Việc đăng ký tạm trú là một thủ tục quan trọng đối với người nước ngoài khi sinh sống, làm việc, hoặc học tập tại Việt Nam. Để thực hiện thủ tục này, người nước ngoài cần phải hiểu rõ các quy định về lệ phí tạm trú, từ mức phí đăng ký tạm trú, lệ phí cấp thẻ tạm trú đến quy trình nộp hồ sơ. Bài viết dưới đây ACC Đồng Nai sẽ cung cấp thông tin chi tiết và mới nhất về các khoản lệ phí liên quan, nhằm giúp người nước ngoài và các cơ sở lưu trú nắm bắt rõ ràng và thực hiện đúng quy định pháp luật.

1. Đăng Ký Tạm Trú Là Gì?
Đăng ký tạm trú là một trong những thủ tục quan trọng đối với người nước ngoài khi lưu trú tại Việt Nam. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi người nước ngoài khi đến sinh sống, làm việc hoặc học tập tại Việt Nam đều phải thực hiện thủ tục tạm trú tại cơ quan công an địa phương. Lệ phí đăng ký tạm trú là khoản chi phí mà người nước ngoài phải nộp khi thực hiện thủ tục này, nhằm đảm bảo việc quản lý cư trú và xuất nhập cảnh được thuận lợi. Căn cứ theo các thông tư hiện hành như Thông tư 02/2014/TT-BTC và Thông tư 157/2015/TT-BTC, mức phí và quy trình liên quan đến đăng ký tạm trú được quy định rõ ràng.
2. Các Khoản Phí Liên Quan Đến Đăng Ký Tạm Trú
- Lệ phí đăng ký tạm trú
Khi người nước ngoài đăng ký tạm trú, mức phí phải nộp không quá 15.000 đồng cho mỗi lần đăng ký. Điều này áp dụng đối với các trường hợp đăng ký tạm trú tại cơ quan công an địa phương, đặc biệt là khi người nước ngoài không có sổ hộ khẩu hoặc sổ tạm trú. Nếu bạn là người thuê trọ hoặc tạm trú tại cơ sở lưu trú, cơ sở này sẽ thực hiện thủ tục và thu phí từ bạn. - Chi phí cấp sổ tạm trú
Chi phí cấp sổ tạm trú cho người nước ngoài hiện nay không vượt quá 20.000 đồng mỗi lần cấp. Trong trường hợp cần cấp lại sổ tạm trú vì lý do thay đổi địa giới hành chính (chẳng hạn như thay đổi tên đường hoặc số nhà), mức phí sẽ giảm xuống còn 10.000 đồng mỗi lần. Đối với việc đính chính thông tin trong sổ tạm trú, chi phí không vượt quá 8.000 đồng mỗi lần. - Lệ phí đăng ký tạm trú ở khu vực khác
Mức lệ phí đăng ký tạm trú tại các khu vực khác sẽ không vượt quá 50% mức thu quy định tại các khu vực chính. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho những người nước ngoài tạm trú tại các khu vực ngoài các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.
3. Lệ Phí Cấp Thẻ Tạm Trú Cho Người Nước Ngoài
Để người nước ngoài có thể sinh sống và làm việc lâu dài tại Việt Nam, việc cấp thẻ tạm trú là cần thiết. Mức lệ phí cấp thẻ tạm trú được quy định cụ thể tùy theo thời gian lưu trú và loại thẻ mà người nước ngoài xin cấp.
- Chi phí cấp thẻ tạm trú
- Thẻ tạm trú thời hạn từ 1 đến 2 năm: 145 USD/thẻ.
- Thẻ tạm trú thời hạn từ 2 đến 5 năm: 155 USD/thẻ.
- Lệ phí gia hạn tạm trú
Mỗi lần gia hạn tạm trú, người nước ngoài sẽ phải nộp lệ phí là 10 USD. - Lệ phí cấp lại thẻ tạm trú
Nếu cần cấp lại thẻ tạm trú (do mất thẻ hoặc thẻ bị hỏng), mức lệ phí là 100 USD.
