Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Thuế xuất khẩu nhôm thỏi hiện nay là bao nhiêu?


Thuế xuất khẩu nhôm thỏi là một yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu nhôm tại Việt Nam cần nắm rõ để tối ưu hóa chi phí và tuân thủ quy định pháp luật. Với nhu cầu nhập khẩu nhôm ngày càng tăng từ các thị trường lớn như Trung Quốc, việc hiểu rõ mức thuế xuất khẩu giúp doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh hiệu quả. Cùng ACC Đồng Nai khám phá ngay dưới đây!

Thuế xuất khẩu nhôm thỏi hiện nay là bao nhiêu?
Thuế xuất khẩu nhôm thỏi hiện nay là bao nhiêu?

1. Thuế xuất khẩu nhôm thỏi hiện nay là bao nhiêu?

Nhôm thỏi là một trong những mặt hàng xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, và việc xác định thuế xuất khẩu là bước đầu tiên để doanh nghiệp tính toán chi phí và lập chiến lược xuất khẩu. Phần này sẽ làm rõ mức thuế xuất khẩu nhôm thỏi, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, nhôm thỏi chưa gia công và hợp kim nhôm thuộc nhóm mã HS 7601 chịu thuế xuất khẩu theo Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP. Cụ thể, nhôm thỏi hợp kim (mã HS 76012000) chịu thuế xuất khẩu 5%, trong khi nhôm thỏi chưa gia công (mã HS 76011000) thường không được liệt kê trong Biểu thuế xuất khẩu, dẫn đến việc áp dụng thuế suất 0% trong một số trường hợp. Doanh nghiệp cần xác định chính xác mã HS dựa trên đặc điểm hàng hóa để áp dụng đúng mức thuế, tránh vi phạm quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt hành chính trong lĩnh vực hải quan.

Việc áp dụng thuế xuất khẩu nhôm thỏi còn phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu và các hiệp định thương mại mà Việt Nam tham gia. Ví dụ, khi xuất khẩu nhôm thỏi sang Trung Quốc, doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu E để nước nhập khẩu áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi theo Hiệp định ACFTA. Tuy nhiên, mức thuế xuất khẩu 5% tại Việt Nam không được miễn giảm trừ khi nhôm thỏi thuộc diện miễn thuế theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, chẳng hạn như xuất khẩu từ khu phi thuế quan.

Một lưu ý quan trọng là nhôm thỏi tái chế, thường thuộc mã HS 76012000, cũng chịu thuế xuất khẩu 5%, theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu nhôm thỏi không thuộc danh mục chịu thuế xuất khẩu, doanh nghiệp cần khai báo mã HS theo hướng dẫn tại Công văn 9744/TCHQ-TXNK ngày 12/10/2016 của Tổng cục Hải quan, để lại phần thuế suất xuất khẩu trống. Doanh nghiệp nên thực hiện xác định trước mã HS theo Điều 7 Thông tư 38/2015/TT-BTC để đảm bảo tính chính xác và tránh rủi ro pháp lý.

2. Điều kiện để xuất khẩu nhôm thỏi theo quy định pháp luật

Để xuất khẩu nhôm thỏi một cách hợp pháp và tận dụng các ưu đãi thuế, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện cụ thể về chứng từ và quy định pháp luật. Phần này sẽ trình bày chi tiết các yêu cầu liên quan.

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, nhôm thỏi không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu hoặc hạn chế xuất khẩu, theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Do đó, doanh nghiệp có thể thực hiện xuất khẩu theo quy trình thông thường, nhưng cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn, và phiếu đóng gói (packing list). Nếu xuất khẩu sang các nước có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, như Trung Quốc (Hiệp định ACFTA), doanh nghiệp cần cung cấp C/O mẫu E để nước nhập khẩu áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi, theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP.

Nhôm thỏi phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và dán nhãn mác theo quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Nhãn mác cần ghi rõ thông tin về tên hàng hóa, thành phần, chất lượng, và xuất xứ, được gắn trên pallet hoặc kiện hàng. Doanh nghiệp cần đảm bảo hàng hóa được đóng gói chắc chắn, thường trên pallet gỗ và cố định bằng dây đai thép, để đáp ứng yêu cầu vận chuyển quốc tế, đặc biệt khi xuất khẩu bằng đường biển, theo hướng dẫn của Intertrans. Việc không tuân thủ quy định về nhãn mác có thể dẫn đến phạt tiền từ 20 đến 40 triệu đồng, theo Nghị định 24/2025/NĐ-CP.

