Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Hướng dẫn cách tính thuế nhập khẩu theo giá EXW


Tính thuế nhập khẩu theo giá EXW là một bước quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu, đặc biệt tại Việt Nam, nơi các quy định về thuế ngày càng được siết chặt để đảm bảo minh bạch và công bằng. Việc nắm rõ cách tính thuế không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật, tránh rủi ro bị truy thu hoặc xử phạt. Cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu quy trình này để áp dụng hiệu quả trong thực tiễn.

Hướng dẫn cách tính thuế nhập khẩu theo giá EXW
Hướng dẫn cách tính thuế nhập khẩu theo giá EXW

1. Thuế nhập khẩu và giá EXW là gì?

Để hiểu rõ cách tính thuế nhập khẩu theo giá EXW, trước tiên cần làm rõ khái niệm về thuế nhập khẩu và điều kiện giao hàng EXW. Phần này sẽ trình bày chi tiết các khái niệm cơ bản, vai trò của chúng trong hoạt động nhập khẩu, và các căn cứ pháp lý liên quan, đảm bảo thông tin được cập nhật theo các quy định mới nhất.

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, thuế nhập khẩu là loại thuế gián thu áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam, nhằm bảo vệ sản xuất trong nước, điều tiết thương mại quốc tế và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Mức thuế nhập khẩu phụ thuộc vào xuất xứ hàng hóa, loại hàng hóa, và các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia, chẳng hạn như CPTPP, EVFTA, hoặc RCEP. Các quy định này được hướng dẫn chi tiết trong Nghị định 134/2016/NĐ-CP và Thông tư 39/2015/TT-BTC, sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, đảm bảo tính minh bạch trong việc xác định trị giá hải quan.

EXW (Ex Works – giao hàng tại xưởng) là điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, trong đó người bán chỉ chịu trách nhiệm cung cấp hàng hóa tại cơ sở của mình, như nhà máy hoặc kho hàng. Người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ khi nhận hàng, bao gồm vận chuyển, bảo hiểm, và thủ tục hải quan. Ví dụ, nếu hợp đồng quy định “EXW Nhon Trach Industrial Zone – Dong Nai – Vietnam, Incoterms 2020”, người mua sẽ tự tổ chức vận chuyển từ khu công nghiệp Nhơn Trạch đến cửa khẩu nhập. Điều kiện EXW thường được sử dụng khi người mua có khả năng kiểm soát logistics và muốn giảm chi phí từ phía người bán.

Việc tính thuế nhập khẩu theo giá EXW yêu cầu xác định trị giá hải quan, bao gồm giá EXW cộng thêm các chi phí phát sinh để đưa hàng hóa đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, trị giá hải quan phải bao gồm các khoản chi phí như vận chuyển, bảo hiểm, và các phí liên quan khác. Các quy định này được cập nhật để phù hợp với các cam kết quốc tế của Việt Nam, đặc biệt trong các hiệp định thương mại tự do.

2. Hướng dẫn cách tính thuế nhập khẩu theo giá EXW

Phần này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước tính thuế nhập khẩu theo giá EXW, từ việc xác định trị giá hải quan đến áp dụng thuế suất và hoàn tất thủ tục nộp thuế. Quy trình được xây dựng dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành, cập nhật đến năm 2025, đảm bảo doanh nghiệp thực hiện đúng và hiệu quả.

Bước 1: Xác định trị giá hải quan theo giá EXW

Theo Điều 3 Thông tư 39/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, trị giá hải quan là giá thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên tại Việt Nam. Với giá EXW, trị giá này bao gồm giá hàng hóa tại xưởng của người bán cộng với các chi phí phát sinh, như chi phí vận chuyển từ xưởng đến cảng xuất, chi phí bảo hiểm, và các khoản phí khác như phí THC (Terminal Handling Charge) hoặc phí Bill (phí chứng từ). Ví dụ, nếu giá EXW của một lô hàng là 50.000 USD, chi phí vận chuyển từ xưởng đến cảng xuất là 150 USD, chi phí bảo hiểm là 100 USD, và các chi phí khác là 250 USD, tổng trị giá hải quan sẽ là: 50.000 + 150 + 100 + 250 = 50.500 USD. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hóa đơn, hợp đồng vận tải, và chứng từ liên quan để chứng minh các chi phí này.

Bước 2: Quy đổi trị giá hải quan sang đồng Việt Nam

Điều 6 Thông tư 39/2015/TT-BTC quy định giá tính thuế phải được quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá mua vào do Ngân hàng Nhà nước công bố tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan. Ví dụ, nếu tỷ giá là 1 USD = 25.200 VND (theo tỷ giá ngày 25/7/2025), trị giá hải quan 50.500 USD sẽ được quy đổi thành: 50.500 x 25.200 = 1.272.600.000 VND. Việc quy đổi này đảm bảo tính thống nhất và minh bạch, đồng thời phản ánh đúng giá trị hàng hóa tại thời điểm nhập khẩu.

Bước 3: Xác định thuế suất áp dụng

Theo Điều 5 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, có ba loại thuế suất: thông thường, ưu đãi, và ưu đãi đặc biệt. Thuế suất ưu đãi áp dụng cho hàng hóa có xuất xứ từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, như các nước ASEAN (theo ATIGA) hoặc các nước trong CPTPP, EVFTA. Thuế suất ưu đãi đặc biệt áp dụng cho các quốc gia có thỏa thuận ưu đãi riêng, chẳng hạn như Việt Nam – Israel (theo Nghị định 144/2024/NĐ-CP). Thuế suất thông thường, thường bằng 150% thuế suất ưu đãi, áp dụng cho các quốc gia không có hiệp định thương mại. Doanh nghiệp cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu 2025, ban hành kèm Nghị định 144/2024/NĐ-CP, để xác định thuế suất phù hợp với mã HS của hàng hóa. Ví dụ, nếu hàng hóa có mã HS 8703.23.63 (ô tô), thuế suất ưu đãi có thể giảm từ 64% xuống 50% theo Nghị định 73/2025/NĐ-CP.

Bước 4: Tính số thuế nhập khẩu phải nộp

Công thức tính thuế nhập khẩu được quy định tại Điều 5 Thông tư 39/2015/TT-BTC: Thuế nhập khẩu = Trị giá hải quan x Thuế suất. Với ví dụ trên, nếu trị giá hải quan là 1.272.600.000 VND và thuế suất ưu đãi là 10%, số thuế nhập khẩu phải nộp sẽ là: 1.272.600.000 x 10% = 127.260.000 VND. Trường hợp hàng hóa chịu thêm thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế bảo vệ môi trường, các loại thuế này sẽ được tính riêng theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 2008 và Luật Thuế bảo vệ môi trường 2010.

Bước 5: Tính thuế giá trị gia tăng (VAT) hàng nhập khẩu

Theo Điều 7 Thông tư 219/2013/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 69/2025/TT-BTC, thuế VAT hàng nhập khẩu được tính theo công thức: Thuế VAT = [Trị giá hải quan + Thuế nhập khẩu + Thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có) + Thuế bảo vệ môi trường (nếu có)] x Thuế suất VAT. Với thuế suất VAT thông thường là 10%, nếu lô hàng chỉ chịu thuế nhập khẩu, thuế VAT sẽ là: (1.272.600.000 + 127.260.000) x 10% = 139.986.000 VND. Tuy nhiên, theo Nghị quyết 174/2024/QH15, một số mặt hàng có thể được giảm thuế VAT 2% từ ngày 1/1/2025 đến 30/6/2025, giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp.

Bước 6: Nộp thuế và hoàn tất thủ tục hải quan

Sau khi tính toán, doanh nghiệp nộp thuế tại cơ quan hải quan nơi đăng ký tờ khai, theo thời hạn quy định tại Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Việc nộp thuế có thể thực hiện trực tiếp hoặc thông qua đại lý hải quan, ngân hàng, hoặc tổ chức được ủy quyền. Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ, như tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, và chứng nhận xuất xứ (C/O), để được hưởng thuế suất ưu đãi. Theo Nghị định 108/2025/NĐ-CP, một số thủ tục hải quan đã được đơn giản hóa, giúp rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí.

Xem thêm: Quy định về thuế nhập khẩu hàng quà tặng mới nhất

3. Các lưu ý quan trọng khi tính thuế nhập khẩu theo giá EXW

Việc tính thuế nhập khẩu theo giá EXW đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh sai sót và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Phần này sẽ trình bày các lưu ý cần thiết, cập nhật theo các quy định mới nhất, để hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện hiệu quả.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ để xác định trị giá hải quan, bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải, chứng từ bảo hiểm, và C/O (nếu có). Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC, các chứng từ này phải được trình bày rõ ràng, hợp lệ để tránh bị cơ quan hải quan bác bỏ. Sai sót trong chứng từ có thể dẫn đến truy thu thuế hoặc phạt hành chính theo Nghị định 128/2021/NĐ-CP.

Việc xác định chi phí vận chuyển và bảo hiểm trong giá EXW là một thách thức lớn, vì người mua chịu trách nhiệm tổ chức các khâu này. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hóa đơn, hợp đồng vận tải, và chứng từ liên quan để chứng minh các chi phí phát sinh, như phí THC, phí Bill, hoặc chi phí vận chuyển từ xưởng đến cảng xuất. Theo Thông tư 60/2019/TT-BTC, các chi phí này phải được cộng vào trị giá hải quan để đảm bảo tính chính xác.

Doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các thay đổi trong biểu thuế và quy định pháp luật. Ví dụ, Nghị định 73/2025/NĐ-CP đã sửa đổi thuế suất ưu đãi cho một số mặt hàng như ô tô, gỗ, và ethanol, có hiệu lực từ 31/3/2025. Ngoài ra, Nghị định 108/2025/NĐ-CP cập nhật thuế suất xuất khẩu cho clanhke xi măng, ảnh hưởng đến một số ngành công nghiệp nhập khẩu nguyên liệu. Việc tham khảo ý kiến từ các công ty dịch vụ hải quan, như ACC Đồng Nai, sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan.

Xem thêm: Hiện nay mức thuế nhập khẩu nước hoa là bao nhiêu?

4. Kết nối với các quy định pháp luật khác

Việc tính thuế nhập khẩu theo giá EXW không chỉ liên quan đến Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 mà còn có mối liên hệ với các văn bản pháp luật khác, như Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020, Luật Đất đai 2024, và Luật Doanh nghiệp 2020. Phần này sẽ làm rõ mối liên hệ và các lưu ý khi áp dụng.

Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, sửa đổi bởi Luật số 26/2012/QH13, các cá nhân tham gia hoạt động xuất nhập khẩu, như đại lý hải quan hoặc nhân viên logistics, cần lưu ý về nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân từ các khoản thu nhập phát sinh. Ví dụ, thu nhập từ dịch vụ logistics hoặc hoa hồng từ hợp đồng nhập khẩu có thể chịu thuế suất lũy tiến từ 5% đến 35%, tùy theo mức thu nhập.

Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020 và Luật Đất đai 2024 có liên quan khi hàng hóa nhập khẩu theo giá EXW là vật liệu xây dựng hoặc thiết bị phục vụ các dự án xây dựng. Theo Luật Xây dựng 2014 sửa đổi bổ sung 2020, chi phí nhập khẩu vật liệu xây dựng phải được tính toán chính xác trong dự toán xây dựng để đảm bảo tính minh bạch. Luật Đất đai 2024 quy định về việc sử dụng đất tại khu phi thuế quan, nơi hàng hóa nhập khẩu theo giá EXW có thể được đưa vào để hưởng ưu đãi thuế, theo Điều 2 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.

Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu các doanh nghiệp nhập khẩu phải tuân thủ quy định về đăng ký kinh doanh và nghĩa vụ thuế. Theo Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp cần khai báo chính xác ngành nghề kinh doanh liên quan đến xuất nhập khẩu để tránh vi phạm khi làm thủ tục hải quan. Các quy định này được hướng dẫn chi tiết trong Thông tư 68/2025/TT-BTC về đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh.

5. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp liên quan đến tính thuế nhập khẩu theo giá EXW, kèm câu trả lời chi tiết để hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng đúng quy định.

Giá EXW có bao gồm chi phí vận chuyển đến cửa khẩu nhập không?

Giá EXW chỉ bao gồm giá trị hàng hóa tại xưởng của người bán, không bao gồm chi phí vận chuyển, bảo hiểm, hay các chi phí liên quan đến thủ tục hải quan. Theo Thông tư 39/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC, người mua phải tự chịu các chi phí này và cộng vào trị giá hải quan để tính thuế nhập khẩu.

Làm thế nào để xác định thuế suất ưu đãi cho hàng hóa nhập khẩu?

Thuế suất ưu đãi được áp dụng khi hàng hóa có chứng nhận xuất xứ (C/O) từ các quốc gia có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam, như CPTPP hoặc EVFTA. Doanh nghiệp cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu 2025 (Nghị định 144/2024/NĐ-CP) và nộp C/O hợp lệ khi làm thủ tục hải quan để được hưởng ưu đãi.

Hàng hóa nhập khẩu theo giá EXW có được miễn thuế không?

Theo Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, một số trường hợp được miễn thuế, như hàng hóa trị giá dưới 500.000 VND hoặc quà biếu, quà tặng dưới 1.000.000 VND. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện cụ thể và cung cấp chứng từ hợp lệ theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP.

Khai sai trị giá hải quan theo giá EXW có hậu quả gì?

Theo Nghị định 128/2021/NĐ-CP, khai sai trị giá hải quan có thể dẫn đến truy thu thuế, phạt hành chính từ 20% đến 100% số thuế thiếu, hoặc xử lý hình sự nếu cố ý gian lận. Doanh nghiệp cần khai báo chính xác và lưu giữ đầy đủ chứng từ để tránh rủi ro.

Tính thuế nhập khẩu theo giá EXW là một quy trình đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Bằng cách nắm vững các bước tính toán, cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất, và chuẩn bị đầy đủ chứng từ, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục hải quan hoặc tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để được đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm đồng hành.



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image