Tất cả các mức lệ phí này có thể được thanh toán bằng đồng Việt Nam hoặc Đô la Mỹ (USD), với tỷ giá được quy đổi tại thời điểm thanh toán theo tỷ giá công bố của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
>>>> Xem thêm bài viết: Mức phạt khi không đăng ký tạm trú cho người nước ngoài
4. Thời Gian Và Quy Trình Làm Thẻ Tạm Trú

- Thời gian xử lý hồ sơ
Thời gian để hoàn tất thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài là khoảng 5 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ được nộp tại cơ quan có thẩm quyền. - Quy trình làm thẻ tạm trú
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ liên quan như hộ chiếu, visa, giấy tờ chứng minh mục đích tạm trú, cùng các mẫu tờ khai yêu cầu cấp thẻ tạm trú. - Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ sẽ được nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh tại các địa phương (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh tại các tỉnh, thành phố. - Bước 3: Nhận kết quả
Sau khi hồ sơ được duyệt, người nước ngoài sẽ nộp lệ phí và nhận thẻ tạm trú tại cơ quan có thẩm quyền.
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
5. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Khi Đăng Ký Tạm Trú
Tuỳ vào từng trường hợp cụ thể, hồ sơ đăng ký tạm trú sẽ có sự khác biệt. Các giấy tờ cơ bản cần có bao gồm:
- Hồ sơ làm thẻ tạm trú cho người lao động
- Giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép đầu tư.
- Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 1 năm và visa hợp lệ.
- Ảnh cỡ 2×3 cm, tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú.
- Hồ sơ cho người nước ngoài là vợ/chồng của công dân Việt Nam
- Giấy chứng nhận kết hôn.
- Hộ chiếu, visa, và 2 ảnh cỡ 2×3 cm.
- Sổ hộ khẩu của vợ hoặc chồng là người Việt Nam.
- Hồ sơ cho nhà đầu tư nước ngoài
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy phép đầu tư.
- Hộ chiếu và visa.
- Các giấy tờ chứng minh nơi cư trú tại Việt Nam.
6. Các Vi Phạm Liên Quan Đến Đăng Ký Tạm Trú
Việc không thực hiện đúng quy định về đăng ký tạm trú sẽ dẫn đến các hình thức xử phạt hành chính. Cụ thể:
- Phạt từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng đối với chủ hộ gia đình không đăng ký tạm trú cho người nước ngoài.
- Phạt từ 1 triệu đến 2 triệu đồng nếu sửa chữa, làm sai lệch sổ hộ khẩu, sổ tạm trú.
- Phạt từ 2 triệu đến 4 triệu đồng nếu khai man hoặc giả mạo hồ sơ tạm trú.
>>>> Xem thêm bài viết: Hướng dẫn làm hồ sơ đăng ký tạm trú cho người nước ngoài thuê nhà
7. Mọi người cùng hỏi
Lệ phí tạm trú có thay đổi theo từng khu vực không?
Mức lệ phí có thể thay đổi giữa các khu vực khác nhau, nhưng không vượt quá mức tối đa quy định.
Các trường hợp miễn lệ phí khi làm thẻ tạm trú?
Trong một số trường hợp đặc biệt như người nước ngoài là thành viên của cơ quan ngoại giao hoặc tổ chức quốc tế, họ có thể được miễn lệ phí.
Việc đăng ký tạm trú và nộp lệ phí tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam là một thủ tục pháp lý quan trọng và cần thiết để quản lý cư trú hiệu quả. Những mức lệ phí hiện nay khá hợp lý và rõ ràng, giúp người nước ngoài dễ dàng thực hiện nghĩa vụ của mình khi sống và làm việc tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc không tuân thủ các quy định có thể dẫn đến các hình thức xử phạt hành chính. Do đó, người nước ngoài và cơ sở lưu trú cần phải thực hiện đầy đủ và chính xác các thủ tục này. Liên hệ ACC Đồng Nai để được tư vấn thêm.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN