Giấy chứng nhận nuôi dưỡng là một tài liệu pháp lý quan trọng được sử dụng để xác nhận và chứng nhận việc một người hoặc tổ chức đã nuôi dưỡng và chăm sóc một cá nhân hoặc đối tượng khác trong một khoảng thời gian nhất định. Hãy cùng tìm hiểu Mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng là gì? thông qua bài viết dưới đây.

1. Mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng là gì?
“Mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng” là một văn bản chính thức thường được cung cấp bởi cơ quan có thẩm quyền để xác nhận rằng một người, thường là cha mẹ hoặc người giám hộ, đang thực hiện trách nhiệm nuôi dưỡng đối với một người trẻ. Giấy chứng nhận này thường chứa các thông tin cụ thể về mức độ chăm sóc và trách nhiệm của người nuôi dưỡng đối với trẻ, bao gồm cả các khía cạnh về sức khỏe, giáo dục, và phúc lợi toàn diện của trẻ.
2. Mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng
GIẤY CHỨNG NHẬN NUÔI DƯỠNG
Căn cứ:
-
Bộ luật Dân sự năm [Năm].
-
Luật Hôn nhân và Gia đình năm [Năm].
-
Các quy định của pháp luật hiện hành.
Hôm nay, ngày [Ngày/tháng/năm],
Tại [Địa chỉ], chúng tôi, [Họ và tên của người cấp giấy chứng nhận], sinh ngày [Ngày/tháng/năm],
CMND/CCCD số: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [Ngày cấp], tại [Nơi cấp],
Hộ khẩu thường trú: [Địa chỉ đầy đủ]
Đại diện cho [Tên tổ chức hoặc cá nhân cấp giấy nếu có].
Xác nhận việc nuôi dưỡng:
Chúng tôi xin xác nhận rằng [Họ và tên người được cấp giấy chứng nhận nuôi dưỡng], sinh ngày [Ngày/tháng/năm],
CMND/CCCD số: [Số CMND/CCCD], cấp ngày [Ngày cấp], tại [Nơi cấp],
Hộ khẩu thường trú: [Địa chỉ đầy đủ],
Là người thực hiện quyền và nghĩa vụ nuôi dưỡng [Họ và tên người hoặc trẻ em được nuôi dưỡng], sinh ngày [Ngày/tháng/năm],
Là con của [Họ và tên cha, mẹ hoặc người giám hộ của trẻ em được nuôi dưỡng] từ ngày [Ngày bắt đầu nuôi dưỡng].
Mục đích nuôi dưỡng:
Chúng tôi xác nhận rằng việc nuôi dưỡng được thực hiện với mục đích bảo vệ quyền lợi và sự phát triển tốt nhất của [Tên của trẻ/em hoặc đối tượng nuôi dưỡng].
Cam kết:
-
Việc nuôi dưỡng của chúng tôi là hợp pháp và đầy đủ quyền lợi cho đối tượng được nuôi dưỡng.
-
Chúng tôi cam kết rằng các thông tin trong giấy chứng nhận này là chính xác và chịu trách nhiệm trước pháp luật về sự xác thực của thông tin này.
Xác nhận của người cấp giấy chứng nhận:
-
Tên người cấp giấy: [Tên người cấp giấy]
-
Chữ ký và dấu (nếu có): [Chữ ký]
Ngày [Ngày/tháng/năm]
Người cấp giấy chứng nhận
[Ký tên]
3. Cách viết mẫu chứng nhận nuôi dưỡng
Bước 1: Hoàn thiện Thông Tin Trên Mẫu Giấy Chứng Nhận Nuôi Dưỡng
Trước khi lập mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng, người đăng ký thuế cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ bao gồm:
- Bản khai của người đăng ký theo mẫu và hướng dẫn của cơ quan quản lý thuế.
- Bản sao các giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người được nuôi dưỡng.
Sau khi đã chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, người đăng ký thuế cần điền thông tin trên mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng theo hướng dẫn sau:
- Tên Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn: Ghi rõ tên đầy đủ của Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn nơi người được nuôi dưỡng cư trú.
- Số, ngày tháng năm cấp giấy chứng nhận: Ghi số và ngày tháng năm mà giấy chứng nhận nuôi dưỡng được cấp.
- Họ và tên, địa chỉ của người được nuôi dưỡng: Cung cấp đầy đủ thông tin về họ và tên, ngày tháng năm sinh, và địa chỉ thường trú của người được nuôi dưỡng.