Trong một số trường hợp, nhôm thỏi xuất khẩu từ khu phi thuế quan hoặc phục vụ mục đích viện trợ có thể được miễn thuế, theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13. Doanh nghiệp cần cung cấp hồ sơ chứng minh, như hợp đồng viện trợ hoặc giấy tờ xác nhận khu phi thuế quan, theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP.

Xem thêm: Kiểm toán báo cáo tài chính là gì?

3. Quy trình xuất khẩu nhôm thỏi

Quy trình xuất khẩu nhôm thỏi đòi hỏi doanh nghiệp thực hiện nhiều bước cụ thể để đảm bảo tuân thủ pháp luật và thông quan hiệu quả. Dưới đây là các bước chi tiết, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành.

Bước 1: Ký hợp đồng và xác định mã HS

Doanh nghiệp cần ký hợp đồng mua bán với đối tác nước ngoài, ghi rõ thông tin về số lượng, chất lượng, giá trị, và điều kiện giao hàng (FOB, CIF, v.v.). Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, việc xác định mã HS của nhôm thỏi (76011000 cho nhôm chưa gia công hoặc 76012000 cho hợp kim nhôm) là yếu tố quan trọng để áp dụng đúng thuế suất. Doanh nghiệp có thể tra cứu mã HS trong Biểu thuế xuất nhập khẩu ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP hoặc đề nghị xác định trước mã HS theo Điều 7 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Việc xác định sai mã HS có thể dẫn đến phạt hành chính, theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ hải quan và chứng từ xuất xứ

Hồ sơ hải quan bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn, packing list, và C/O mẫu E (nếu xuất sang Trung Quốc) hoặc mẫu D (nếu xuất sang ASEAN), theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP. C/O giúp nước nhập khẩu áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi, nhưng không ảnh hưởng đến thuế xuất khẩu tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần đảm bảo nhôm thỏi được đóng gói đúng quy cách, dán nhãn mác đầy đủ, và cố định trên pallet gỗ để đáp ứng yêu cầu vận chuyển, theo hướng dẫn của TSL Logistics. Việc thiếu chứng từ hoặc đóng gói không đạt chuẩn có thể gây chậm trễ thông quan.

Bước 3: Nộp hồ sơ hải quan và kiểm tra phân luồng

Hồ sơ hải quan được nộp qua hệ thống VNACCS, và cơ quan hải quan sẽ phân luồng kiểm tra (xanh, vàng, đỏ). Theo Điều 9 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, luồng xanh cho phép thông quan ngay sau khi nộp thuế, luồng vàng yêu cầu kiểm tra hồ sơ giấy, và luồng đỏ đòi hỏi kiểm tra cả hồ sơ và hàng hóa thực tế. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ để tránh bị phân vào luồng đỏ, gây tốn thời gian và chi phí. Hải quan có thể kiểm tra chất lượng nhôm thỏi để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn của nước nhập khẩu, theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Bước 4: Nộp thuế và hoàn tất thông quan

Doanh nghiệp nộp thuế xuất khẩu (5% cho nhôm hợp kim, 0% cho nhôm chưa gia công nếu không thuộc Biểu thuế xuất khẩu) trước khi thông quan. Theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, việc nộp thuế được thực hiện qua hệ thống điện tử, và doanh nghiệp có thể yêu cầu hoàn thuế nếu nộp thừa, theo Nghị định 182/2025/NĐ-CP. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế, hàng hóa được thông quan và vận chuyển đến cảng hoặc sân bay xuất khẩu.

Xem thêm: Hướng dẫn thay đổi thông tin đăng ký thuế online chi tiết

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thuế xuất khẩu nhôm thỏi

Mức thuế xuất khẩu nhôm thỏi không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ loại hàng hóa đến chính sách thương mại. Phần này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thuế xuất khẩu nhôm thỏi.

Loại nhôm thỏi (chưa gia công hoặc hợp kim) là yếu tố chính quyết định mức thuế xuất khẩu. Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, nhôm hợp kim (mã HS 76012000) chịu thuế xuất khẩu 5%, trong khi nhôm chưa gia công (mã HS 76011000) thường không chịu thuế xuất khẩu, trừ khi được quy định cụ thể trong các văn bản bổ sung. Doanh nghiệp cần xác định chính xác đặc điểm hàng hóa, như thành phần nhôm (93-98% Al) và quy trình sản xuất, để áp dụng đúng mã HS, theo Điều 7 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Việc xác định sai mã HS có thể dẫn đến phạt hành chính hoặc bị truy thu thuế, theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Thị trường xuất khẩu cũng ảnh hưởng gián tiếp đến thuế xuất khẩu thông qua yêu cầu về chứng từ. Ví dụ, xuất khẩu nhôm thỏi sang Trung Quốc đòi hỏi C/O mẫu E để nước nhập khẩu áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi, theo Hiệp định ACFTA. Tuy nhiên, mức thuế xuất khẩu 5% tại Việt Nam vẫn được áp dụng, trừ trường hợp miễn thuế theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, như xuất khẩu từ khu phi thuế quan. Doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác nhập khẩu để chuẩn bị chứng từ phù hợp, theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, nhằm tối ưu hóa chi phí tổng thể.

Chính sách bảo vệ nguồn cung trong nước cũng có thể ảnh hưởng đến thuế xuất khẩu. Nhôm thỏi không thuộc danh mục khuyến khích xuất khẩu, vì đây là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất trong nước, như ngành ô tô và điện tử. Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, mức thuế xuất khẩu 5% đối với nhôm hợp kim nhằm hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô, khuyến khích gia công trong nước. Doanh nghiệp cần theo dõi các cập nhật từ Bộ Tài chính để nắm bắt thay đổi về thuế suất, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu chi phí.

5. Câu hỏi thường gặp về thuế xuất khẩu nhôm thỏi

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thuế xuất khẩu nhôm thỏi, được ACC Đồng Nai tổng hợp để giải đáp chi tiết, giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy định này.

Nhôm thỏi có thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu không?

Nhôm thỏi không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu hoặc hạn chế xuất khẩu, theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp có thể xuất khẩu nhôm thỏi theo quy trình thông thường, nhưng cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ hải quan và nộp thuế xuất khẩu 5% đối với nhôm hợp kim, theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu của nước nhập khẩu để đảm bảo thông quan thuận lợi. Liên hệ cơ quan hải quan để được hướng dẫn nếu có vướng mắc.

Làm thế nào để xác định chính xác mã HS cho nhôm thỏi?

Để xác định chính xác mã HS cho nhôm thỏi, doanh nghiệp cần căn cứ vào đặc điểm hàng hóa, như nhôm chưa gia công (mã HS 76011000) hoặc hợp kim nhôm (mã HS 76012000), theo Điều 7 Thông tư 38/2015/TT-BTC. Doanh nghiệp có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu ban hành kèm Nghị định 26/2023/NĐ-CP hoặc đề nghị xác định trước mã HS tại cơ quan hải quan. Việc này giúp đảm bảo áp dụng đúng thuế suất và tránh vi phạm pháp luật, theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Có thể được miễn thuế xuất khẩu nhôm thỏi không?

Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, nhôm thỏi có thể được miễn thuế xuất khẩu nếu xuất từ khu phi thuế quan, phục vụ mục đích viện trợ, hoặc thuộc các trường hợp ưu đãi theo điều ước quốc tế. Doanh nghiệp cần cung cấp hồ sơ chứng minh, như hợp đồng viện trợ hoặc giấy tờ khu phi thuế quan, theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Trong trường hợp thông thường, nhôm hợp kim chịu thuế xuất khẩu 5%, và doanh nghiệp cần nộp thuế trước khi thông quan, theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP.

Hiểu rõ thuế xuất khẩu nhôm thỏi là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tuân thủ các quy định pháp luật. Việc xác định đúng mã HS, chuẩn bị đầy đủ chứng từ, và nắm bắt các điều kiện miễn thuế giúp đảm bảo quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thuế xuất khẩu hoặc các vấn đề pháp lý khác, như quên mã số thuế cá nhân, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp!



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image