Bán hàng rong có phải đóng thuế không là mối quan tâm lớn của nhiều cá nhân mưu sinh bằng hình thức kinh doanh lưu động tại Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật hiện hành để giải đáp rõ ràng vấn đề này. Cùng ACC Đồng Nai tìm hiểu để nắm bắt đầy đủ nghĩa vụ thuế của bạn!

1. Bán hàng rong được định nghĩa thế nào theo pháp luật Việt Nam?
Theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 39/2007/NĐ-CP, bán hàng rong (hay buôn bán dạo) là hoạt động mua bán không có địa điểm cố định, bao gồm việc mua rong, bán rong hoặc vừa mua vừa bán rong. Hoạt động này còn bao gồm việc nhận sách báo, tạp chí, văn hóa phẩm từ các thương nhân được phép kinh doanh để bán lưu động. Bán hàng rong thường xuất hiện tại các khu vực công cộng như vỉa hè, đường phố, chợ, hoặc khu dân cư, với các mặt hàng phổ biến như thực phẩm, đồ uống, trái cây, hoặc hàng hóa nhỏ lẻ. Quy định này xác định rõ bản chất lưu động và quy mô nhỏ của hoạt động, từ đó ảnh hưởng đến cách áp dụng các nghĩa vụ pháp lý, bao gồm thuế.
Cá nhân bán hàng rong được coi là cá nhân hoạt động thương mại theo khoản 1 Điều 3 Nghị định 39/2007/NĐ-CP. Họ thực hiện các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung ứng dịch vụ nhằm mục đích sinh lợi nhưng không thuộc đối tượng phải đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020, trừ trường hợp kinh doanh ngành nghề có điều kiện. Điều này có nghĩa là người bán hàng rong không được xem là “thương nhân” theo Luật Thương mại 2005, trừ khi họ kinh doanh các mặt hàng đặc thù như thực phẩm chế biến sẵn hoặc hàng hóa thuộc diện kiểm soát. Quy định này giúp phân biệt rõ ràng giữa cá nhân bán hàng rong và các hộ kinh doanh có địa điểm cố định, tạo cơ sở để áp dụng các quy định thuế phù hợp.
Hoạt động bán hàng rong thường có quy mô nhỏ, doanh thu không ổn định, và chủ yếu phục vụ nhu cầu sinh kế của những người có hoàn cảnh khó khăn. Tuy nhiên, pháp luật vẫn yêu cầu họ tuân thủ các quy định về an ninh, trật tự, vệ sinh môi trường, và các nghĩa vụ thuế nếu doanh thu vượt ngưỡng quy định. Việc nắm rõ các quy định này không chỉ giúp người bán hàng rong tránh vi phạm mà còn đảm bảo hoạt động kinh doanh được thực hiện hợp pháp và minh bạch.
2. Người bán hàng rong có phải đóng thuế không?
Theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân kinh doanh, bao gồm người bán hàng rong, có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh trong năm dương lịch từ 100 triệu đồng trở xuống không phải nộp thuế GTGT và thuế TNCN. Quy định này được áp dụng cho những người bán hàng rong không đăng ký hộ kinh doanh theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, trừ trường hợp kinh doanh các ngành nghề có điều kiện như bán thực phẩm chế biến sẵn hoặc hàng hóa thuộc diện quản lý đặc biệt. Như vậy, nếu doanh thu hàng năm của người bán hàng rong dưới 100 triệu đồng, họ được miễn cả hai loại thuế này, giúp giảm gánh nặng tài chính cho những người có thu nhập thấp.
Trong trường hợp doanh thu vượt 100 triệu đồng/năm, người bán hàng rong phải nộp thuế TNCN theo phương pháp khoán, được quy định tại Điều 10 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Thuế TNCN được tính dựa trên doanh thu tính thuế và tỷ lệ thuế áp dụng theo Phụ lục I ban hành kèm thông tư này. Ví dụ, đối với hoạt động bán hàng hóa, tỷ lệ thuế TNCN là 0,5% trên doanh thu; đối với cung cấp dịch vụ, tỷ lệ này là 2%. Chẳng hạn, nếu một người bán hàng rong có doanh thu 150 triệu đồng/năm từ bán hàng hóa, họ phải nộp thuế TNCN là 150 triệu đồng x 0,5% = 750.000 đồng. Phương pháp khoán này được thiết kế để đơn giản hóa việc tính thuế cho các cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, đảm bảo tính công bằng và dễ thực hiện.