- Họ và tên, địa chỉ của người nuôi dưỡng: Cung cấp thông tin chi tiết về họ và tên, ngày tháng năm sinh, và địa chỉ thường trú của người nuôi dưỡng.
- Mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người được nuôi dưỡng: Mô tả rõ mối quan hệ giữa hai bên, ví dụ: cha/mẹ, vợ/chồng, con, anh/chị/em ruột,…
- Thời gian bắt đầu nuôi dưỡng: Xác định ngày tháng năm bắt đầu quan hệ nuôi dưỡng.
Bước 2: Chuẩn Bị và Nộp Hồ Sơ tại Ủy Ban Nhân Dân Cấp Xã, Phường, Thị Trấn
Sau khi điền đầy đủ thông tin trên mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng, người đăng ký thuế cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm:
- Bản khai của người đăng ký theo mẫu và hướng dẫn của cơ quan quản lý thuế.
- Bản sao các giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người được nuôi dưỡng.
Hồ sơ được nộp tại Ủy Ban Nhân Dân cấp xã, phường, thị trấn nơi người được nuôi dưỡng cư trú.
Bước 3: Nhận Giấy Chứng Nhận Nuôi Dưỡng
Sau khi nộp hồ sơ, Ủy Ban Nhân Dân cấp xã, phường, thị trấn sẽ xem xét và cấp giấy chứng nhận nuôi dưỡng cho người đăng ký thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
4. Nội dung mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng gồm những gì?
- Tên Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn: Ghi đầy đủ tên của Ủy ban nhân dân cấp xã, phường, thị trấn nơi người phụ thuộc cư trú.
- Số, ngày tháng năm cấp giấy chứng nhận: Ghi số và ngày tháng năm cấp giấy chứng nhận nuôi dưỡng.
- Họ và tên, địa chỉ của người phụ thuộc: Ghi đầy đủ họ và tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú của người phụ thuộc.
- Họ và tên, địa chỉ của người nuôi dưỡng: Ghi đầy đủ họ và tên, ngày tháng năm sinh, địa chỉ thường trú của người nuôi dưỡng.
- Mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người phụ thuộc: Ghi rõ mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người phụ thuộc, ví dụ: cha/mẹ, vợ/chồng, con, anh/chị/em ruột, …
- Thời gian bắt đầu nuôi dưỡng: Ghi rõ ngày tháng năm bắt đầu nuôi dưỡng của người phụ thuộc.
5. Quy trình nộp mẫu chứng nhận nuôi dưỡng

Bước 1: Chuẩn bị Hồ Sơ
Người nộp thuế cần chuẩn bị hồ sơ bao gồm:
- Bản tự khai của người nộp thuế theo mẫu được ban hành kèm theo văn bản hướng dẫn về quản lý thuế.
- Bản sao của giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa người nuôi dưỡng và người phụ thuộc.
Bước 2: Nộp Hồ Sơ tại Ủy Ban Nhân Dân cấp Xã, Phường, Thị Trấn
Hồ sơ được nộp tại Ủy Ban Nhân Dân cấp Xã, Phường, Thị Trấn nơi người phụ thuộc cư trú.
Bước 3: Nhận Kết Quả
Ủy Ban Nhân Dân cấp Xã, Phường, Thị Trấn sẽ xem xét và cấp giấy chứng nhận nuôi dưỡng cho người nộp thuế trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
6. Các trường hợp người nuôi dưỡng được giảm trừ thuế thu nhập cá nhân
Giảm trừ cho người phụ thuộc
-
Người phụ thuộc là người được người nộp thuế nuôi dưỡng và không có thu nhập hoặc có thu nhập thấp. Đây có thể là con cái, vợ/chồng, cha mẹ, ông bà, hoặc các thành viên trong gia đình mà người nộp thuế chịu trách nhiệm nuôi dưỡng.
Các trường hợp giảm trừ cho người phụ thuộc bao gồm:
-
Con cái dưới 18 tuổi (hoặc từ 18-24 tuổi nếu còn đi học).
-
Cha mẹ, ông bà, những người có thu nhập thấp hoặc không có thu nhập và sống phụ thuộc vào người nộp thuế.
-
Vợ/chồng hoặc người tàn tật không có khả năng tự nuôi sống bản thân.
7. Mọi người cùng hỏi
Hy vọng qua bài viết, ACC Đồng Nai đã giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về Mẫu giấy chứng nhận nuôi dưỡng là gì?. Đừng ngần ngại hãy liên hệ với ACC Đồng Nai nếu quý khách hàng có bất kỳ thắc mắc gì cần tư vấn giải quyết.
HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN