Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân quan tâm khi tham gia hoạt động xuất khẩu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành, cung cấp hướng dẫn cụ thể về thủ tục và các điều kiện áp dụng thuế suất 0%. Hãy cùng ACC Đồng Nai khám phá vấn đề này qua các phân tích chuyên sâu dưới đây.

1. Ủy thác xuất khẩu là gì?
Hiểu rõ khái niệm ủy thác xuất khẩu là bước đầu tiên để xác định các nghĩa vụ thuế liên quan. Phần này sẽ giải thích bản chất, phạm vi và các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động ủy thác xuất khẩu tại Việt Nam, đảm bảo doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện.
Ủy thác xuất khẩu là hình thức giao dịch mà một bên, gọi là bên ủy thác, ủy quyền cho một bên khác, gọi là bên nhận ủy thác, thực hiện việc xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài hoặc vào khu phi thuế quan theo hợp đồng ủy thác. Theo Điều 50 Luật Quản lý ngoại thương 2017, thương nhân được phép ủy thác hoặc nhận ủy thác xuất khẩu các mặt hàng, trừ những mặt hàng thuộc danh mục cấm xuất khẩu hoặc tạm ngừng xuất khẩu được quy định tại Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Hoạt động này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp nhỏ, thiếu kinh nghiệm hoặc nguồn lực để tự thực hiện xuất khẩu, giúp họ tiếp cận thị trường quốc tế thông qua các đơn vị chuyên nghiệp.
Hợp đồng ủy thác xuất khẩu phải được lập bằng văn bản, tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, trong đó nêu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, bao gồm thông tin về hàng hóa, giá trị, điều kiện thanh toán và trách nhiệm thuế. Việc lập hợp đồng rõ ràng giúp giảm thiểu tranh chấp và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch. Ngoài ra, theo Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, các bên tham gia ủy thác xuất khẩu phải tuân thủ các quy định về quản lý ngoại thương, bao gồm việc đăng ký hợp đồng với cơ quan có thẩm quyền nếu xuất khẩu hàng hóa thuộc danh mục hạn chế.
Các chứng từ liên quan đến ủy thác xuất khẩu, như hợp đồng ủy thác, tờ khai hải quan và chứng từ thanh toán qua ngân hàng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nghĩa vụ thuế GTGT. Theo Thông tư 69/2025/TT-BTC, các chứng từ này cần được lưu trữ đầy đủ để phục vụ kiểm tra thuế và yêu cầu hoàn thuế nếu đủ điều kiện. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng mọi giao dịch đều được ghi chép rõ ràng, minh bạch để tránh rủi ro pháp lý trong quá trình thanh tra.
2. Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không?
Câu hỏi “Ủy thác xuất khẩu có chịu thuế GTGT không?” là trọng tâm của bài viết này. Phần này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật liên quan đến thuế GTGT áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ ủy thác xuất khẩu, bao gồm các trường hợp được áp dụng thuế suất 0% và các điều kiện cần đáp ứng.
Theo Thông tư 69/2025/TT-BTC, hàng hóa xuất khẩu, bao gồm cả hàng hóa ủy thác xuất khẩu, được áp dụng thuế suất GTGT 0% nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chứng từ và thủ tục. Mục đích của quy định này là khuyến khích xuất khẩu, giảm giá thành hàng hóa trên thị trường quốc tế, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, dịch vụ ủy thác xuất khẩu, tức là khoản hoa hồng mà bên nhận ủy thác nhận được, lại chịu thuế suất GTGT 10%, theo Phụ lục IV, Thông tư 39/2014/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 78/2021/TT-BTC.
Để được áp dụng thuế suất 0% cho hàng hóa ủy thác xuất khẩu, doanh nghiệp cần cung cấp các chứng từ như hợp đồng ủy thác xuất khẩu, tờ khai hải quan đã được xác nhận bởi cơ quan hải quan, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng, theo Khoản 2 Điều 9 Thông tư 219/2013/TT-BTC. Các chứng từ này cần được lưu trữ trong thời hạn tối thiểu 5 năm, theo Điều 38 Luật Quản lý thuế 2019, để phục vụ công tác kiểm tra và đối chiếu khi cơ quan thuế yêu cầu. Trong trường hợp xuất khẩu vào khu phi thuế quan, như khu chế xuất hoặc kho ngoại quan, các quy định tương tự được áp dụng, theo Điều 4 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016.
Đối với dịch vụ ủy thác xuất khẩu, khoản hoa hồng mà bên nhận ủy thác nhận được không được hưởng thuế suất 0%. Theo Công văn 1332/TCT-NV2 năm 1999 của Tổng cục Thuế, khoản hoa hồng này phải chịu thuế suất GTGT 10% và được lập hóa đơn GTGT theo quy định tại Thông tư 39/2014/TT-BTC. Nếu hợp đồng ủy thác quy định rằng bên nhận ủy thác thực hiện nghĩa vụ thuế GTGT thay cho bên ủy thác, thì bên nhận ủy thác phải xuất hóa đơn GTGT cho cả giá trị hàng hóa và hoa hồng ủy thác, đảm bảo tuân thủ các quy định tại Phụ lục IV, Thông tư 39/2014/TT-BTC. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ ràng giữa giá trị hàng hóa xuất khẩu và giá trị dịch vụ ủy thác để tránh nhầm lẫn khi kê khai thuế.
Trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng các điều kiện để áp dụng thuế suất 0%, chẳng hạn như thiếu chứng từ thanh toán qua ngân hàng hoặc tờ khai hải quan, hàng hóa xuất khẩu sẽ bị áp thuế suất GTGT 10%, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Điều này có thể làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp, do đó việc tuân thủ các quy định về chứng từ là vô cùng quan trọng.
3. Quy trình lập hóa đơn và kê khai thuế trong ủy thác xuất khẩu
Quy trình lập hóa đơn và kê khai thuế trong ủy thác xuất khẩu là một bước quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật thuế và tận dụng các ưu đãi thuế suất 0%. Phần này sẽ trình bày chi tiết các bước cần thực hiện, từ việc giao hàng đến lập hóa đơn và kê khai thuế, dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành.
Bước 1: Lập phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ
Khi bên ủy thác giao hàng hóa cho bên nhận ủy thác, bên ủy thác phải lập phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, kèm theo lệnh điều động nội bộ, theo Điều 13 Nghị định 123/2020/NĐ-CP. Tài liệu này dùng để theo dõi việc chuyển giao hàng hóa trong nước trước khi xuất khẩu, đảm bảo hàng hóa được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình vận chuyển. Phiếu xuất kho cần ghi rõ thông tin về số lượng, loại hàng hóa và điểm đến, giúp cơ quan thuế đối chiếu khi kiểm tra.
Bước 2: Thực hiện thủ tục hải quan và xuất khẩu hàng hóa
Bên nhận ủy thác chịu trách nhiệm hoàn tất các thủ tục hải quan, bao gồm việc lập tờ khai hải quan theo Điều 25 Thông tư 38/2015/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC. Sau khi hàng hóa được xuất khẩu và có xác nhận của cơ quan hải quan, bên nhận ủy thác phải cung cấp các chứng từ liên quan, như hợp đồng xuất khẩu với đối tác nước ngoài, vận đơn, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Các chứng từ này là cơ sở để xác định việc áp dụng thuế suất 0% và yêu cầu hoàn thuế nếu đủ điều kiện.
Bước 3: Lập hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng
Sau khi hoàn tất xuất khẩu, bên ủy thác lập hóa đơn GTGT với thuế suất 0% cho giá trị hàng hóa xuất khẩu, dựa trên chứng từ đối chiếu số lượng và giá trị hàng hóa thực tế xuất khẩu, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Bên nhận ủy thác lập hóa đơn GTGT với thuế suất 10% cho khoản hoa hồng ủy thác, theo Phụ lục IV, Thông tư 39/2014/TT-BTC. Hóa đơn cần ghi rõ thông tin về bên ủy thác, bên nhận ủy thác, và các khoản thanh toán liên quan để đảm bảo tính minh bạch.
