Logo ACC Đồng Nai

ACC ĐỒNG NAI

Tận Tâm – Uy Tín – Chuyên Nghiệp

Tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về thuế


Hiểu biết từ vựng tiếng Trung về thuế là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp và cá nhân giao dịch hiệu quả với đối tác Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác kinh tế Việt – Trung ngày càng phát triển. Cùng ACC Đồng Nai khám phá ngay nội dung hữu ích dưới đây!

Tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về thuế

1. Tổng hợp các từ vựng tiếng Trung về thuế

Từ vựng tiếng Trung liên quan đến thuế giúp doanh nghiệp và cá nhân xử lý các thủ tục thuế quốc tế một cách chính xác. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ quan trọng, được cập nhật theo các văn bản pháp luật hiện hành.

  • Thuế giá trị gia tăng (增值税 – Zēngzhíshuì) là loại thuế áp dụng trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ trong quá trình sản xuất và lưu thông. Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế giá trị gia tăng có các mức thuế suất phổ biến là 0%, 5%, và 10%. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại hoặc hóa đơn khi giao dịch với đối tác Trung Quốc, đặc biệt trong việc xác định chi phí thuế.
  • Thuế thu nhập doanh nghiệp (企业所得税 – Qǐyè suǒdéshuì) được áp dụng trên lợi nhuận của các tổ chức kinh doanh. Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 (sửa đổi năm 2013 và 2020) và Thông tư 78/2014/TT-BTC, mức thuế suất phổ biến là 20% cho các doanh nghiệp thông thường, với một số ưu đãi giảm còn 10% hoặc miễn thuế cho các ngành đặc thù. Thuật ngữ này quan trọng trong việc lập báo cáo tài chính quốc tế, đặc biệt khi làm việc với các công ty Trung Quốc.
  • Thuế thu nhập cá nhân (个人所得税 – Gèrén suǒdéshuì) áp dụng cho thu nhập của cá nhân, bao gồm tiền lương, tiền công, và các khoản thu nhập khác. Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi năm 2012 và 2024), mức thuế lũy tiến từ 5% đến 35% được áp dụng. Dự thảo Luật Thuế thu nhập cá nhân (thay thế, ngày 29/08/2025) đề xuất mức thuế tối thiểu 5% cho thu nhập tính thuế từ 10 triệu đồng/tháng sau khi giảm trừ gia cảnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động với đối tác Trung Quốc.
  • Thuế xuất nhập khẩu (进出口税 – Jìnchūkǒu shuì) áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu qua biên giới. Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 và các hiệp định thương mại tự do quy định các biểu thuế khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa. Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong các văn bản hải quan khi giao dịch với Trung Quốc, đặc biệt trong các thủ tục thông quan.
  • Hóa đơn thuế (税务发票 – Shuìwù fāpiào) là chứng từ quan trọng để kê khai và nộp thuế. Tại Việt Nam, Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC quy định về sử dụng hóa đơn điện tử, trong khi ở Trung Quốc, hóa đơn thuế (fapiao) là bắt buộc trong các giao dịch thương mại. Thuật ngữ này cần được nắm rõ để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật của cả hai quốc gia.

2. Quy trình kê khai thuế theo pháp luật Việt Nam và thuật ngữ liên quan

Quy trình kê khai thuế không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Dưới đây là các bước kê khai thuế được cập nhật theo các quy định mới nhất, kèm theo từ vựng tiếng Trung tương ứng.

Bước 1: Đăng ký mã số thuế (税务登记 – Shuìwù dēngjì). Doanh nghiệp cần đăng ký mã số thuế tại cơ quan thuế theo Luật Quản lý thuế 2019 (sửa đổi 2024). Quá trình này yêu cầu cung cấp thông tin về doanh nghiệp, như tên công ty, địa chỉ, và lĩnh vực kinh doanh, theo quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP. Thuật ngữ “税务登记” được sử dụng phổ biến trong các giao dịch quốc tế để xác nhận tư cách pháp lý của doanh nghiệp.

Bước 2: Kê khai thuế (纳税申报 – Nàshuì shēnbào). Doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế định kỳ (tháng, quý, hoặc năm) theo Nghị định 126/2020/NĐ-CP và Thông tư 80/2021/TT-BTC. Các loại thuế như thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, và thuế thu nhập cá nhân cần được kê khai chính xác. Thuật ngữ “纳税申报” thường xuất hiện trong các hướng dẫn thuế quốc tế, đặc biệt khi làm việc với đối tác Trung Quốc.

Bước 3: Nộp thuế (纳税 – Nàshuì). Việc nộp thuế phải được thực hiện đúng hạn để tránh bị phạt, theo quy định tại Luật Quản lý thuế 2019 và Thông tư 86/2024/TT-BTC. Doanh nghiệp có thể nộp thuế qua ngân hàng hoặc cổng thông tin điện tử. Thuật ngữ “纳税” là từ cơ bản mà bất kỳ doanh nghiệp nào giao dịch với Trung Quốc cũng cần biết để đảm bảo tuân thủ quy định.

Bước 4: Kiểm tra và đối chiếu (税务检查 – Shuìwù jiǎnchá). Cơ quan thuế sẽ kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, theo Thông tư 86/2024/TT-BTC và Nghị định 126/2020/NĐ-CP. Việc đối chiếu số liệu thuế giúp phát hiện sai sót kịp thời, đặc biệt quan trọng trong các giao dịch xuyên biên giới. Thuật ngữ “税务检查” thường được sử dụng trong các cuộc họp về tuân thủ thuế với đối tác Trung Quốc.

>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ kê khai thuế tại Đồng Nai

3. Ứng dụng từ vựng tiếng Trung về thuế trong giao dịch thương mại

Việc áp dụng từ vựng tiếng Trung trong giao dịch thương mại giúp doanh nghiệp Việt Nam giao tiếp hiệu quả và tránh rủi ro pháp lý. Dưới đây là các tình huống thực tế và cách sử dụng từ vựng, được cập nhật theo các văn bản pháp luật hiện hành.

Đàm phán hợp đồng (合同谈判 – Hétóng tánpàn) đòi hỏi sự hiểu biết về các thuật ngữ thuế để làm rõ trách nhiệm của mỗi bên. Các thuật ngữ như “增值税” (thuế giá trị gia tăng) hoặc “企业所得税” (thuế thu nhập doanh nghiệp) thường được nhắc đến trong các hợp đồng thương mại. Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015, các điều khoản thuế trong hợp đồng phải rõ ràng để tránh tranh chấp. Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp đảm bảo hợp đồng tuân thủ pháp luật Việt Nam và Trung Quốc.

Xử lý hóa đơn (发票处理 – Fāpiào chǔlǐ) là bước quan trọng trong giao dịch với Trung Quốc. Hóa đơn thuế (fapiao) phải tuân thủ quy định của cả hai quốc gia. Tại Việt Nam, Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC quy định về hóa đơn điện tử, trong khi ở Trung Quốc, fapiao là bắt buộc. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách yêu cầu và kiểm tra hóa đơn để đảm bảo tính hợp pháp và tránh sai sót trong kê khai thuế.

Giải quyết tranh chấp thuế (税务争议 – Shuìwù zhēngyì) là tình huống phổ biến khi giao dịch quốc tế. Theo Luật Quản lý thuế 2019 và Nghị định 126/2020/NĐ-CP, các tranh chấp thuế phải được giải quyết thông qua cơ quan thuế hoặc tòa án. Thuật ngữ “税务争议” giúp doanh nghiệp giao tiếp rõ ràng với đối tác Trung Quốc, đặc biệt khi cần giải thích các quy định pháp luật Việt Nam, như Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi năm 2024).

4. Liên quan giữa thuế và các quy định pháp luật khác

Các quy định về thuế có mối liên hệ chặt chẽ với các văn bản pháp luật khác, như Luật Đất đai 2024 và Luật Xây dựng 2020. Dưới đây là cách các quy định này ảnh hưởng đến việc sử dụng từ vựng tiếng Trung về thuế.

Thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản (不动产转让税 – Bùdòngchǎn zhuǎnràng shuì) được quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (sửa đổi bởi Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ 01/01/2025). Theo Điều 14 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 và Điều 247 Luật Đất đai 2024, thu nhập chịu thuế từ chuyển nhượng quyền sử dụng đất được tính theo bảng giá đất do Nhà nước quy định. Thuật ngữ này cần được sử dụng chính xác trong các giao dịch bất động sản với đối tác Trung Quốc để đảm bảo tính minh bạch.

Thuế liên quan đến xây dựng (建筑税 – Jiànzhù shuì) chịu ảnh hưởng từ Luật Xây dựng 2020. Các doanh nghiệp xây dựng phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 và Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008. Thuật ngữ “建筑税” thường được sử dụng khi thảo luận về chi phí thuế trong các dự án xây dựng liên doanh với Trung Quốc.

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đặc thù (特殊行业税收 – Tèshū hángyè shuìshuì) cần tuân thủ các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020. Ví dụ, các doanh nghiệp có giao dịch liên kết với đối tác Trung Quốc phải khai báo chi tiết để tránh chuyển giá, theo Nghị định 42/2025/NĐ-CP và Thông tư 18/2025/TT-BTC. Thuật ngữ này quan trọng trong việc lập kế hoạch thuế quốc tế.

>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp

5. Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Trung về thuế

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến liên quan đến từ vựng tiếng Trung về thuế, kèm câu trả lời chi tiết dựa trên các văn bản pháp luật mới nhất:

Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung là gì và được áp dụng như thế nào?

Thuế giá trị gia tăng trong tiếng Trung là “增值税” (Zēngzhíshuì). Theo Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, thuế này áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ với các mức thuế suất 0%, 5%, hoặc 10%. Doanh nghiệp cần hiểu thuật ngữ này để lập hóa đơn và kê khai thuế đúng quy định khi giao dịch với Trung Quốc.

Làm thế nào để đăng ký mã số thuế bằng tiếng Trung?

Đăng ký mã số thuế được gọi là “税务登记” (Shuìwù dēngjì). Theo Luật Quản lý thuế 2024 và Nghị định 126/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin pháp lý và nộp hồ sơ tại cơ quan thuế. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản giao dịch quốc tế để xác nhận tư cách pháp lý.

Hóa đơn thuế (fapiao) có vai trò gì trong giao dịch với Trung Quốc?

Hóa đơn thuế, hay “税务发票” (Shuìwù fāpiào), là chứng từ bắt buộc để kê khai thuế tại Trung Quốc và Việt Nam. Theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP và Thông tư 78/2021/TT-BTC, hóa đơn điện tử dần thay thế hóa đơn giấy tại Việt Nam. Doanh nghiệp cần hiểu rõ cách sử dụng “fapiao” để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật của cả hai quốc gia.

Thuật ngữ nào thường dùng khi kiểm tra thuế với đối tác Trung Quốc?

Thuật ngữ “税务检查” (Shuìwù jiǎnchá) được dùng để chỉ việc kiểm tra thuế. Theo Thông tư 86/2024/TT-BTC và Nghị định 126/2020/NĐ-CP, kiểm tra thuế giúp đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch, đặc biệt khi làm việc với đối tác quốc tế.

Từ vựng tiếng Trung về thuế đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân tuân thủ pháp luật, đồng thời tối ưu hóa giao dịch quốc tế. Các thuật ngữ như “增值税” (thuế giá trị gia tăng), “企业所得税” (thuế thu nhập doanh nghiệp), “个人所得税” (thuế thu nhập cá nhân), và “税务发票” (hóa đơn thuế) giúp doanh nghiệp giao tiếp hiệu quả với đối tác Trung Quốc. Hãy liên hệ ACC Đồng Nai ngay hôm nay để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp và hiệu quả!

 



    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

    CAPTCHA ImageChange Image