thông quan hàng hóa. Doanh nghiệp có thể nộp thuế trực tiếp hoặc thông qua các tổ chức tín dụng được ủy quyền. Việc chậm nộp thuế có thể dẫn đến phạt hành chính và tính tiền chậm nộp theo quy định.
Bước 4: Lưu trữ hồ sơ và kiểm tra sau thông quan
Sau khi nộp thuế, doanh nghiệp cần lưu trữ toàn bộ hồ sơ liên quan trong thời hạn tối thiểu 5 năm theo quy định của Luật Quản lý thuế 2019. Cơ quan hải quan có thể thực hiện kiểm tra sau thông quan để đảm bảo tính chính xác của việc kê khai. Doanh nghiệp cần sẵn sàng cung cấp hồ sơ khi được yêu cầu để tránh các rủi ro pháp lý.
Xem thêm: Mức xử phạt chậm nộp tờ khai thuế theo quy định
4. Các quy định pháp lý liên quan đến thuế xuất khẩu đá xây dựng
Ngoài Luật Thuế xuất nhập khẩu 2016, việc áp thuế xuất khẩu đá xây dựng còn chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác, đảm bảo quản lý chặt chẽ hoạt động khai thác và xuất khẩu khoáng sản. Phần này sẽ làm rõ các quy định pháp lý liên quan và trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ.
Theo Luật Khoáng sản 2010, đá xây dựng thuộc nhóm khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường, phải được khai thác từ các mỏ được cấp phép bởi Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc UBND cấp tỉnh. Điều 64 và Điều 82 của luật này quy định rõ về việc cấp phép và quản lý khoáng sản, đảm bảo nguồn gốc hợp pháp của đá xuất khẩu. Doanh nghiệp vi phạm quy định về khai thác có thể bị thu hồi giấy phép hoặc bị xử phạt theo Nghị định 36/2020/NĐ-CP.
Ngoài ra, Luật Bảo vệ môi trường 2020 yêu cầu doanh nghiệp khai thác đá phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, như phục hồi đất sau khai thác và xử lý chất thải. Các chi phí liên quan đến bảo vệ môi trường không được tính vào giá tính thuế xuất khẩu, nhưng cần được kê khai rõ ràng để tránh nhầm lẫn trong quá trình kiểm tra thuế. Doanh nghiệp cũng cần tuân thủ các quy định về an toàn lao động theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 để đảm bảo hoạt động khai thác không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và cộng đồng.
Nghị định 182/2025/NĐ-CP cũng quy định về các trường hợp được miễn, giảm thuế xuất khẩu, nhưng đá xây dựng thường không thuộc diện miễn thuế, trừ trường hợp xuất khẩu để thực hiện các dự án đầu tư đặc biệt được Chính phủ phê duyệt. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các điều kiện để xác định xem mình có đủ tiêu chí để được miễn thuế hay không.
5. Câu hỏi thường gặp về thuế xuất khẩu đá xây dựng
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thuế xuất khẩu đá xây dựng, được giải đáp chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy định và thủ tục liên quan.
Đá xây dựng xuất khẩu có được hoàn thuế GTGT không?
Sản phẩm đá xây dựng xuất khẩu có thể được áp dụng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng các điều kiện tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, như có hợp đồng xuất khẩu, chứng từ thanh toán qua ngân hàng, và tờ khai hải quan hợp lệ. Tuy nhiên, nếu giá trị tài nguyên và chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành sản phẩm trở lên, đá xây dựng sẽ không được hoàn thuế GTGT và chịu thuế xuất khẩu 5% theo Nghị định 122/2016/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tỷ trọng giá thành để xác định đúng nghĩa vụ thuế.
Mức thuế suất xuất khẩu đá xây dựng có khác nhau giữa các địa phương không?
Mức thuế suất xuất khẩu đá xây dựng được quy định thống nhất trên toàn quốc theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, với mức thuế 30% áp dụng từ ngày 1/7/2024 cho các loại đá thuộc nhóm 25.15 và 25.16. Tuy nhiên, giá tính thuế có thể khác nhau tùy thuộc vào bảng giá do UBND cấp tỉnh ban hành. Nếu giá bán đơn vị của doanh nghiệp thấp hơn giá do UBND cấp tỉnh quy định, cơ quan thuế sẽ áp dụng giá của địa phương để tính thuế.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị những giấy tờ gì để kê khai thuế xuất khẩu?
Để kê khai thuế xuất khẩu đá xây dựng, doanh nghiệp cần chuẩn bị tờ khai hải quan, hợp đồng xuất khẩu, hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán qua ngân ngân hàng, và giấy phép khai thác khoáng sản theo Luật Khoáng sản 2010. Các giấy tờ này cần được lưu giữ đầy đủ và hợp lệ để phục vụ việc kiểm tra của cơ quan thuế. Doanh nghiệp cũng nên sử dụng phần mềm quản lý để theo dõi sản lượng khai thác và giá tính thuế, đảm bảo tính minh bạch và chính xác.
Việc nắm rõ mức áp thuế xuất khẩu đá xây dựng mới nhất hiện nay là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Để được hỗ trợ chi tiết về thuế xuất khẩu đá xây dựng hoặc giải đáp các thắc mắc liên quan, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ chuyên gia pháp lý.
Để lại một bình luận