Về thuế GTGT, người bán hàng rong có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm cũng phải nộp thuế theo phương pháp khoán, với tỷ lệ thuế GTGT thường là 1% trên doanh thu, theo Phụ lục I Thông tư 40/2021/TT-BTC. Tuy nhiên, nếu họ kinh doanh các mặt hàng không chịu thuế GTGT, như nông sản chưa qua chế biến (theo khoản 1 Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024), họ sẽ không phải nộp thuế GTGT. Ví dụ, người bán trái cây hoặc rau củ tự sản xuất sẽ được miễn thuế GTGT, nhưng vẫn phải nộp thuế TNCN nếu doanh thu vượt ngưỡng. Từ ngày 1/1/2025 đến 30/6/2025, theo Nghị định 180/2024/NĐ-CP, thuế GTGT được giảm từ 10% xuống 8% cho một số hàng hóa, dịch vụ, và cơ sở kinh doanh tính thuế theo phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu được giảm 20% tỷ lệ thuế GTGT khi xuất hóa đơn.
Cơ quan thuế có quyền ấn định doanh thu tính thuế nếu người bán hàng rong không xác định được doanh thu chính xác hoặc khai báo không phù hợp thực tế, theo Điều 51 Luật Quản lý thuế 2019. Do đó, người bán hàng rong nên lưu giữ các chứng từ, hóa đơn, hoặc sổ sách ghi chép doanh thu để đảm bảo tính minh bạch. Việc này không chỉ giúp tránh bị ấn định thuế ở mức cao hơn thực tế mà còn hỗ trợ trong quá trình kiểm tra, đối chiếu với cơ quan thuế.
>>>Xem thêm tại đây Công ty mới thành lập trễ thuế có bị phạt không?
3. Quy trình kê khai và nộp thuế cho người bán hàng rong
Bước 1: Xác định doanh thu hàng năm
Người bán hàng rong cần tính toán tổng doanh thu từ hoạt động kinh doanh trong năm dương lịch, bao gồm tất cả khoản thu từ bán hàng, cung ứng dịch vụ, hoặc các khoản thu khác như khuyến mại, hỗ trợ, bất kể đã thu tiền hay chưa, theo khoản 1 Điều 10 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Nếu doanh thu dưới 100 triệu đồng, họ được miễn thuế GTGT và TNCN. Để đảm bảo tính chính xác, người bán nên ghi chép doanh thu hàng ngày bằng sổ tay hoặc ứng dụng đơn giản, đặc biệt khi doanh thu có nguy cơ vượt ngưỡng miễn thuế. Việc này giúp họ chủ động theo dõi và chuẩn bị cho các nghĩa vụ thuế nếu cần.
Bước 2: Liên hệ cơ quan thuế địa phương
Nếu doanh thu vượt 100 triệu đồng/năm, người bán hàng rong cần liên hệ với cơ quan thuế cấp huyện hoặc xã nơi họ cư trú hoặc kinh doanh để được hướng dẫn kê khai thuế. Theo khoản 4 Điều 4 Thông tư 40/2021/TT-BTC, cơ quan thuế sẽ ban hành thông báo về mức thuế khoán dựa trên doanh thu dự kiến và tỷ lệ thuế áp dụng. Người bán cần cung cấp thông tin như họ tên, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, và ước tính doanh thu. Cơ quan thuế có thể yêu cầu thêm chứng từ hoặc sổ sách để xác minh doanh thu, đặc biệt nếu có nghi ngờ về tính chính xác của thông tin khai báo.
Bước 3: Kê khai và nộp thuế theo phương pháp khoán
Người bán hàng rong có doanh thu trên 100 triệu đồng phải nộp tờ khai thuế theo mẫu số 01/CNKD ban hành kèm Thông tư 40/2021/TT-BTC. Tờ khai này được nộp hàng quý (trước ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo) hoặc hàng năm (trước ngày 30/1 của năm sau), tùy theo hướng dẫn của cơ quan thuế địa phương. Thuế GTGT và TNCN được tính dựa trên tỷ lệ thuế khoán, ví dụ 1% cho thuế GTGT và 0,5% cho thuế TNCN đối với bán hàng hóa. Chẳng hạn, với doanh thu 200 triệu đồng/năm, người bán phải nộp thuế GTGT là 2 triệu đồng và thuế TNCN là 1 triệu đồng, tổng cộng 3 triệu đồng.
Bước 4: Nộp thuế đúng hạn và lưu trữ chứng từ
Sau khi nhận thông báo thuế từ cơ quan thuế, người bán hàng rong cần nộp thuế đúng hạn, thường trước ngày 30/1 của năm tiếp theo đối với nộp thuế theo năm, hoặc trước ngày cuối cùng của tháng đầu tiên của quý tiếp theo đối với nộp thuế theo quý. Việc nộp thuế có thể thực hiện trực tiếp tại cơ quan thuế, qua tài khoản ngân hàng được chỉ định, hoặc thông qua các cổng dịch vụ công trực tuyến như eTax. Người bán cần lưu giữ biên lai nộp thuế, tờ khai thuế, và các chứng từ liên quan để làm cơ sở đối chiếu khi cơ quan thuế kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh các rủi ro pháp lý.
Bước 5: Điều chỉnh doanh thu nếu có thay đổi
Nếu doanh thu thay đổi đáng kể (tăng hoặc giảm trên 50% so với doanh thu đã khoán), người bán hàng rong cần khai điều chỉnh bằng tờ khai mẫu 01/CNKD, theo khoản 4.5 Điều 10 Thông tư 40/2021/TT-BTC. Cơ quan thuế có thể yêu cầu xác minh thực tế nếu phát hiện doanh thu khai báo không phù hợp. Trường hợp không tự điều chỉnh, cơ quan thuế sẽ ấn định doanh thu và truy thu thuế, đồng thời áp dụng xử phạt vi phạm hành chính về thuế theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Việc chủ động điều chỉnh giúp người bán tránh bị phạt và đảm bảo tuân thủ quy định.
>>>Xem thêm tại đây Dịch vụ tư vấn thuế tại Đồng Nai uy tín, chuyên nghiệp
4. Câu hỏi thường gặp
Bán nông sản có phải nộp thuế GTGT không?
Theo khoản 1 Điều 5 Luật Thuế giá trị gia tăng 2024, nông sản chưa qua chế biến (như trái cây, rau củ) do cá nhân tự sản xuất và bán ra thuộc diện không chịu thuế GTGT. Do đó, người bán hàng rong kinh doanh nông sản không phải nộp thuế GTGT, nhưng vẫn phải nộp thuế TNCN nếu doanh thu vượt 100 triệu đồng/năm. Quy định này hỗ trợ người bán nông sản giảm gánh nặng thuế.
Cơ quan thuế có kiểm tra người bán hàng rong không?
Cơ quan thuế có thể kiểm tra ngẫu nhiên hoặc theo kế hoạch để đảm bảo tuân thủ quy định thuế, theo Điều 51 Luật Quản lý thuế 2019. Nếu người bán không cung cấp được số liệu doanh thu chính xác, cơ quan thuế có quyền ấn định doanh thu để tính thuế, có thể dẫn đến mức thuế cao hơn thực tế. Do đó, việc ghi chép doanh thu và lưu giữ chứng từ là rất quan trọng để tránh rủi ro.
Người bán hàng rong có thể nộp thuế qua mạng không?
Từ ngày 1/7/2025, người bán hàng rong có thể sử dụng Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc hệ thống eTax để kê khai và nộp thuế, đặc biệt khi sử dụng số định danh cá nhân theo Thông tư 86/2024/TT-BTC. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình, nhưng yêu cầu người bán kích hoạt tài khoản VNeID và nắm rõ cách sử dụng các nền tảng điện tử. Cơ quan thuế địa phương cũng hỗ trợ hướng dẫn trực tiếp nếu cần.
Việc nắm rõ nghĩa vụ thuế là yếu tố quan trọng để người bán hàng rong tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Để được tư vấn chi tiết về thủ tục thuế hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Đồng Nai để nhận hỗ trợ chuyên nghiệp, nhanh chóng, và đáng tin cậy.
Để lại một bình luận