Bước 4: Kê khai và nộp thuế
Bên ủy thác sử dụng hóa đơn GTGT với thuế suất 0% để kê khai và yêu cầu hoàn thuế GTGT nếu số thuế đầu vào chưa khấu trừ đạt từ 300 triệu đồng trở lên trong tháng hoặc quý, theo Thông tư 69/2025/TT-BTC. Bên nhận ủy thác phải kê khai thuế GTGT 10% đối với hoa hồng ủy thác và nộp vào ngân sách nhà nước, theo Điều 44 Luật Quản lý thuế 2019. Việc kê khai cần được thực hiện qua cổng thông tin điện tử của cơ quan thuế, đảm bảo đúng thời hạn quy định để tránh bị phạt hành chính.
Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ các chứng từ như hợp đồng ủy thác, tờ khai hải quan, và chứng từ thanh toán qua ngân hàng trong thời hạn tối thiểu 5 năm, theo Điều 38 Luật Quản lý thuế 2019. Nếu thiếu các chứng từ này, việc áp dụng thuế suất 0% hoặc yêu cầu hoàn thuế có thể bị từ chối, dẫn đến rủi ro tài chính và các hình phạt hành chính theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ hoàn thuế GTGT tại Đồng Nai
4. Câu hỏi thường gặp về thuế GTGT trong ủy thác xuất khẩu
Cá nhân không phải thương nhân có được ủy thác xuất khẩu không?
Theo Điều 18 Luật Quản lý ngoại thương 2017, cá nhân không phải thương nhân được phép ủy thác xuất khẩu hàng hóa, miễn là hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu hoặc hạn chế xuất khẩu, theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, cá nhân cần đăng ký mã số thuế theo Điều 30 Luật Quản lý thuế 2019 và cung cấp đầy đủ chứng từ như hợp đồng ủy thác và chứng từ thanh toán để đáp ứng yêu cầu thuế.
Hóa đơn GTGT có bắt buộc trong ủy thác xuất khẩu không?
Theo Điều 13 Nghị định 123/2020/NĐ-CP, khi hàng hóa đã xuất khẩu và được cơ quan hải quan xác nhận, bên ủy thác phải lập hóa đơn GTGT với thuế suất 0% để kê khai và yêu cầu hoàn thuế. Bên nhận ủy thác sử dụng hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng cho khách hàng nước ngoài, theo Phụ lục IV, Thông tư 39/2014/TT-BTC, đảm bảo ghi rõ thông tin về giá trị hàng hóa và hoa hồng ủy thác.
Trường hợp nào ủy thác xuất khẩu không được áp thuế 0%?
Theo Thông tư 69/2025/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 130/2016/TT-BTC, các trường hợp không được áp thuế suất 0% bao gồm: xuất khẩu tài nguyên, khoáng sản chưa chế biến; dịch vụ cung cấp tại Việt Nam như quảng cáo, du lịch lữ hành; hoặc các trường hợp thiếu chứng từ hợp lệ như tờ khai hải quan hoặc chứng từ thanh toán qua ngân hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lưỡng để tránh vi phạm.
Ủy thác xuất khẩu là một giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu, nhưng việc nắm rõ các quy định về thuế GTGT là yếu tố then chốt để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tận dụng các ưu đãi thuế. Doanh nghiệp cần thực hiện đúng quy trình lập hóa đơn, kê khai thuế và lưu trữ chứng từ để tránh rủi ro pháp lý. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục pháp lý, hãy liên hệ ACC Đồng Nai qua hotline hoặc website chính thức để nhận giải pháp chuyên nghiệp, nhanh chóng và hiệu quả.
Để lại một bình luận